Trang chủ / Tài liệu / Từ vựng tiếng Trung / 1743 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da

1743 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da

Giày dép là vật dụng không thể thiếu được với chúng ta. Nhưng chắc hẳn bạn sẽ không biết hết được cách đọc tên và chữ Hán của những loại giày dép mà chúng tôi cung cấp dưới đây.

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da. 1 – 500

1% hao hụt损耗率%sǔn hào lǜ %
2% tỉ lệ chọn lọc级放比率jí fàng bǐ lǜ
310%百分之十bǎi fēn zhī shí
42 mm giữa mặt giày và đường may biên đế trung cách nhau鞋面与中底邉线车距离xié miàn yǔ zhōng dǐ biān xiàn chē jù lí
56 sọc MTM bị vàng前面片 6line 变黄qián miàn piàn 6 line biàn huáng
6ampe kế khuôn trên上模电流表shàng mó diàn liú biǎo
7an toàn sản xuất安全生產ān quán shēng chǎn
8an toàn sức khoẻ môi trường健康安全环境jiàn kāng ān quán huán jìng
9an toàn thiết bị điện机器安全作业jī qì ān quán zuò yè
10áo bảo trì may针保工作服zhēn bǎo gōng zuò fú
11áo cán bộ干部工作服gàn bù gōng zuò fú
12áo công nhân员工工作服yuán gōng gōng zuò fú
13áo công vụ工务工作服gōng wù gōng zuò fú
14áo giám đốc经理工作服jīng lǐ gōng zuò fú
15áo QC品管工作服pǐn guǎn gōng zuò fú
16áo yếm QC围裙wéi qún
17áp lực压力yā lì
18áp lực hơi气压qì yā
19bấm kim钉书机dìng shū jī
20bấm lỗ打孔机dǎ kǒng jī
21bàn cào in nước水性刮刀shuǐ xìng guā dāo
22bàn chải刷子shuā zi
23bàn chải quét keo擦胶刷cā jiāo shuā
24bản chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm成品入库数量明细表chéng pǐn rù kù shù liàng míng xì biǎo
25bản chính正本zhèng běn
26bản copy hợp đồng合同復制hé tóng fù zhì
27bàn đạp hơi脚踏开关jiǎo tà kāi guān
28bắn đinh chẻ打开汊钉dǎ kāi chà dīng
29bắn đinh nút đế中底板清胶zhōng dǐ bǎn qīng jiāo
30bàn đội, bàn keo撑台, 胶盘chēng tái, jiāo pán
31bản giấy纸版zhǐ bǎn
32bản in台板tái bǎn
33bàn in tay手印台shǒu yìn tái
34bản kiểm điểm, ghi lỗi检讨书, 记过jiǎn tǎo shū, jì guò
35bản kiểm tra pha keo và chất xử lý调用胶水处理剂查表diào yòng jiāo shuǐ chǔ lǐ jì chá biǎo
36bàn là熨斗yùn dǒu
37bản nghiệm thu kiểm kê thực tế实际清点验收表shí jì qīng diǎn yàn shōu biǎo
38bàn nhúng ướt沾湿台zhān shī tái
39bản quản lý khuôn mẫu模具管理表mú jù guǎn lǐ biǎo
40bản sao复本fù běn
41bản thông báo xử lý chất lượng dị thường品质常处理通知表pǐn zhí cháng chǔ lǐ tōng zhī biǎo
42bàn thớt to大斩板dà zhǎn bǎn
43bàn vị trí位置板wèi zhì bǎn
44bảng báo giá报价单bào jià dān
45bảng BOM tiếng Anh英文样品单yīng wén yàng pǐn dān
46bảng chấm công出勤表chū qín biǎo
47bảng chi tiết hàng hóa đóng gói包装明细bāo zhuāng míngxì
48bảng chi tiết khuôn đế trong鞋垫模具明细表xié diàn mú jù míng xì biǎo
49bảng chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm成品入库数量明细表chéng pǐn rù kù shù liàng míng xì biǎo
50bảng chi tiết số lượng xuống liệu下料数量明细表xià liào shù liàng míng xì biǎo
51băng chuyền输送带shū sòng dài
52bảng đối chiếu cỡ sốSIZE 对照表SIZE duì zhào biǎo
53bảng đóng gói chi tiết包装明细表bāo zhuāng míng xì biǎo
54bảng ghi chép kiểm tra thông số chế xuất TH成型制程全数检验记录表chéng xíng zhì chéng quán shù jiǎn yàn jìlù biǎo
55bảng giấy cứng + vải mịn硬纸板+细布yìng zhǐ bǎn + xì bù
56băng keo胶带jiāo dài
57băng keo 2 mặt双面胶shuāng miàn jiāo
58bảng kiểm tra keo và chất xử lý đế调料胶水处理剂检查表tiáo liào jiāo shuǐ chǔ lǐ jì jiǎn chá biǎo
59bảng màu色卡sè kǎ
60bảng màu khách hàng cung cấp客户提供色卡kè hù tí gōng sè kǎ
61bảng mầu mẫu色卡sè kǎ
62băng mực bấm thẻ打卡碳粉dǎ kǎ tàn fěn
63băng mực đánh chữ打字碳粉盒dǎ zì tàn fěn hé
64bảng phân dao斩刀明晰表zhǎn dāo míng xī biǎo
65bảng quản lý khuôn mẫu模具管制表mú jù guǎn zhì biǎo
66bảng quản lý sản xuất hàng ngày生管日报表shēng guǎn rì bào biǎo
67bảng quy cách phóng size级放规格表jí fàng guī gé biǎo
68bảng số lượng thành phẩm nhập kho成品入库数量明细表chéng pǐn rù kù shù liàng míng xì biǎo
69bảng SPEC tiếng Hoa中文样品单zhōng wén yàng pǐn dān
70băng tải thùng sấy烘箱机输送带hōng xiāng jī shū sòng dài
71bảng tên厂卡chǎng kǎ
72bảng thông báo xử lý chất lượng dị thường品质异常处理通知单pǐn zhí yì cháng chǔ lǐ tōng zhī dān
73bảng tiến độ进度表jìn dù biǎo
74bảng tiến độ giày mẫu样品鞋进度表yàng pǐn xié jìn dù biǎo
75bảng tiến độ giày thử试作进度表shì zuò jìn dù biǎo
76bảng tiến độ sản xuất生产进度表shēng chǎn jìn dù biǎo
77băng video录像带lù xiàng dài
78băng viền饰线shì xiàn
79bảng xếp loại等级表děng jí biǎo
80băng xóa đánh chữ擦字盒cā zì hé
81báo biểu报表bào biǎo
82báo biểu hàng ngày日报表rì bào biǎo
83báo biểu kho thành phẩm成品日报表chéng pǐn rì bào biǎo
84báo biểu sản lượng產量日报表chǎn liàng rì bào biǎo
85báo biểu sản xuất hàng ngày生產日报表shēng chǎn rì bào biǎo
86báo biểu tháng物料收支月报表wù liào shōu zhī yuè bào biǎo
87báo biểu thành phẩm ngày成品日报表chéng pǐn rì bào biǎo
88báo biểu thiếu liệu欠料表qiàn liào biǎo
89báo cáo FIT, WT report客户试穿报告kè hù shì chuān bào gào
90báo cáo giày thử PTPT 试做报告PT shì zuò bào gào
91báo cáo kiểm hàng验货报告yàn huò bào gào
92bao đế giữa包中底bāo zhōng dǐ
93báo động đo nhiệt độ温度量测警报wēn dù liàng cè jǐng bào
94bảo dưỡng保养bǎo yǎng
95bảo dưỡng hàng tháng每月保养měi yuè bǎo yǎng
96bảo dưỡng máy móc针车安全作业及保养zhēn chē ān quán zuò yè jí bǎo yǎng
97bao gót后包hòu bāo
98bao nilong PE透明胶袋tòu míng jiāo dài
99bao tay cao su橡胶手套xiàng jiāo shǒu tào
100bao tay da皮手套pí shǒu tào
101bao tay len毛巾手套máo jīn shǒu tào
102bao tay nylon尼龙手套ní lóng shǒu tào
103bao tay vải布手套bù shǒu tào
104bao thư công ty公司信封gōng sī xìn fēng
105bao thư vàng黄色大信封huáng sè dà xìn fēng
106bảo trì机保jī bǎo
107bảo trì may khâu针保zhēn bǎo
108bảo vệ保卫, 守卫bǎo wèi, shǒu wèi
109bẻ biên折边zhé biān
110bẻ biên không được nhăn折边不可或皱折zhé biān bù kě huò zhòu zhé
111bẻ biên lót gót后衬内理折边hòu chèn nèi lǐ zhé biān
112Bẻ biên MTM鞋头片折边xié tóu piàn zhé biān
113bề mặt nguyên liệu bị bong tróc材料表面剥落cái liào biǎo miàn bō luò
114bệ trong内坐nèi zuò
115bec phun keo喷胶头pēn jiāo tóu
116bên bán买方mǎi fāng
117bên mua卖方mài fāng
118bị liệu备料bèi liào
119bìa acoat硬塑胶夹yìng sù jiāo jiā
120biên bản nghiệm hàng验货报告yàn huò bào gào
121biên đường may针车边距zhēn chē biān jù
122biểu chi tiết số lượng xuống liệu下料数量明细表xià liào shù liàng míng xì biǎo
123biểu đăng ký văn kiện chỉnh sửa, báo phế文件修改, 废止申请表wén jiàn xiū gǎi, fèi zhǐ shēn qǐng biǎo
124biểu năng lượng tia UVUV 光能量表UV guāng néng liàng biǎo
125biểu tiến độ quản lý sản xuất生管进度表shēng guǎn jìn dù biǎo
126biểu tiến độ sản xuất生產进度表shēng chǎn jìn dù biǎo
127biểu tiến độ sản xuất ngày生產日报表shēng chǎn rì bào biǎo
128bình đựng dầu油瓶yóu píng
129bình quân平均píng jūn
130bộ báo động chênh lệch nhiệt độ khuôn dưới下模温差警报器xià mó wēn chā jǐng bào qì
131bộ báo động chênh lệch nhiệt độ  khuôn trên上模温差警报器shàng mó wēn chā jǐng bào qì
132bộ báo động chênh lệch nhiệt độ khuôn trên上模温差警报器shàng mó wēn chā jǐng bào qì
133bộ đếm giờ计时器jì shí qì
134bộ điều khiển nhiệt độ khuôn dưới下模温度控制器xià mó wēn dù kòng zhì qì
135bổ liệu补料bǔ liào
136bộ ngắt hơi电磁阀diàn cí fá
137bộ phận bảo trì đế lớn大底工务课dà dǐ gōng wù kè
138bộ phận BOM & Đặt hàng材料课cái liào kè
139bộ phận đế底部dǐ bù
140bộ phận ép nhiệt A热压 A 课rè yā A kè
141bộ phận giày thử试做组shì zuò zǔ
142bộ phận hậu cần后勤课hòu qín kè
143bộ phận kế hoạch业务课yè wù kè
144bộ phận khai phát產品开发部chǎn pǐn kāi fā bù
145bộ phận khai phát hành chánh开发行政课kāi fā xíng zhèng kè
146bộ phận nhân sự quản lý人员管理课rén yuán guǎn lǐ kè
147bộ phận QC品管课pǐn guǎn kè
148bộ phận QIPQIP 课QIP kè
149bộ phận quản lý thiết bị设备管理部shè bèi guǎn lǐ bù
150bộ phận quản lý thông tinIT 资讯设备管理部IT zī xùn shè bèi guǎn lǐ bù
151bộ phận sản xuất Lean持续改善课chí xù gǎi shàn kè
152bộ phận SOP标準流程课biāo zhǔn liú chéng kè
153bộ phận tài chính财务部cái wù bù
154bộ phận tài nguyên nhân lực人力资源部rén lì zī yuán bù
155bộ phận thí nghiệm实验室shí yàn shì
156bộ phận tính giá thành成本估价课chéng běn gū jià kè
157bộ phận XNK-Hải quan进出口, 关务课jìn chū kǒu, guān wù kè
158bỏ sót漏掉lòu diào
159bổ sung开补kāi bǔ
160bổ sung dự phòng预补yù bǔ
161bổ sung hiện trường现场开捕xiàn chǎng kāi bǔ
162bổ trợ助片zhù piàn
163bổ trợ bao gót后包助片hòu bāo zhù piàn
164bổ trợ thân giày鞋身助片xié shēn zhù piàn
165bốc công搬运bān yùn
166bồi thường khách hàng赔偿客户péi cháng kè hù
167bơm dầu吸油具xī yóu jù
168bông cách nhiệt隔热棉gé rè mián
169bóng đèn báo quạt风扇指示灯fēng shàn zhǐ shì dēng
170bóng quá太亮tài liàng
171bong sơn脱漆tuō qī
172bột in có bị lem hay không印刷不可以糊掉yìn shuā bù kě yǐ hú diào
173bột mì面粉miàn fěn
174bù keo补胶bǔ jiāo
175bu lon螺丝luó sī
176búa锤子chuí zi
177bút bạc银笔yín bǐ
178bút bay hơi水解笔shuǐ jiě bǐ
179bút thử điện试电笔shì diàn bǐ
180ca máy trộn lớn A万马力 A 班wàn mǎ lì A bān
181cách làm做法zuò fǎ
182cách tính dung lượng用量计算yòng liàng jì suàn
183cái bào刨子bào zi
184cái búa锤子chuí zi
185cái cưa
186cái đe铁砧tiě zhēn
187cái đục凿子záo zi
188cái êtô台虎钳tái hǔ qián
189cái giũa銼刀cuò dāo
190cái khoan钻子zuàn zi
191cải tiến改进gǎi jìn
192cải tiến liên tục体系管理课tǐ xì guǎn lǐ kè
193cảng, địa điểm dở hàng卸货港口xiè huò gǎng kǒu
194cạnh chính thùng ngoài外箱正麦wài xiāng zhèng mài
195cào mấy lần刮几次guā jǐ cì
196cao su橡胶xiàng jiāo
197cao su sống生胶shēng jiāo
198cấp lượng tồn kho提供库存资料tí gōng kù cún zī liào
199cát沙砂shā shā
200cắtzhǎn
201cắt dây QX LG và dây MTM鞋舌织带与鞋头织带xié shé zhī dài yǔ xié tóu zhī dài
202cắt khía cạnh trước mui của dưới eo thân 1剪切刀鞋身下片 1 前端鞋头jiǎn qiè dāo xié shēn xià piàn 1 qián duān xié tóu
203cắt sửa lót修剪内裡xiū jiǎn nèi lǐ
204cắt tay手剪shǒu jiǎn
205cắt tỉa LOGO修剪 LOGOxiū jiǎn LOGO
206cạy keo清胶qīng jiāo
207cạy keo+tháo foam中底板清胶+拔楦头zhōng dǐ bǎn qīng jiāo + bá xuàn tóu
208cây nạy牛角niú jiǎo
209chậm khô慢干màn gàn
210chậm khô đặc biệt特慢干tè màn gàn
211chân phải右脚yòu jiǎo
212chân trái左脚zuǒ jiǎo
213chân vịt押脚yā jiǎo
214chǎng kǎ厂卡chǎng kǎ
215chấp hành quy định cơ bản về 6S6S  基础知识与执行6S jī chǔ zhī shì yǔ zhí xíng
216chất chống ẩm乾燥剂gān zào jì
217chất chống bạc消泡剂xiāo pào jì
218chặt dao ngoài miếng dưới MG HT HN斩内外腰身下片 (外刀)zhǎn nèi wài yāo shēn xià piàn (wài dāo)
219chặt dao ngoài TCH斩后套 (外刀)zhǎn hòu tào (wài dāo)
220chặt dao ngoài TCM斩前套 (外刀)zhǎn qián tào (wài dāo)
221chặt dao trong MG HT斩内外腰身 (内刀)zhǎn nèi wài yāo shēn (nèi dāo)
222chặt dao trong miếng dưới MG HT斩内外腰身下片 (内刀)zhǎn nèi wài yāo shēn xià piàn (nèi dāo)
223chặt dao trong MTM斩鞋头片 (内刀)zhǎn xié tóu piàn (nèi dāo)
224chặt dao trong TCH斩后套 (内刀)zhǎn hòu tào (nèi dāo)
225chặt dao trong TCM斩前套 (内刀)zhǎn qián tào (nèi dāo)
226chặt đế trung斩中底布zhǎn zhōng dǐ bù
227chặt đệm giày (sockliner)斩鞋垫zhǎn xié diàn
228chất định hình乳剂rǔ jì
229chặt độn hậu斩滚口补强 (泡棉)zhǎn gǔn kǒu bǔ qiáng (pào mián)
230chặt độn LG斩鞋舌补强zhǎn xié shé bǔ qiáng
231chặt độn MG HT斩内腰身补强zhǎn nèi yāo shēn bǔ qiáng
232chặt độn MTM斩鞋头片补强zhǎn xié tóu piàn bǔ qiáng
233chặt độn mu giày HT HN斩内, 外腰身补强zhǎn nèi, wài yāo shēn bǔ qiáng
234chặt độn mũi斩前套补强zhǎn qián tào bǔ qiáng
235chặt độn ô dê HT HN斩鞋眼补强内外腰zhǎn xié yǎn bǔ qiáng nèi wài yāo
236chặt độn ôdê斩鞋眼补强zhǎn xié yǎn bǔ qiáng
237chặt độn TCH斩后套补强zhǎn hòu tào bǔ qiáng
238chặt độn VC斩滚口泡棉zhǎn gǔn kǒu pào mián
239chặt độn VC ngoài斩外滚口补强zhǎn wài gǔn kǒu bǔ qiáng
240chặt foam lưỡi gà斩鞋舌补强zhǎn xié shé bǔ qiáng
241chặt hư斩坏zhǎn huài
242chặt không đung chiêu liêu斩材料不对方向zhǎn cái liào bù duì fāng xiàng
243chất làm cứng硬化剂yìng huà jì
244chặt LG斩鞋舌zhǎn xié shé
245chặt LLG斩鞋舌内里zhǎn xié shé nèi lǐ
246chặt lót lưỡi gà斩鞋舌内裡zhǎn xié shé nèi lǐ
247chặt lót MG HT HN斩内外腰身内里zhǎn nèi wài yāo shēn nèi lǐ
248chặt lót miếng trước mũ斩鞋头内里zhǎn xié tóu nèi lǐ
249chặt lót MTM và chặt dộn QXLG斩鞋头片内裡与鞋舌穿耳补强zhǎn xié tóu piàn nèi lǐ yǔ xié shé chuān ěr bǔ qiáng
250chặt lót ô dê斩鞋眼内里zhǎn xié yǎn nèi lǐ
251chặt lót trong hậu斩反口里zhǎn fǎn kǒu lǐ
252chặt lưỡi gà (tongue)斩鞋舌zhǎn xié shé
253chất lượng sản phẩm品质產量pǐn zhí chǎn liàng
254chặt MG HN斩外腰身zhǎn wài yāo shēn
255chặt MG HT HN斩内外腰身zhǎn nèi wài yāo shēn
256chặt miếng nối tiếpTCH斩后套连接片zhǎn hòu tào lián jiē piàn
257chặt miếng trên lưỡi gà (tongue top)斩鞋舌上片zhǎn xié shé shàng piàn
258chặt MTM斩鞋头片zhǎn xié tóu piàn
259chăt nguyên liệu xấu材料斩不良cái liào zhǎn bù liáng
260chặt TCH (heel cap)斩后套zhǎn hòu tào
261chặt TT MTM斩鞋头饰片zhǎn xié tóu shì piàn
262chặt VC ngoài斩外滚口zhǎn wài gǔn kǒu
263chất xử lý处理剂chǔ lǐ jì
264chất xử lý da thật真皮处理剂zhēn pí chǔ lǐ jì
265chất xử lý đế大底处理剂dà dǐ chǔ lǐ jì
266chất xử lý mặt giày鞋面处理剂xié miàn chǔ lǐ jì
267chặt, chặt chẽ结实jiē shi
268chế độ xuất cần và lưu trình thao tác考勤制度及作业流程kǎo qín zhì dù jí zuò yè liú chéng
269chèn giữa中插zhōng chā
270chén keo碗胶wǎn jiāo
271chèn lót鞋撑xié chēng
272chèn nửa半插bàn chā
273chèn nửa đế giữa中底半插zhōng dǐ bàn chā
274chèn ruột填心tián xīn
275chênh lệch差异chā yì
276chỉ bóng珠光线zhū guāng xiàn
277chỉ cót ton棉纱线mián shā xiàn
278chỉ đế大底线dà dǐ xiàn
279chỉ mặt面线miàn xiàn
280chỉ may车线chē xiàn
281chỉ may đế底线dǐ xiàn
282chỉ may không chỉnh quá căng hoặcquá lỏng车线不可以调得太紧或太松chē xiàn bù kě yǐ diào dé tài jǐn huò tàisōng
283chỉ nhảy cách quãng, nổi đường chỉ针外, 浮线zhēn wài, fú xiàn
284chỉ ny long尼龙线ní lóng xiàn
285chi tiết配件pèi jiàn
286chỉ trên mặt面线miàn xiàn
287chia trái phải分左右fēn zuǒ yòu
288chiếczhī
289chiều rộng宽度kuān dù
290chỉnh chặt调紧diào jǐn
291chỉnh kim调针diào zhēn
292chỉnh lại dây giày鞋带整理xié dài zhěng lǐ
293chỉnh lỏng调鬆diào sōng
294chỉnh lý整理zhěng lǐ
295cho thêm keo捕胶bǔ jiāo
296chồng lên nhau重迭chóng dié
297chưa bổ sung未开补wèi kāi bǔ
298chưa hoàn thành未完wèi wán
299chuẩn bị準备zhǔn bèi
300chuẩn bị công việc準备工作zhǔn bèi gōng zuò
301chuẩn bị liệu备料bèi liào
302chuẩn bị xuống liệu準备下料zhǔn bèi xià liào
303chùi sơn菜瓜布cài guā bù
304chủng loại form楦头种类xuàn tóu zhǒng lèi
305chứng từ gửi hàng出货文件chū huò wén jiàn
306chuột đèn光管起动器guāng guǎn qǐ dòng qì
307chuyền 1-A2A2 厂 line-1A2 chǎng line-1
308chuyển nhượng押汇yā huì
309cỡ号码hào mǎ
310cọ 1 in毛刷máo shuā
311cọ bù sơn补漆毛笔bǔ qī máo bǐ
312cỡ dao斩刀号zhǎn dāo hào
313cổ dê管素guǎn sù
314cọ đũa筷子毛笔kuài zi máo bǐ
315cỡ form楦头号xuàn tóu hào
316co răng trong内牙弯头nèi yá wān tóu
317cớ răng, số hiệu răng记号齿jì hào chǐ
318cỡ số đôi号码尾数hào mǎ wěi shù
319có vấn đề gì báo cáo cấp trên有问题向主管报告yǒu wèn tí xiàng zhǔ guǎn bào gào
320COC tiêu chuẩn tập đoànCOC 工厂行为准则COC gōng chǎng xíng wéi zhǔn zé
321con lăn sắt铁弹珠tiě dàn zhū
322công cụ工具gōng jù
323công nhân ưu tú优秀员工, 表扬yōu xiù yuán gōng, biǎo yáng
324công tắc开关kāi guān
325công tắc báo độngOFF 警报开关 ONOFF jǐng bào kāi guān ON
326công tắc thiết bị đo nhiệt độOFF 温度量测器开关 ONOFF wēn dù liàng cè qì kāi guān ON
327công trình工程gōngchéng
328công vụ工务gōng wù
329cột dây giày giả绑假鞋带bǎng jiǎ xié dài
330cốt khuôn giày鞋楦xié xuàn
331cự ly không được sai距离不可以错误jù lì bù kě yǐ cuò wù
332cưa gỗ手锯shǒu jù
333cưa sắt钢锯gāng jù
334cục hải quan海关局hǎi guān jú
335cục kiểm hàng验货日yàn huò rì
336cục tẩy橡皮擦xiàng pí cā
337cung giày鞋弓xié gōng
338cước phí运费yùn fèi
339da
340da bê小牛皮xiǎo niú pí
341da bò牛皮niú pí
342đá cắt砂轮片shā lún piàn
343da có mặt ngọc珠面皮zhū miàn pí
344da dư余皮yú pí
345da ga mông佳盟皮jiā méng pí
346da giả人造皮rén zào pí
347da hải mã海蚂hǎi mǎ
348da láng漆皮qī pí
349da lộn反毛皮fǎn máo pí
350da lợn dấu猪榔皮zhū láng pí
351da lông毛皮máo pí
352đá mài dao磨刀石mó dāo shí
353da mặt ngọc珠面皮zhū miàn pí
354da ngà象牙色xiàng yá sè
355da nhân tạo人造皮rén zào pí
356đã nhập kho已入库yǐ rù kù
357da PU ép hoaPU, 压花PU, yā huā
358da PU ép hoa mềm柔软 PU, 压花róu ruǎn PU, yā huā
359da thú皮革pí gé
360da thuộc熟皮shú pí
361da tổng hợp合成皮hé chéng pí
362da trâu水牛皮shuǐ niú pí
363da trong真皮zhēn pí
364da vụn碎皮料suì pí liào
365đặc một chút浓一点nóng yī diǎn
366đai cắt chéo斜裁带xié cái dài
367đai co giãn直裁带zhí cái dài
368đai dệt织带zhī dài
369đai dệt ny long尼龙织带ní lóng zhī dài
370đai khuy粘扣带zhān kòu dài
371đai mặt nhung鬆紧带sōng jǐn dài
372dán贴合tiē hé
373dán chặt贴紧tiē jǐn
374dán đai khuy粘扣带zhān kòu dài
375dán dây viền贴沿条tiē yán tiáo
376dán đế贴大底tiē dà dǐ
377dán đế không được tràn keo贴底不能盖胶tiē dǐ bù néng gài jiāo
378dán đế không quá cao hay quá thấp贴底不能太高或太低tiē dǐ bù néng tài gāo huò tài dī
379dán đế trung vào foam giày中底板与楦头贴合zhōng dǐ bǎn yǔ xuàn tóu tiē hé
380dán đế vào MG大底与鞋面贴合dà dǐ yǔ xié miàn tiē hé
381dán đệm đế trung贴中底填物tiē zhōng dǐ tián wù
382dán độn không đung贴补强不对tiē bǔ qiáng bù duì
383dán độn LG và độn LG贴鞋舌泡棉补强与翻鞋舌tiē xié shé pào mián bǔ qiáng yǔ fān xiéshé
384dán độn MG HN外腰身贴补强wài yāo shēn tiē bǔ qiáng
385dán độn MG HT内腰身贴补强nèi yāo shēn tiē bǔ qiáng
386dán độn MTM鞋头片贴补强xié tóu piàn tiē bǔ qiáng
387dán độn MTM lót MTM鞋头片贴补强与内裡xié tóu piàn tiē bǔ qiáng yǔ nèi lǐ
388dán độn ô dê và dán lót ô dê贴鞋眼补强与鞋眼内里tiē xié yǎn bǔ qiáng yǔ xié yǎn nèi lǐ
389dán độn ô dê và MTM鞋头片贴鞋眼补强xié tóu piàn tiē xié yǎn bǔ qiáng
390dán độn quai xỏ vào LG và dán độn foam vào lót LG鞋舌贴织带补强, 鞋舌内裡贴补强泡棉xié shé tiē zhī dài bǔ qiáng, xié shé nèi lǐtiē bǔ qiáng pào mián
391dán độn TCH后套贴补强hòu tào tiē bǔ qiáng
392dán độn TCH vào mặt trái TCH后套反面贴补强hòu tào fǎn miàn tiē bǔ qiáng
393dán độn VC ngoài外滚口贴补强wài gǔn kǒu tiē bǔ qiáng
394dán hộp贴盒tiē hé
395dán LG và MTLLG鞋舌与鞋舌上片内裡贴合xié shé yǔ xié shé shàng piàn nèi lǐ tiē hé
396dán LOGO贴 LOGOtiē LOGO
397dán nhãn hộp贴内盒标tiē nèi hé biāo
398dán phẳng贴平tiē píng
399dán phối kiện贴配件tiē pèi jiàn
400dán T C đế lớn贴大底补强tiē dà dǐ bǔ qiáng
401dán tem đệm贴鞋垫标tiē xié diàn biāo
402đánh số mũ số đế底面标示配双号dǐ miàn biāo shì pèi shuāng hào
403dao cạo刮刀guā dāo
404dao chặt斩刀zhǎn dāo
405dao cố định固定刀gù dìng dāo
406dao di động移动刀yí dòng dāo
407dao liên双连刀shuāng lián dāo
408dao quậy keo调胶带具diào jiāo dài jù
409dao răng cưa锯齿刀jù chǐ dāo
410dao rọc giấy美工刀měi gōng dāo
411dao TP左右刀zuǒ yòu dāo
412dập bằng đường may nối miếng trên LLG với LLG鞋舌上片与鞋舌内裡车合处捶平xié shé shàng piàn yǔ xié shé nèi lǐ chē héchù chuí píng
413đặt dao排刀pái dāo
414đặt hàng, thu mua採购cǎi gòu
415dầu bóng金油jīn yóu
416đầu chỉ线头xiàn tóu
417đầu chỉ sau khi may xong chưa được cắt gọn针车后线头未剪乾净zhēn chē hòu xiàn tóu wèi jiǎn gān jìng
418đầu gót端子duān zǐ
419dấu khía dao nằm ở eo trong của đế lótW’S 鞋垫号码齿是在内腰W’S xié diàn hào mǎ chǐ shì zài nèi yāo
420đầu nhám đánh mòn打粗头dǎ cū tóu
421đầu nối hơi气管接头qì guǎn jiē tóu
422đầu răng ngoài外牙弯头wài yá wān tóu
423dầu tẩy bẩn去清油qù qīng yóu
424dấu và chữ ký của đại sứ quán加签jiā qiān
425đầu vít bake十字起子头shí zì qǐ zi tóu
426dây chun松紧带sōng jǐn dài
427dây chuyền công đoạn đầu前段流程qián duàn liú chéng
428dây chuyền đoạn giữa中底流程zhōng dǐ liú chéng
429dây chuyền sản xuất生产流程shēng chǎn liú chéng
430dây chuyền thao tác作业流程zuò yè liú chéng
431dây chuyền trôi chảy流程顺畅liú chéng shùn chàng
432dây chyuền trước前段流程qián duàn liú chéng
433dây co giãn鬆紧带sōng jǐn dài
434dây curoa皮带pí dài
435dây đai束带shù dài
436dây đai viền沿条yán tiáo
437dây dẫn nước nóng lạnh热冷塑胶软管rè lěng sù jiāo ruǎn guǎn
438dây điện电线diàn xiàn
439dây điện chịu nhiệt高温电线gāo wēn diàn xiàn
440dây đồng铜线tóng xiàn
441dây giày鞋带xié dài
442dây giày dẹt扁形鞋带biǎn xíng xié dài
443dây giày hình tròn圆形鞋带yuán xíng xié dài
444dây giày sai quy cách鞋带错规格xié dài cuò guī gé
445dây hàn焊线hàn xiàn
446dây kéo拉练lā liàn
447dày mỏng厚薄hòu báo
448dây nylon尼龙绳ní lóng shéng
449dây thun橡皮筋xiàng pí jīn
450đầy thùng满箱mǎn xiāng
451dây treo子母扣zǐ mǔ kòu
452dây viền滚边带gǔn biān dài
453đế大底dà dǐ
454đế cao su橡胶大底xiàng jiāo dà dǐ
455đế cao su sống生胶底shēng jiāo dǐ
456đế đinh足钉大底zú dīng dà dǐ
457đế giày鞋底xié dǐ
458đế giữa中底zhōng dǐ
459đế lớn大底dà dǐ
460đế lớn không được bong keo大底不能脱胶dà dǐ bù néng tuō jiāo
461đế mài nhám大底打粗dà dǐ dǎ cū
462đế ôm包边大底bāo biān dà dǐ
463đế phẳng半大底bàn dà dǐ
464đế PUPU 大底PU dà dǐ
465dễ rửa sạch易清洗yì qīng xǐ
466dễ thấy dễ lấy易于拿取yì yú ná qǔ
467đế TPUTPU 大底TPU dà dǐ
468đế tróc sơn大底掉漆dà dǐ diào qī
469đế trung中底zhōng dǐ
470đế trung bị rách中底板破zhōng dǐ bǎn pò
471đế trung quét keo中底擦胶zhōng dǐ cā jiāo
472đệm垫片diàn piàn
473đệm giày鞋垫xié diàn
474đệm khí chèn EVA中插气垫zhōng chā qì diàn
475đếm số lượng点数diǎn shù
476đèn báo指示灯zhǐ shì dēng
477dép lê拖鞋tuō xié
478đều平均píng jūn
479đều đặn, bằng均匀jūn yún
480đi lãnh liệu去领料qù lǐng liào
481địa chỉ nhà cung cấp厂商地址chǎng shāng dì zhǐ
482địa điểm giao hàng交货地点jiāo huò dì diǎn
483địa điểm làm việc工作场所gōng zuò chǎng suǒ
484địa điểm xuất khẩu出口地址chū kǒu dì zhǐ
485dịch vụ chuyển FAX nhanh快递kuài dì
486điện chuyển tiền电汇diàn huì
487điều hành nghiệp vụ业务营运处yè wù yíng yùn chù
488đinh chẻ开叉钉kāi chā dīng
489đình chỉ sản xuất停止生產tíng zhǐ shēng chǎn
490đính chính更正gēng zhèng
491đình công đợi liệu停工待料tíng gōng dài liào
492đinh đục lỗ冲孔钉chōng kǒng dīng
493đinh giày足钉zú dīng
494định hình lạnh冷定型lěng dìngxíng
495định hình mũ giầy鞋面定型xié miàn dìngxíng
496đình hình nóng热定型rè dìng xíng
497định mức定额dìng’é
498định vị đế大底划线dà dǐ huá xiàn
499định vị mũi đế大底鞋头画线dà dǐ xié tóu huà xiàn
500ĐM chuẩn标準用量biāo zhǔn yòng liàng

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da. 500 – 1000

501ĐM sốBOM 编号BOM biān hào
502ĐM thực tế实际用量shí jì yòng liàng
503ĐM xưởng chuyển sang ĐM HQ标準 BOM 转海关 BOMbiāo zhǔn BOM zhuǎn hǎi guān BOM
504清洁度qīng jié dù
505độ cao mũi gót鞋头-鞋跟高度xié tóu-xié gēn gāo dù
506độ cứng硬度yìng dù
507độ lạnh của liệu冷却转速lěng què zhuǎn sù
508độ lượn弧度hú dù
509đo nhiệt độ量温度liàng wēn dù
510độ rộng thật đều không được xiên宽度要均匀, 要削斜度kuān dù yào jūn yún, yào xiāo xié dù
511đồ tháo kim拔订具bá dìng jù
512đoạn sau hoàn thành công việc chỉnh lý后段完成整理工作hòu duàn wán chéng zhěng lǐ gōng zuò
513đôishuāng
514đối chuẩn对準duì zhǔn
515đơn bổ liệu补料单bǔ liào dān
516đơn đặt hàng採购单cǎi gòu dān
517đơn giá单价dān jià
518đơn hàng đặt biệt特殊订单tè shū dìng dān
519đơn khách hàng客户订单kè hù dìng dān
520độn lưỡi gà翻鞋舌fān xié shé
521độn mũi前村qián cūn
522đôn va be biên không theo tiêu chuân贴补强及折边不对标准tiē bǔ qiáng jí zhé biān bù duì biāo zhǔn
523độn và bẻ viền cổ翻滚口fān gǔn kǒu
524đơn vị单位dān wèi
525đơn vị BOM用量计算课yòng liàng jì suàn kè
526đơn vị tính单位计算dān wèi jì suàn
527đơn vị xin sửa chửa申请单位shēn qǐng dān wèi
528độn viền cổ翻滚口fān gǔn kǒu
529đơn xin申请shēn qǐng
530đơn xuất hàng出货订单chū huò dìng dān
531đơn xuất kho bán thành phẩm kho mũi giày鞋面库半成品出库单xié miàn kù bàn chéng pǐn chū kù dān
532đóng đầy 1 thùng công-ten-nơ装满一个出货柜zhuāng mǎn yī gè chū huò guì
533đồng đều一致yī zhì
534đóng gói包装, 成品鞋包装bāo zhuāng, chéng pǐn xié bāo zhuāng
535đóng gói đặt biệt特殊包装tè shū bāo zhuāng
536đóng gói thiếu下订单时间, 短装xià dìng dān shí jiān, duǎn zhuāng
537đồng hồ Ampe安培錶ān péi biǎo
538đồng hồ bấm giờ马錶mǎ biǎo
539đồng hồ hiển thị áp lực đơn vị nén dầu数位压力显示器shù wèi yā lì xiǎn shì qì
540đồng hồ nhiệt độ温度錶wēn dù biǎo
541đồng hồ số lượng记数錶jì shù biǎo
542đóng khoen ô dê打扣dǎ kòu
543đóng mộc đế trung中底盖印zhōng dǐ gài yìn
544động tác chính xác动作正确dòng zuò zhèng què
545đóng thùng成品鞋包装, 大包装chéng pǐn xié bāo zhuāng, dà bāo zhuāng
546đóng thùng container, đóng hàng rời装货柜, 散装zhuāng huò guì, sǎn zhuāng
547đóng thùng đoạn sau后段大包hòu duàn dà bāo
548dữ liệu nội dung đóng gói包装资料bāo zhuāng zī liào
549dựa theo giày mẫu để làm遵照样品製作zūn zhào yàng pǐn zhì zuò
550đục lỗ冲孔chōng kǒng
551đục lỗ chưa ngay冲孔位置不正确chōng kǒng wèi zhì bù zhèng què
552đục lỗ mắt giày鞋面眼孔冲洞xié miàn yǎn kǒng chōng dòng
553đục lỗ ô dê鞋眼冲孔xié yǎn chōng kǒng
554dùng chung共用gòng yòng
555đúng điểm giữa对中点duì zhōng diǎn
556đúng đường vẽ对划现duì huà xiàn
557dùng nước xử lý cho toàn mặt giày全鞋面处理剂quán xié miàn chǔ lǐ jì
558dùng rập nhựa kiểm tra sau khi mài磨完毕后要用纸版检查mó wán bì hòu yào yòng zhǐ bǎn jiǎn chá
559dùng sức đều đều用力均匀yòng lì jūn yún
560dùng tay gò eo手腰帮shǒu yāo bāng
561đường biên và tiêu chuẩn mũi chỉ边距及针车的标准biān jù jí zhēn chē de biāo zhǔn
562đường dây mạng网路线wǎng lù xiàn
563đường định vị in sẵn预留线yù liú xiàn
564đường in sơn印刷线yìn shuā xiàn
565đường kẻ đánh dấu记号线jì hào xiàn
566đường may mí ép车线边距chē xiàn biān jù
567đường nối接缝jiē fèng
568duy tu, sửa chữa维修,修理wéi xiū, xiū lǐ
569ê ke角尺jiǎo chǐ
570ép
571ép bằng平压píng yā
572ép bằng, đặt phẳng铁板烧平方tiě bǎn shāo píng fāng
573ép bo ding LG鞋舌压 BONDINGLOGO (TPU)xié shé yā BONDINGLOGO (TPU)
574ép bonding VC ngoài外滚口压 BONDINGLOGO (TPU)wài gǔn kǒu yā BONDINGLOGO (TPU)
575ép cắt 3 HD HN外腰身压热切 TPUwài yāo shēn yā rè qiè TPU
576ép cắt LOGO LG鞋舌压热切 LOGOxié shé yā rè qiè LOGO
577ép cắt LOGO VC外滚口压热切 LOGO (TPU)wài gǔn kǒu yā rè qiè LOGO (TPU)
578ép cắt MTM鞋头片压热切 TPUxié tóu piàn yā rè qiè TPU
579ép đế压底yā dǐ
580ép đệm giày压鞋垫yā xié diàn
581ép địmh hình (nóng, lạnh)后跟定型 (热, 冷)hòu gēn dìng xíng (rè, lěng)
582ép độn mũi前套压补强qián tào yā bǔ qiáng
583ép gò gót压后帮yā hòu bāng
584ép LOGO LG鞋舌压 LOGOxié shé yā LOGO
585ép LOGO miếng trên lót lưỡi gà鞋舌上片压 LOGOxié shé shàng piàn yā LOGO
586ép LOGO và TT TCH后套压装饰与 LOGOhòu tào yā zhuāng shì yǔ LOGO
587ép MG HN外腰身压高週波wài yāo shēn yā gāo zhōu bō
588ép MG HT内腰身压高週波nèi yāo shēn yā gāo zhōu bō
589ép MG HT HN内外腰身压高週波nèi wài yāo shēn yā gāo zhōu bō
590ép miếng dưới MG HT HN内外腰身下片压高週波nèi wài yāo shēn xià piàn yā gāo zhōu bō
591ép MTM压鞋头片yā xié tóu piàn
592ép nhiệt热压rè yā
593ép nổi gia công高週波加工 (2)gāo zhōu bō jiā gōng (2)
594ép nóng高週波gāo zhōu bō
595ép nóng tem size尺码标转印chǐ mǎ biāo zhuǎn yìn
596ép nóng đế高週波, 底部班gāo zhōu bō, dǐ bù bān
597ép phẳng烫平tàng píng
598ép TCH后套压高週波hòu tào yā gāo zhōu bō
599ép TCM外腰身压定位线wài yāo shēn yā dìng wèi xiàn
600ép tem đệm giày鞋垫压 LOGOxié diàn yā LOGO
601ép tem LLG鞋舌内里压标籤xié shé nèi lǐ yā biāo qiān
602ép tem lót lưỡi gà压鞋舌内裡标籤yā xié shé nèi lǐ biāo qiān
603ép tem méo hư标签压坏, 歪斜biāo qiān yā huài, wāi xié
604ép tổng hợp万能压机wàn néng yā jī
605ép tróc sơn cháy压高周波托漆, 烧掉yā gāo zhōu bō tuō qī, shāo diào
606ép TT miếng trên lót lưỡi gà鞋舌上片压装饰xié shé shàng piàn yā zhuāngshì
607EVA màu trắng中插白 EVAzhōng chā bái EVA
608EVA màu trắng xám nhạt中插浅灰 EVAzhōng chā qiǎn huī EVA
609EVA sau中插后zhōng chā hòu
610EVA trước中插前zhōng chā qián
611fax传真chuán zhēn
612file trong透明夹tòu míng jiā
613flim fax胶卷jiāo juǎn
614form楦头xuàn tóu
615gạch tàu方砖fāng zhuān
616gắn đệm giày入鞋垫rù xié diàn
617gắn gót nhựa入港宝rù gǎng bǎo
618gắn gót nhựa và vuốt lót入港宝与抚平内裡rù gǎng bǎo yǔ fǔ píng nèi lǐ
619gấp hộp giày折内盒zhé nèi hé
620gập mép折边zhé biān
621gấp viền cổ trong từ ngoài vào trong将内滚口由外翻到内jiāng nèi gǔn kǒu yóu wài fān dào nèi
622gãy kim断针duàn zhēn
623ghép đôi配双pèi shuāng
624ghép đôi chèn trong中插配双zhōng chā pèi shuāng
625ghép đôi đế大底配双dà dǐ pèi shuāng
626ghép đôi không được nhầm cỡ配双不能混号码pèi shuāng bù néng hùn hào mǎ
627ghép đôi nhập kho配双入库pèi shuāng rù kù
628ghi chú备注bèi zhù
629ghim bấm别针bié zhēn
630ghim cài回形针huí xíng zhēn
631gia cố mũi giày鞋头补强xié tóu bǔ qiáng
632gia công đế底加工dǐ jiā gōng
633gia công ngoài外加工wài jiā gōng
634gia công xửơng ngoài外厂加工wài chǎng jiā gōng
635giải quyết vấn đề解决问题jiě jué wèn tí
636giải tua viền沿条yán tiáo
637giàn lạnh冷冻箱lěng dòng xiāng
638giàn lưu hóa (thùng tăng lưu)加硫箱jiā liú xiāng
639giao nhận nguyên liệu物料出库交接wù liào chū kù jiāo jiē
640giao tiếp trong công việc工作上的沟通gōng zuò shàng de gōu tōng
641giày鞋子xié zi
642giày Adidas爱迪达鞋ài dí dá xié
643giấy báo giá报价单bào jià dān
644giấy bao gói招贴指zhāo tiē zhǐ
645giấy cắt điện绝缘纸jué yuán zhǐ
646giày chạy thử lớn, trung, nhỏ大中小试做鞋dà zhōng xiǎo shì zuò xié
647giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa產地证明chǎn dì zhèng míng
648giấy chuyển in đệm giày鞋垫转印纸xié diàn zhuǎn yìn zhǐ
649giày da皮鞋pí xié
650giày da cừu羊皮鞋yáng pí xié
651giày da đế cao su đúc模压胶底皮鞋mó yā jiāo dǐ pí xié
652giấy đề can彩色纸cǎi sè zhǐ
653giày đế kếp帆布胶底鞋fān bù jiāo dǐ xié
654giày đế thấp底跟鞋dǐ gēn xié
655giày đi cát (giày nhẹ có đế cao su)沙地鞋shā dì xié
656giày làm thử试作单shì zuò dān
657giày mẫu样品鞋yàng pǐn xié
658giày mẫu khai phát开发样品kāi fā yàng pǐn
659giày mẫu xác nhận确样鞋què yàng xié
660giày MCS确认鞋què rèn xié
661giày nam男鞋nán xié
662giấy nhám砂纸shā zhǐ
663giấy nhám vải砂纸布shā zhǐ bù
664giấy nhét土包纸tǔ bāo zhǐ
665giấy notes便写纸biàn xiě zhǐ
666giày nữ女鞋nǚ xié
667giấy phép nhập khẩu进口执照jìn kǒu zhí zhào
668giày tham khảo参考鞋cān kǎo xié
669giày thắt dây扣带鞋kòu dài xié
670giày thử rập lớn, trung, nhỏ大中小试版鞋dà zhōng xiǎo shì bǎn xié
671giày thử rập toàn size全套试版鞋quán tào shì bǎn xié
672giày tiêu thụ销货样品xiāo huò yàng pǐn
673giày trẻ em童鞋tóng xié
674giấy tự dán自粘纸zì nián zhǐ
675giày vải布鞋bù xié
676giày vải không dây无带便鞋wú dài biàn xié
677giày xác nhận确认样品què rèn yàng pǐn
678入楦rù xuàn
679gỗ木头mù tou
680gò eo腰帮yāo bāng
681gò gót, gò hậu后帮hòu bāng
682gò hông không đều攀帮不均匀pān bāng bù jūn yún
683gò mũi前帮qián bāng
684gò phần trước mũi中帮zhōng bāng
685gò trước前帮qián bāng
686gói giày小包装xiǎo bāozhuāng
687gót后跟hòu gēn
688gót cao nhọn细高跟xì gāo gēn
689gọt da削皮xiāo pí
690gót giày鞋跟xié gēn
691gót giày nhiều lớp迭层鞋跟dié céng xié gēn
692guốc gỗ木屐mù jī
693hàng hóa货物huò wù
694hàng không vận空运材料kōng yùn cái liào
695hàng mẫu tiếp thị开发样品kāi fā yàng pǐn
696hạng mục chú ý注意事项zhù yì shì xiàng
697hàng xách tay托带材料tuō dài cái liào
698hấp mặt giày鞋面蒸湿xié miàn zhēng shī
699hấp mũi鞋头蒸湿xié tóu zhēng shī
700HĐ số合同号hé tóng hào
701hệ thống maticmatic 系统使用matic xì tǒng shǐ yòng
702hiện trường现场xiàn chǎng
703hiểu biết về IEIE 基本知识IE jī běn zhī shì
704hiệu giày鞋店xié diàn
705hiệu lực生效shēng xiào
706hình giày鞋型xié xíng
707hình thể型号, 型体xíng hào, xíng tǐ
708hồ dán浆糊jiāng hú
709hóa đơn发票fā piào
710hóa đơn mua nguyên liệu物品请购单wù pǐn qǐng gòu dān
711hóa đơn xuât hàng料品出厂单liào pǐn chū chǎng dān
712hoàn thành完成wán chéng
713hoàn thành số đuôi完成尾数wán chéng wěi shù
714hòm phối liệu配\电箱pèi\diàn xiāng
715hòm sấy烤箱机器kǎo xiāng jī qì
716hỏnghuài
717hộp biến tầng变频器 pinbiàn pín qì pin
718họp công nhân员工召会yuán gōng zhào huì
719hợp đồng nhập khẩu进口合同jìn kǒu hé tóng
720hộp đựng giày鞋合, 内盒xié hé, nèi hé
721hộp giảm tốc或速huò sù
722hộp nhựa tròn圆塑胶盒yuán sù jiāo hé
723hộp nhựa vuông四方塑胶盒sì fāng sù jiāo hé
724hộp tâm bông章台zhāng tái
725hộp trong内盒nèi hé
726hủ nhựa塑胶盒sù jiāo hé
727hướng chặt liệu裁向切割cái xiàng qiē gē
728hướng dọc纵向zòng xiàng
729hướng ngang横向héng xiàng
730hủy bỏ取消qǔ xiāo
731hủy bỏ hiệu lực取消生效qǔ xiāo shēng xiào
732IE tổ AIEA 组IE A zǔ
733in印刷yìn shuā
734in đinh vi lêch定位印刷歪斜dìng wèi yìn shuā wāi xié
735in định vị mặt phải MG HN外腰身表面印刷位置线wài yāo shēn biǎo miàn yìn shuā wèi zhìxiàn
736in định vị mặt phải MTM鞋头片印刷定位线xié tóu piàn yìn shuā dìng wèi xiàn
737in định vị mặt phải TCH后套表面印刷定位线hòu tào biǎo miàn yìn shuā dìng wèi xiàn
738in định vị mặt trái TCH vị trí gắn gót nhựa后套反面印刷贴港宝位置hòu tào fǎn miàn yìn shuā tiē gǎng bǎowèi zhì
739in định vị MTM鞋头片印位置线xié tóu piàn yìn wèi zhì xiàn
740in định vị VC ngoài外滚口印位置线wài gǔn kǒu yìn wèi zhì xiàn
741in ép印刷yìn shuā
742in gia công印刷加工 (1)yìn shuā jiā gōng (1)
743in LOGO印刷yìn shuā
744in LOGO đệm giày印刷鞋垫 LOGOyìn shuā xié diàn LOGO
745in LOGO LG印刷鞋舌 LOGOyìn shuā xié shé LOGO
746in LOGO VC印刷外滚口 LOGOyìn shuā wài gǔn kǒu LOGO
747in lót trong hậu反口裡印刷fǎn kǒu lǐ yìn shuā
748in MG HN外腰身印刷wài yāo shēn yìn shuā
749in MG HT内腰身印刷nèi yāo shēn yìn shuā
750in MG HT HN内外腰身印刷nèi wài yāo shēn yìn shuā
751in miếng dưới MG HT HN内外腰身下片印刷nèi wài yāo shēn xià piàn yìn shuā
752in miếng trên LLG鞋舌上片印刷xié shé shàng piàn yìn shuā
753in MTM鞋头片印刷xié tóu piàn yìn shuā
754in mực油墨印刷yóu mò yìn shuā
755in nước水性印刷shuǐ xìng yìn shuā
756in sơn dầu油性印刷yóu xìng yìn shuā
757in sơn mực水性印刷shuǐ xìng yìn shuā
758in TCH后套印刷hòu tào yìn shuā
759in TT MG HN外腰身印装饰wài yāo shēn yìn zhuāng shì
760in TT MTM鞋头片印装饰xié tóu piàn yìn zhuāng shì
761in tự động自动印刷zì dòng yìn shuā
762in vẽ mặt trái水性印刷 (反面)shuǐ xìng yìn shuā (fǎn miàn)
763inox白铁bái tiě
764kẻ định vị lót hậu反口里划位置线fǎn kǒu lǐ huà wèi zhì xiàn
765kế hoạch业务yè wù
766kế hoạch sinh quản生管业务shēng guǎn yè wù
767kế toán会计kuài jì
768kênh đế-đế ngắn dài大底摇晃-大底长短dà dǐ yáo huàng-dà dǐ cháng duǎn
769keo胶水jiāo shuǐ
770kéo bấm剪线刀jiǎn xiàn dāo
771kéo bấm chỉ剪刀线jiǎn dāo xiàn
772keo bàn in台板胶tái bǎn jiāo
773kéo cắt vải剪布刀jiǎn bù dāo
774keo dính胶水jiāo shuǐ
775keo không đến vị trí, không có keo胶不到位 (脱胶)jiāo bù dào wèi (tuō jiāo)
776keo lạnh冷胶lěng jiāo
777kéo lớn cán đỏ红大剪刀hóng dà jiǎn dāo
778keo nhiệt dung hạt热熔胶粒rè róng jiāo lì
779keo nhiều quá đọng thành cục胶水太多成块 (积胶)jiāo shuǐ tài duō chéng kuài (jī jiāo)
780keo nhiều quá nên tràn ra ngoài胶太多而溢出jiāo tài duō ér yì chū
781keo nóng chảy热容胶rè róng jiāo
782keo sống生胶片shēng jiāo piàn
783kéo to, kéo nhỏ大剪刀, 小剪刀dà jiǎn dāo, xiǎo jiǎn dāo
784keo trắng生胶shēng jiāo
785kéo văn phòng小剪刀xiǎo jiǎn dāo
786kẹp gỗ木夹mù jiā
787kẹp gót máy gò束紧器shù jǐn qì
788kẹp nhựa塑胶夹sù jiāo jiā
789kẹp thép铁夹子tiě jiá zi
790kẹp vải夹碎布jiā suì bù
791khác màu色差sè chà
792khác với đóng gói bình thường与正常一般包装不同yǔ zhèng cháng yī bān bāo zhuāng bùtóng
793khách hàng客人, 客户kè rén, kè hù
794khách hàng trả về客户退回kè hù tuì huí
795khách hàng xuống đơn客户下单kè hù xià dān
796khách hàng yêu cầu客户要求kè hù yāo qiú
797khai phát hàng mẫu样品开发yàng pǐn kāi fā
798khai thác开发kāi fā
799khai triển, khai thác研发, 开发yán fā, kāi fā
800khâu tay手缝shǒu fèng
801khẩu trang口罩kǒu zhào
802khi in vẽ liệu phải chính xác网板对準材料外框wǎng bǎn duì zhǔn cái liào wài kuāng
803kho da giảPVC 仓库PVC cāng kù
804kho da thật真皮仓库zhēn pí cāng kù
805kho đế底仓dǐ cāng
806kho đế giày大底仓库dà dǐ cāng kù
807kho để nguyên liệu may针车料仓库zhēn chē liào cāng kù
808kho form楦头室xuàn tóu shì
809kho hàng nguy hiểm危险品仓库wéi xiǎn pǐn cāng kù
810kho hộp trong内合仓库工压机nèi hé cāng kù gōng yā jī
811kho in印刷仓库yìn shuā cāng kù
812kho keo胶仓jiāo cāng
813kho mặt giày鞋面仓xié miàn cāng
814kho ngũ kim五金仓wǔ jīn cāng
815kho nguyên liệu原料仓yuán liào cāng
816kho thành phẩm成品仓chéng pǐn cāng
817kho thùng ngoài外箱仓库wài xiāng cāng kù
818kho vật tư资材仓zī cái cāng
819kho, phòng phối liệu仓库, 配料房cāng kù, pèi liào fáng
820khoảng cách đường biên边距大小biān jù dà xiǎo
821khoảng cách đường biên 2 kim双针边距shuāng zhēn biān jù
822khoảng cách mũi kim针距zhēn jù
823khoảng rộng幅度fú dù
824không bị lòi ra ngoài不可外露bù kě wài lù
825không chấp nhận不能接受bù néng jiē shòu
826không được dập xiên hay lệch vị trí不可冲歪或移位bù kě chōng wāi huò yí wèi
827không được dùng sai chất xử lý, keo nước不能用错误药水, 胶水bù néng yòng cuò wù yào shuǐ, jiāo shuǐ
828không được ép lệch转印不可以偏斜zhuǎn yìn bù kěyǐ piān xié
829không được in sai số印刷号码不可以错误yìn shuā hào mǎ bù kě yǐ cuò wù
830không được kéo dài thời gian不能拖长时间bù néng tuō cháng shí jiān
831không được làm báo phế quá nhiều不能报废太多bù néng bào fèi tài duō
832không được lệch不可外斜bù kě wài xié
833không được may sai số号码不可以错误hào mǎ bù kě yǐ cuò wù
834không được sai số号码不可以贴错误hào mǎ bù kě yǐ tiē cuò wù
835không nên kéo dài thời gian不能托长时间bù néng tuō cháng shí jiān
836khớp吻合wěn hé
837khu để nguyên liệu物料摆放wù liào bǎi fàng
838khu kéo da拉皮区lā pí qū
839khu vực区域qū yù
840khung lụa网板wǎng bǎn
841khuôn模具mú jù
842khuôn cắt nhiệt热切模rè qiè mó
843khuôn dao刀模, 斩刀dāo mó, zhǎn dāo
844khuôn định hình gót (khuôn lạnh)冷模lěng mó
845khuôn định hình gót (phân đoạn khuôn lạnh)后跟定型(冷模)hòu gēn dìng xíng (lěng mó)
846khuôn đồng铜模tóng mú
847khuôn ép đế压底模yā dǐ mó
848khuôn gỗ木框mù kuāng
849khuôn in phải rõ ràng và sạch水性印刷线要清晰不可有模糊状shuǐ xìng yìn shuā xiàn yào qīng xī bù kěyǒu mó hú zhuàng
850khuôn in sơn nước水漆印刷shuǐ qī yìn shuā
851khuôn lụa网板, 网板wǎng bǎn, wǎng bǎn
852khuôn lưới网板wǎng bǎn
853khuôn nhôm铝框lǚ kuāng
854khuy眼扣, 环扣yǎn kòu, huán kòu
855khuy lỗ dây打眼扣dǎ yǎn kòu
856khuy lổ dây + đệm眼扣+华司yǎn kòu + huá sī
857khuy nhựa塑胶扣sù jiāo kòu
858kích cỡ尺寸chǐ cùn
859kiểm kê盘点pán diǎn
860kiểm nghiệm检验jiǎn yàn
861kiểm phẩm elementelement 品检element pǐn jiǎn
862kiểm tra số lượng数量清点shù liàng qīng diǎn
863kiểm tra vật tư có bị dơ hay không皮料是否有瑕疵pí liào shì fǒu yǒu xiá cī
864kiểu giày鞋型, 鞋样xié xíng, xié yàng
865kìm钳子qián zi
866kìm bằng平头钳píng tóu qián
867kim đầu dẹp扁头针biǎn tóu zhēn
868kim đầu tròn圆头针yuán tóu zhēn
869kim đơn单针头dān zhēn tóu
870kim dùng để may针车用的针zhēn chē yòng de zhēn
871kim kép双针头shuāng zhēn tóu
872kim kẹp回形针huí xíng zhēn
873kim may车针chē zhēn
874kim móc勾针gōu zhēn
875kìm nhọn尖嘴钳jiān zuǐ qián
876kim tròn, kim dẹt圆针, 俭尾针yuán zhēn, jiǎn wěi zhēn
877kỷ luật làm việc上班纪律shàng bān jì lǜ
878kỹ thuật技术jì shù
879ký tự位数wèi shù
880là sáp vuốt chỉ khâu giày鞋线蜡xié xiàn là
881lại mũi ở 2 đầu phải đúng起收针回针要按标準作业qǐ shōu zhēn huí zhēn yào àn biāo zhǔnzuò yè
882làm phẳng, làm bằng整平zhěng píng
883làm sạch ống keo胶管清洁jiāo guǎn qīng jié
884làm thô打粗dǎ cū
885làm thử试作shì zuò
886làm thủ tục hải quan办理执照人bàn lǐ zhí zhào rén
887lăn dây viền滚沿条gǔn yán tiáo
888lăn keo dán đệm giày鞋垫过胶与入鞋垫xié diàn guò jiāo yǔ rù xié diàn
889lăn keo dán độn đế填腹过胶tián fù guò jiāo
890lăn keo dán độn mũi补强过胶贴至鞋头片bǔ qiáng guò jiāo tiē zhì xié tóu piàn
891lăn keo đường may nối miếng trên LLG鞋舌上片与鞋舌内裡车合处过xié shé shàng piàn yǔ xié shé nèi lǐ chē hé
892với LLGchù guò jiāo
893lạng không theo tiêu chuẩn削边不对标准xuē biān bù duì biāo zhǔn
894lạng mặt trái 3 HĐ HN外腰三花条反面削皮wài yāo sān huā tiáo fǎn miàn xiāo pí
895lạng mặt trái miếng trên lưỡi gà鞋舌反面削皮xié shé fǎn miàn xiāo pí
896lạng mặt trái miếng trong lót lưỡi gà鞋舌上片反面削皮xié shé shàng piàn fǎn miàn xiāo pí
897lạng mặt trái MTM và MGHN外腰身与鞋头片反面削皮wài yāo shēn yǔ xié tóu piàn fǎn miàn xiāopí
898lạng mặt trái TCH và miếng nối tiếp TCH后套反面及后套连接片削皮hòu tào fǎn miàn jí hòu tào lián jiē piàn xiāo pí
899lạng MTM鞋头片削皮xié tóu piàn xiāo pí
900lạng TCH后套削皮hòu tào xiāo pí
901lãnh liệu领料lǐng liào
902lãnh liệu đoạn sau后段领料hòu duàn lǐng liào
903lãnh liệu tổ hợp组合领料zǔ hé lǐng liào
904lệch外斜wài xié
905lẹm缺角quē jiǎo
906lem keo-vệ sinh溢胶-清洁度yì jiāo-qīng jié dù
907lệnh工号gōng hào
908lệnh chế tạo制令单zhì lìng dān
909lệnh chế tạo chính thức正本制令zhèng běn zhì lìng
910lệnh chế tạo tạm thời暂定制令zhàn dìng zhì lìng
911lệnh chưa hoàn thành未完成工号wèi wán chéng gōng hào
912lệnh đã hoàn thành工号已完成gōng hào yǐ wán chéng
913lệnh sản xuất制令单zhì lìng dān
914liệu miếng鞋面配件xié miàn pèi jiàn
915liệu miếng đế giày大底配件dà dǐ pèi jiàn
916linh kiện máy bàn平车双针零件píng chē shuāng zhēn líng jiàn
917lỗ dây鞋眼片xié yǎn piàn
918lỗ ô dê鞋眼xié yǎn
919lỗ phom楦头孔xuàn tóu kǒng
920lỗ xâu dây giày鞋扣xié kòu
921lò xò弹簧tán huáng
922lỗ xỏ dây giày鞋眼xié yǎn
923loại sizeSIZE 类别SIZE lèi bié
924loãng một chút稀一点xī yī diǎn
925lọc gió空气滤kōng qì lǜ
926lỗi do liệu材料问题cái liào wèn tí
927lỗi khác其他qí tā
928lõi lọc滤心lǜ xīn
929lõi trục cuộn chỉ捲线的轴心juǎn xiàn de zhóu xīn
930lộn cổ giày không đều hoặc thiếu keo翻滚口不均匀及却胶fān gǔn kǒu bù jūn yún jí què jiāo
931lộn ống翻滚口fān gǔn kǒu
932lót内里nèi lǐ
933lót giày鞋衬xié chèn
934lót lưng lưỡi舌背裡shé bèi lǐ
935lót lưng lưỡi gà鞋舌背裡xié shé bèi lǐ
936lót lưỡi gà鞋舌垫片xié shé diàn piàn
937lót miệng滚口内裡gǔn kǒu nèi lǐ
938lót tầng trên lưỡi gà鞋舌背裡上层xié shé bèi lǐ shàng céng
939lót trong填心tián xīn
940lót trong hậu反口里fǎn kǒu lǐ
941lót trong mũi giày鞋头内里xié tóu nèi lǐ
942lục giác chữ T板手bǎn shǒu
943lưỡi dao刀片dāo piàn
944lưỡi gà鞋舌xié shé
945lưỡi giày鞋舍xié shě
946lượng đính chính追加用量zhuī jiā yòng liàng
947lượng sản xuất计件新资jì jiàn xīn zī
948lượng thời gian计时新资jì shí xīn zī
949lưu trình công việc tiêu chuẩn SOPSOP 标準作业流程SOP biāo zhǔn zuò yè liú chéng
950lưu trình đơn giản简易流程jiǎn yì liú chéng
951lưu trình sinh quản生管作业shēng guǎn zuò yè
952lưu trình tư tài资材作zī cái zuò
953mã đơn khách hàng客户订单号码kè hù dìng dān hào mǎ
954mã hình chất鞋型代码xié xíng dài mǎ
955mã khách hàng客户代号kè hù dài hào
956mã lệnh chế tạo制令单号zhì lìng dān hào
957má ngoài外腰wài yāo
958mã nguyên liệu料品代号liào pǐn dài hào
959mã số định mức海关 BOM 编号hǎi guān BOM biān hào
960mã số thuế税号shuì hào
961má trong内腰nèi yāo
962mác treo吊牌diào pái
963mài bằng磨景mó jǐng
964mài đệm giày鞋垫磨边xié diàn mó biān
965mài nhám打粗dǎ cū
966mài nhám LOGOLOGO 打粗LOGO dǎ cū
967mài thô打粗dǎ cū
968mài thô đế大底打粗dà dǐ dǎ cū
969măng xông nối接头jiē tóu
970mặt đơn单面dān miàn
971mặt giày面部, 鞋面miàn bù, xié miàn
972mặt giày chạy thử试做鞋面shì zuò xié miàn
973mặt giày quét keo鞋面擦胶xié miàn cā jiāo
974mặt kép双面shuāng miàn
975mắt kiếng BHLĐ保护眼镜bǎo hù yǎn jìng
976mặt mờ务面wù miàn
977mặt móc勾针gōu zhēn
978mặt nguyệt 2 kim平车针板píng chē zhēn bǎn
979mặt nguyệt nhỏ针板zhēn bǎn
980mặt nhung绒面róng miàn
981mặt trái lưỡi gà反鞋舌fǎn xié shé
982máy bàn平车píng chē
983máy bàn 1 kim cắt chỉ平车单针针车 (自动切线)píng chē dān zhēn zhēn chē (zì dòng qiēxiàn)
984máy bắn bộ trong内座机nèi zuò jī
985máy bắn đinh chẻ开汊钉机kāi chà dīng jī
986máy bắn đinh eo腰帮打钉机yāo bāng dǎ dīng jī
987máy bắn đinh gót后帮打钉机hòu bāng dǎ dīng jī
988máy bắn đinh hong腰帮打钉机yāo bāng dǎ dīng jī
989máy băng chuyền输送带机器shū sòng dài jī qì
990máy bằng hai kim平双机píng shuāng jī
991máy băng viền滚边针gǔn biān zhēn
992may bẻ gập miếng trên lót lưỡi gà鞋舌上片车折屈 (电脑针车)xié shé shàng piàn chē zhé qū (diàn nǎo zhēn chē)
993máy cán混炼hùn liàn
994máy cán đông lạnh CH-872DCH-872D 冷冻贴合机CH-872D lěng dòng tiē hé jī
995máy cao 1 kim高单车gāo dān chē
996máy cắt chỉ自动切线针车zì dòng qiē xiàn zhēn chē
997máy cắt dây đai电子裁剪机diàn zǐ cái jiǎn jī
998máy cắt EVAEVA 切割机器EVA qiē gē jī qì
999máy chấm keo点胶机diǎn jiāo jī
1000may chằn biên LG鞋舌车压边线xié shé chē yā biān xiàn

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da. 1000 – 1500

1001may chằn biên LTH反口里车压边线fǎn kǒu lǐ chē yā biān xiàn
1002may chằn dây QX MTM鞋头织带车压线xié tóu zhī dài chē yā xiàn
1003may chằn LG鞋舌反面喷胶xié shé fǎn miàn pēn jiāo
1004may chằn lót车压口线chē yā kǒu xiàn
1005may chằn MTM鞋头片车压边线xié tóu piàn chē yā biān xiàn
1006may chằn mũi鞋头车压边线xié tóu chē yā biān xiàn
1007may chằn xung quanh MG鞋身周围车压边线xié shēn zhōu wéi chē yā biān xiàn
1008máy chặt bàn thủy lực平面式油压裁píng miàn shì yóu yā cái
1009máy chẻ đế车大底线chē dà dǐ xiàn
1010máy chiếu xạ EVAEVA 照射机器EVA zhào shè jī qì
1011may cố định 3 hoa điều lên MG HN车固定外腰三花条chē gù dìng wài yāo sān huā tiáo
1012may cố định dây QX LG车固定鞋舌织带chē gù dìng xié shé zhī dài
1013may cố định lót车鞋眼边线chē xié yǎn biān xiàn
1014may cố định lót ô dê车固定鞋眼内里chē gù dìng xié yǎn nèi lǐ
1015may cố định mở cổ车固定鞋口chē gù dìng xié kǒu
1016máy cửa biên修边机器xiū biān jī qì
1017máy cuốn băng chuyền轮送带压平机lún sòng dài yā píng jī
1018máy đập bằng整平机 (捶平机)zhěng píng jī (chuí píng jī)
1019may đắp miếng dưới MG HT, HN内外腰身下片车叠nèi wài yāo shēn xià piàn chē dié
1020may đắp MTM鞋头片车叠xié tóu piàn chē dié
1021may đắp MTM lên MG HN鞋头片与外腰身车叠xié tóu piàn yǔ wài yāo shēn chē dié
1022may đắp TCH后套车叠hòu tào chē dié
1023may đắp TCM前套车叠qián tào chē dié
1024may dây đai ô dê 1 2车鞋眼织带一二chē xié yǎn zhī dài yī èr
1025may dây QX LG车鞋舌织带chē xié shé zhī dài
1026may dây vải lên đường ZZ车压补强带上万能车chē yā bǔ qiáng dài shàng wàn néng chē
1027máy đế giữa车中底chē zhōng dǐ
1028may đế trung vào mặt giày车拉帮chē lā bāng
1029máy đinh chẻ开叉钉机kāi chā dīng jī
1030máy định hình定型机dìng xíng jī
1031máy định hình lạnh冷型机lěng xíng jī
1032máy định hình nóng热型机rè xíng jī
1033may đính LG车固定鞋舌chē gù dìng xié shé
1034máy định vị划线机huá xiàn jī
1035máy đóng tắc kê油压内座机yóu yā nèi zuò jī
1036máy đục lỗ冲孔机chōng kǒng jī
1037may đúng vị trí针车到位zhēn chē dàowèi
1038máy ép烫平机tàng píng jī
1039máy ép bằng平面压píngmiàn yā
1040máy ép búa锤头压机,压后跟斜度chuí tóu yā jī, yā hòu gēn xié dù
1041máy ép cạnh压边机器yā biān jī qì
1042máy ép đế压底机yā dǐ jī
1043máy ép đế giữa中底压底机zhōng dǐ yā dǐ jī
1044máy ép đế mũi gót前后压底机qián hòu yā dǐ jī
1045máy ép đế toàn phần强力压底机qiáng lì yā dǐ jī
1046máy ép đế vạn năng万能压底机wàn néng yā dǐ jī
1047máy ép đệm giày压鞋垫机yā xié diàn jī
1048máy ép định订压机器dìng yā jī qì
1049máy ép nghiêng侧面压底机cè miàn yā dǐ jī
1050máy ép nổi高週波机gāo zhōu bō jī
1051máy ép nóng热压机rè yā jī
1052máy ép phẳng平面压底机píng miàn yā dǐ jī
1053máy ép tem lưỡi gàSIZE 标转印机SIZE biāo zhuǎn yìn jī
1054máy ép trước sau压前后机器yā qián hòu jī qì
1055máy ép trước sau trái phải前后左右压qián hòu zuǒ yòu yā
1056máy gấp đường biên折边机zhé biān jī
1057máy gấp hộp折内合机zhé nèi hé jī
1058máy giặt洗衣机xǐ yī jī
1059máy gò eo腰帮机yāo bāng jī
1060máy gò gót后帮机hòu bāng jī
1061máy gõ mũi前帮机qián bāng jī
1062máy gọt da削皮机xiāo pí jī
1063máy gọt đường biên削边机xuē biān jī
1064máy hàn xách tay手提焊机shǒu tí hàn jī
1065máy hấp chỉ烘线机hōng xiàn jī
1066máy hấp mặt giày鞋面蒸汽机xié miàn zhēng qì jī
1067may HĐ vào mũ giày HN车外腰三花条chē wài yāo sān huā tiáo
1068máy hơ chỉ烘线机hōng xiàn jī
1069máy hơi chỉ烘线机hōng xiàn jī
1070máy keo过胶机guò jiāo jī
1071máy keo nóng chảy热溶胶机rè róng jiāo jī
1072may khâu针车zhēn chē
1073may khoa, cô đinh lot không đêu车压边线不一致chē yā biān xiàn bù yī zhì
1074may không theo định vị针车没有按记号线zhēn chē méi yǒu àn jì hào xiàn
1075máy lăn keo (đệm)鞋面用热熔胶机xié miàn yòng rè róng jiāo jī
1076máy lạng da削皮机xiāo pí jī
1077may lấp đường may nối对车duì chē
1078may lộn kích cỡ车错尺寸chē cuò chǐ cùn
1079máy mài biên磨边机器mó biān jī qì
1080máy mài góc倒角机器dào jiǎo jī qì
1081máy mài thô打粗机dǎ cū jī
1082máy mài thô hai bên双面打粗机器shuāng miàn dǎ cū jī qì
1083máy mài thô mũi giày鞋头打粗机xié tóu dǎ cū jī
1084máy mài thô tay手拉毛器shǒu lā máo qì
1085máy may zích-zắc万能车wàn néng chē
1086may MG HT HN lần 1第一次, 车内外腰身dì yī cì, chē nèi wài yāo shēn
1087may miếng trên LLG với LLG鞋舌上片与鞋舌内裡车合xié shé shàng piàn yǔ xié shé nèi lǐ chē hé
1088máy nén khí空压机kōng yā jī
1089may ngay ngắn车正chē zhèng
1090máy nhổ phom拔揎头机bá xuān tóu jī
1091may nhúng mũi车缩前掌chē suō qián zhǎng
1092may nối缩头车suō tóu chē
1093may nối LG鞋舌车合缝xié shé chē hé fèng
1094máy nóng过烘箱guò hōng xiāng
1095máy phân xưởng đế大底课的机器dà dǐ kè de jī qì
1096máy phun keo喷胶机pēn jiāo jī
1097máy rà kim验针机yàn zhēn jī
1098máy rút mũi giày缩鞋头车suō xié tóu chē
1099máy sấy chỉ烘线机hōng xiàn jī
1100máy scan扫瞄器sǎo miáo qì
1101máy sửa bên修边机器xiū biān jī qì
1102máy tẩy keo出胶机chū jiāo jī
1103may TCH vào MG车后套chē hòu tào
1104máy tháo form拔楦头机bá xuàn tóu jī
1105máy tính计算器jì suàn qì
1106máy tính nhỏ小计算机xiǎo jì suàn jī
1107may trang trí饰线shì xiàn
1108may trang trí 3 H Đ HT内腰身三花条车饰线 (电脑针车)nèi yāo shēn sān huā tiáo chē shì xiàn(diàn nǎo zhēn chē)
1109may trang trí MTM hong trong内腰鞋头车饰线nèi yāo xié tóu chē shì xiàn
1110may trang trí MTM lần 1第一次, 鞋头车饰线dì yī cì, xié tóu chē shì xiàn
1111may trang trí TCH HT内腰后套车饰线nèi yāo hòu tào chē shì xiàn
1112may trang trí viền cổ ngoài hông ngoài外腰外滚口车饰线wài yāo wài gǔn kǒu chē shì xiàn
1113máy trụ高车gāo chē
1114máy trụ một kim, máy trụ hai kim高单真, 高双针gāo dān zhēn, gāo shuāng zhēn
1115máy vạn năng万能机wàn néng jī
1116máy vẽ chỉ划线机huá xiàn jī
1117may vi tính电脑针车diàn nǎo zhēn chē
1118may vi tính (may tự động)电脑车diàn nǎo chē
1119may viền lót hậu车反口里chē fǎn kǒu lǐ
1120may viền lưỡi gà鞋舌与鞋舌内裡翻车xié shé yǔ xié shé nèi lǐ fān chē
1121máy xén biên修边机xiū biān jī
1122máy xếp hộp褶内盒机zhě nèi hé jī
1123may zíg zắg万能车wàn néng chē
1124may zíg zắg không đúng万能车不正确wàn néng chē bù zhèng què
1125may zíg zắg lót MTM鞋头内里车万能xié tóu nèi lǐ chē wàn néng
1126may zíg zắg tăng cường hậu后套车万能hòu tào chē wàn néng
1127may zíg zắg tiêu chuẩn车万能按照标准chē wàn néng àn zhào biāo zhǔn
1128méo gót, độ cao gót后跟歪, 后跟高度hòu gēn wāi, hòu gēn gāo dù
1129méo lệch外斜wài xié
1130mét
1131miếng bổ trợ bao gót后包助片hòu bāo zhù piàn
1132miếng bổ trợ thân giày鞋身助片xié shēn zhù piàn
1133miếng cao su橡胶片xiàng jiāo piàn
1134miếng chống mốc防霉片fáng méi piàn
1135miếng dưới下片xià piàn
1136miếng EVA chèn giữa大底半插 EVAdà dǐ bàn chā EVA
1137miếng giảm chân đế lớn大底浅震片dà dǐ qiǎn zhèn piàn
1138miếng gót trên后上片hòu shàng piàn
1139miếng lỗ dây鞋眼片xié yǎn piàn
1140miếng lót trong giày鞋内衬垫xié nèi chèn diàn
1141miếng nhựa trang trí塑胶射出片sù jiāo shè chū piàn
1142miếng ô dê鞋眼片xié yǎn piàn
1143miếng ống ngoài外滚口wài gǔn kǒu
1144miếng ống trong内滚口nèi gǔn kǒu
1145miếng trang trí饰片shì piàn
1146miếng trang trí lưỡi gà鞋舌饰片xié shé shì piàn
1147miếng trang trí mũi giày鞋头饰片xié tóu shì piàn
1148miếng trên上片shàng piàn
1149miếng trước mũ鞋头片xié tóu piàn
1150miếng xỏ giày鞋拔xié bá
1151mika-mica压克力板yà kè lì bǎn
1152mm毫米háo mǐ
1153mỡ bò黄油huáng yóu
1154mỏ lết活动板子huó dòng bǎn zi
1155mở, tắt开, 关kāi, guān
1156mủ cao su橡胶液xiàng jiāo yè
1157mũ giày腰帮, 腰片yāo bāng, yāo piàn
1158mực bạc银墨水yín mò shuǐ
1159mực đóng dấu, dầu đóng dấu印泥yìn ní
1160mục tiêu ngày日目标rì mù biāo
1161mục tiêu tháng月目标yuè mù biāo
1162mũi chỉ起回针, 针距qǐ huí zhēn, zhēn jù
1163mũi giày鞋头, 鞋尖xié tóu, xié jiān
1164mũi khoan钻头zuàn tóu
1165mũi khoan bê tông墻壁锯头qiáng bì jù tóu
1166mũi khoét锯头jù tóu
1167mút eo腰海棉yāo hǎi mián
1168mút viền cổ领口泡棉lǐng kǒu pào mián
1169nắp đậy keo盖胶碗gài jiāo wǎn
1170nắp mũi giày鞋头盖xié tóu gài
1171nếp nhăn皱纹zhòu wén
1172ngành SX giày, dép制鞋业zhì xié yè
1173ngày cập nhật cuối最后修改日期zuì hòu xiū gǎi rì qí
1174ngày đăng ký申报日期shēn bào rì qí
1175ngày giao交期日jiāo qí rì
1176ngày giao hàng đến cảng结关日jié guān rì
1177ngày hết hạn失效日期shī xiào rì qí
1178ngày hết hạn hợp đồng合同满期hé tóng mǎn qí
1179ngày hoàn thành完成日wán chéng rì
1180ngày lên dây chuyền上线日shàng xiàn rì
1181ngày tàu rời cảng开船日kāi chuán rì
1182ngày xuất hàng出货日期chū huò rì qí
1183nghiêng lệch, méo歪斜wāi xié
1184nghiệp vụ业务yè wù
1185người cập nhật cuối最后修改人zuì hòu xiū gǎi rén
1186người được thông báo通知方tōng zhī fāng
1187người gửi hàng出货人chū huò rén
1188người nhận hàng收货人shōu huò rén
1189nguồn điện电源diàn yuán
1190nguyên liệu (vật liệu)原料 (物料)yuán liào (wù liào)
1191nguyên liệu co giãn材料伸缩性cái liào shēn suō xìng
1192nguyên liệu nhập trước xuất trước物料先进先出wù liào xiān jìn xiān chū
1193nguyên liệu tận dụng可利用品回收kě lì yòng pǐn huí shōu
1194nguyên liệu thay thế物料代用wù liào dài yòng
1195nguyên phụ liệu原物料yuán wù liào
1196nhà cung cấp, nhà cung ứng厂商, 供应商chǎng shāng, gōng yìng shāng
1197nhám vải砂布shā bù
1198nhăn起皱qǐ zhòu
1199nhận đơn接单jiē dān
1200nhăn lót-lem keo lót反口裡皱-溢胶fǎn kǒu lǐ zhòu-yì jiāo
1201nhăn măt giầy lót鞋面 内里打皱xié miàn nèi lǐ dǎ zhòu
1202nhăn mũi-gót鞋头-鞋跟皱xié tóu-xié gēn zhòu
1203nhân sự人事rén shì
1204nhân viên hải quan海关管员hǎi guān guǎn yuán
1205nhanh khô快干kuài gān
1206nhanh khô đặt biệt特快干tè kuài gān
1207nhập kho入库rù kù
1208nhập kho đế大底入库dà dǐ rù kù
1209nhập và lĩnh theo đơn输入领料单shū rù lǐng liào dān
1210nhảy mũi gãy kim跳针断针tiào zhēn duàn zhēn
1211nhiệt độ温度wēn dù
1212nhiệt độ bề ngoài外面温度wài miàn wēn dù
1213nhiệt độ dao gò扫刀温度sǎo dāo wēn dù
1214nhiệt độ kế温度计wēn dù jì
1215nhiệt độ quá cao温度太高wēn dù tài gāo
1216nhiệt độ thực tế hòm sấy lưu huỳnh加硫箱实际温度jiā liú xiāng shí jì wēn dù
1217nhổ form拔楦头bá xuàn tóu
1218nhồi giấy vào giày塞纸团sāi zhǐ tuán
1219nhôm
1220nhóm công vụ工务课gōng wù kè
1221nhóm kỹ thuật mặt giày面部技术管理课miàn bù jì shù guǎn lǐ kè
1222nhóm RTT模拟课mó nǐ kè
1223nhóm thợ hàn焊工hàn gōng
1224nhóm thủy lợi水工shuǐ gōng
1225nhóm tổng vụ总务课zǒng wù kè
1226nhóm xuất nhập khẩu关务班guān wù bān
1227nhựa塑胶sù jiāo
1228nhuộm biên染边rǎn biān
1229nilong mỏng PEPE 纸PE zhǐ
1230nối chỉ sấy chỉ căng chỉ浮线绕线沉线fú xiàn rào xiàn chén xiàn
1231nối chỉ, đứt chỉ, đầu chỉ浮线, 断线, 线头fú xiàn, duàn xiàn, xiàn tóu
1232nới lỏng dây và tháo foam放松鞋带, 拔楦头fàngsōng xié dài, bá xuàn tóu
1233nối lưỡi gà接鞋舌jiē xié shé
1234nón công nhân员工帽子yuán gōng mào zi
1235nong foam và dập bằng入楦头, 锤平rù xuàn tóu, chuí píng
1236nong sâu nhanh chậm浅深快慢qiǎn shēn kuài màn
1237NPL原材料yuán cái liào
1238nước rửa药水yào shuǐ
1239nước rửa tay洗手液xǐ shǒu yè
1240nước xịt phòng喷香剂pèn xiāng jì
1241nứt裂掉liè diào
1242nút chỉnh tốc độ速度显示sù dù xiǎn shì
1243nút chống ồn耳塞ěr sāi
1244nút nhấn按钮àn niǔ
1245nút nhấn ép压著开关yā zhe kāi guān
1246nylon cuộn尼龙卷ní lóng juǎn
1247ổ chao大斧dà fǔ
1248ô dê鞋眼片xié yǎn piàn
1249ốc hãm kim螺丝针luó sī zhēn
1250óc tán螺丝+螺帽luó sī + luó mào
1251ốc vít螺丝luó sī
1252ốc vít nắp bồn cầu马桶盖螺丝mǎ tǒng gài luó sī
1253ống chỉ线管xiàn guǎn
1254ống hơi气管qì guǎn
1255ống nhựa塑胶管sù jiāo guǎn
1256ống ruột gà软管ruǎn guǎn
1257ống thông gió吸风管xī fēng guǎn
1258ống thủy tinh đo độ玻棒温度计bō bàng wēn dù jì
1259ống tiếp圆铁管yuán tiě guǎn
1260ốp gót后套hòu tào
1261ốp gót thành hình成型后套chéng xíng hòu tào
1262ốp sau前套qián tào
1263ốp trước, ốp sau前套后套qián tào hòu tào
1264pha keo đoạn giữa中断调胶zhōng duàn diào jiāo
1265pha màu调色tiáo sè
1266pha sơn调漆diào qī
1267phải chú ý đủ nhiệt độ转印热切要够zhuǎn yìn rè qiè yào gòu
1268phải kiểm tra liệu có bị tạp chất要检查材料有没有暇疵yào jiǎn chá cái liào yǒu méi yǒu xiá cī
1269phân biệt rõ chân trái phải分清左右脚fēn qīng zuǒ yòu jiǎo
1270phân biệt rõ trái phải với T N分清楚左右与内外脚fēn qīng chǔ zuǒ yòu yǔ nèi wài jiǎo
1271phân loại hoa đơn nhiệm thu验收单分类yàn shōu dān fēn lèi
1272phân rõ khuôn in trái phải分左右正面印刷fēn zuǒ yòu zhèng miàn yìn shuā
1273phần trăm (%)百分之bǎi fēn zhī
1274phần trong giày鞋里xié lǐ
1275phần trước mũi前掌qián zhǎng
1276phẳng平顺píng shùn
1277phát liệu发料fā liào
1278phát triển nghề nghiệp职涯发展zhí yá fā zhǎn
1279phê bình, phạt, cảnh cáo批评, 处罚, 警告pī píng, chǔ fá, jǐng gào
1280phê chuẩn核准hé zhǔn
1281phiếu gia công原物料托外加工单yuán wù liào tuō wài jiā gōng dān
1282phiếu giao hàng送货单sòng huò dān
1283phiếu kho bán thành phẩm平成品出库单píng chéng pǐn chū kù dān
1284phiếu lĩnh nguyên liệu领料单lǐng liào dān
1285phiếu lĩnh nguyên liệu bổ sung捕制领料单bǔ zhì lǐng liào dān
1286phiếu lĩnh vật liệu领料单lǐng liào dān
1287phiếu mua hàng tiêu hao消耗品请购xiāo hào pǐn qǐng gòu
1288phiếu nguyên liệu xuất xưởng料品出厂单liào pǐn chū chǎng dān
1289phiếu nhập kho入库单rù kù dān
1290phiếu phái công派工单pài gōng dān
1291phiếu ra xưởng出厂单chū chǎng dān
1292phiếu thanh toán结算本子jié suàn běn zi
1293phiếu trả hàng退货单tuì huò dān
1294phiếu trả keo退库单tuì kù dān
1295phiếu xuất kho出库单chū kù dān
1296phiếu xuất kho thành phẩm成品出库单chéng pǐn chū kù dān
1297phiếu xuất xưởng料品出厂单liào pǐn chū chǎng dān
1298phiếu yêu cầu申请单shēnqǐng dān
1299phối đôi配双pèi shuāng
1300phối kiện配件pèi jiàn
1301phom楦头xuàn tóu
1302phồng包风bāo fēng
1303phòng để khuôn模具室mújù shì
1304phòng khai triển样品室yàng pǐn shì
1305phòng thực nghiệm实验室shí yàn shì
1306phòng thương mại商贸部shāng mào bù
1307phòng tổng giám đốc总经理室zǒng jīng lǐ shì
1308phủ lớp sơn lên mặt lưới khuôn in phòng hư khuôn要将油墨覆盖在网目上, 以防塞版yào jiāng yóu mò fù gài zài wǎng mùshàng, yǐ fáng sāi bǎn
1309phụ lục số小合同号xiǎo hé tóng hào
1310phủ mũi giày鞋头盖xié tóu gài
1311phun keo喷胶pēn jiāo
1312phun keo dán MG và TCM喷胶贴腰身与前套pēn jiāo tiē yāo shēn yǔ qián tào
1313phun keo dán MTM喷胶贴鞋头片pēn jiāo tiē xié tóu piàn
1314phun keo gắn dộn viền cổ喷胶贴滚口泡棉pēn jiāo tiē gǔn kǒu pào mián
1315phun keo gắn gót nhựa喷胶贴港宝pēn jiāo tiē gǎng bǎo
1316phun keo không đat喷胶不良pēn jiāo bù liáng
1317phun keo không đêu喷胶不均匀pēn jiāo bù jūn yún
1318phun keo lót hậu gót nhựa反口裡-港宝喷胶fǎn kǒu lǐ – gǎng bǎo pēn jiāo
1319phun keo mặt trái LG鞋舌反面喷胶xié shé fǎn miàn pēn jiāo
1320phun nửa mặt keo喷半面胶pēn bàn miàn jiāo
1321phun sơn喷漆pēn qī
1322QC kiểm traQC 检查QC jiǎn chá
1323QC nghiệm thu品检验收pǐn jiǎn yàn shōu
1324QC toàn đơn vịQC – 共同单位QC – gòng tóng dān wèi
1325QC xưởng đế lớn大底厂 QCdà dǐ chǎng QC
1326qua máy hấp进加硫罐jìn jiā liú guàn
1327qua máy nóng下层烘箱xià céng hōng xiāng
1328qua thùng lạnh鞋子过冷冻箱xié zi guò lěng dòng xiāng
1329qua thùng sấy鞋面过烘箱xié miàn guò hōng xiāng
1330quan hệ lao động (SOE+HSE)员工关劳动yuán gōng guān láo dòng
1331quản lý chất lượng品质管理pǐn zhí guǎn lǐ
1332quản lý kho仓管cāng guǎn
1333quản lý kỹ thuật技术管理jì shù guǎn lǐ
1334quản lý kỹ thuật đế底部技术管理dǐ bù jì shù guǎn lǐ
1335quản lý mạng – an toàn thông tin网管 – 资讯安全组wǎng guǎn – zī xùn ān quán zǔ
1336quản lý phẩm lượng sản phẩm品质管理pǐn zhí guǎn lǐ
1337quản lý tồn kho库存管理追加用量kù cún guǎn lǐ zhuī jiā yòng liàng
1338quạt gió风扇fēng shàn
1339quạt thông gió排风扇pái fēng shàn
1340quét dọn vệ sinh打扫清洁dǎ sǎo qīng jié
1341quét keo擦料cā liào
1342quét keo dây viền沿条擦胶yán tiáo cā jiāo
1343quét keo đế lớn大底擦胶dà dǐ cā jiāo
1344quét keo đệm đế trung中底填物擦胶zhōng dǐ tián wù cā jiāo
1345quét keo LOGOLOGO 擦胶LOGO cā jiāo
1346quét keo mặt giày鞋面擦胶xié miàn cā jiāo
1347quét keo mặt giày lần thứ 1鞋面第一次擦胶xié miàn dì yī cì cā jiāo
1348quét keo MG鞋面擦胶xié miàn cā jiāo
1349quét keo phải đều đặn擦胶要均匀cā jiāo yào jūn yún
1350quét keo T C đế lớn大底补强擦胶dà dǐ bǔ qiáng cā jiāo
1351quét keo toàn mặt giày – đế全鞋面 – 大底擦胶quán xié miàn – dà dǐ cā jiāo
1352quét keo xử lý chèn trong中插擦药水zhōng chā cā yào shuǐ
1353quét mặt giày鞋面擦xié miàn cā
1354quy cách cắt miếng裁条分段, 规格cái tiáo fēn duàn, guī gé
1355quy cách nguyên liệu料品规格liào pǐn guī gé
1356quy định của công ty公司规定gōng sī guī dìng
1357quyền bộ phận权限部门quán xiàn bù mén
1358quyền người sử dụng权限用户quán xiàn yòng hù
1359rách
1360răng cưa锯号jù hào
1361răng ký hiệu记号齿jì hào chǐ
1362răng số号码齿hào mǎ chǐ
1363rập định vị位置板wèi zhì bǎn
1364rập giấy纸板zhǐ bǎn
1365rập giấy dao chặt – khuôn in斩刀 – 网版纸板zhǎn dāo – wǎng bǎn zhǐ bǎn
1366râu tôm吊线弹簧diào xiàn tán huáng
1367rem keo, keo nhiều quá, đọng keo溢胶, 胶水太多积胶yì jiāo, jiāo shuǐ tài duō jī jiāo
1368rích rắc合缝hé fèng
1369rổ nhựa塑胶筐sù jiāo kuāng
1370rõ ràng清楚qīng chǔ
1371rong giấy垫片diàn piàn
1372roong đánh suốt捲线垫juǎn xiàn diàn
1373rửa đế lớn清洗大底qīng xǐ dà dǐ
1374rửa mặt giày洗鞋面xǐ xié miàn
1375ruột viết chì铅笔心qiānbǐ xīn
1376sách thuyết minh説明书shuō míng shū
1377sai错误cuò wù
1378sản lượng產量chǎn liàng
1379sản lượng mục tiêu目标產量mù biāo chǎn liàng
1380sản lượng ngày日计, 日產量rì jì, rì chǎn liàng
1381sản lượng phải hoàn thành kịp thời gian định產量要按规定时间完成chǎn liàng yāo àn guī dìng shí jiān wánchéng
1382sản phẩm kém chất lượng, chặt đứt báo hủy不良品, 斩断报废bù liáng pǐn, zhǎn duàn bào fèi
1383sản xuất生產shēngchǎn
1384sản xuất hàng mẫu样品室yàng pǐn shì
1385sáp trắng白腊bái là
1386sắp xếp安排ān pái
1387sằp xếp tiến độ sản xuất安排生产进度ān pái shēng chǎn jìn dù
1388sau đó qua hòm sấy然后过烤橡rán hòu guò kǎo xiàng
1389sau khi kiểm không đạt chất lượng dùng tem检查后不良品用标籤jiǎn chá hòu bù liáng pǐn yòng biāo qiān
1390sấy chỉ烘边hōng biān
1391sẹo伤疤shāng bā
1392sinh quản生管shēng guǎn
1393so bằng điểm định vị中心点对齐zhōng xīn diǎn duì qí
1394sổ bảo dưỡng máy机械保养机记录本jī xiè bǎo yǎng jī jìlù běn
1395số chẵn整数zhěng shù
1396số đo giày鞋的尺码xié de chǐ mǎ
1397số đôi双数shuāng shù
1398số đơn hàng订单数dìng dān shù
1399số đuôi尾数wěi shù
1400số form楦头代号xuàn tóu dài hào
1401số lẻ单数dān shù
1402sớ liệu条纹tiáo wén
1403số lượng数量shù liàng
1404số lượng báo phế报废数量bào fèi shù liàng
1405số lượng bổ sung开补数量kāi bǔ shù liàng
1406số lượng chưa hoàn thành数量未完成shù liàng wèi wán chéng
1407số lượng đơn hàng订单数量dìng dān shù liàng
1408số lượng nhập khẩu进口数量jìn kǒu shù liàng
1409số lượng sửa lại重修数量chóng xiū shù liàng
1410số lượng thực tế nhập kho实际数量入库shí jì shù liàng rù kù
1411số thiếu, số đuôi欠数, 尾数qiàn shù, wěi shù
1412số thứ tự (STT)序号xù hào
1413số thùng箱数xiāng shù
1414số tiền金额jīn’é
1415sơn油墨yóu mò
1416sọt箩筐luó kuāng
1417sọt nhựa塑胶筐sù jiāo kuāng
1418sử dụng kim theo SOP使用针照 SOPshǐ yòng zhēn zhào SOP
1419sửa chữa bảo dưỡng máy móc机器保养维修jī qì bǎo yǎng wéi xiū
1420sửa đổi nước xử lý và keo更改处理剂与胶水gēng gǎi chǔ lǐ jì yǔ jiāo shuǐ
1421sửa lại重修chóng xiū
1422tai lưỡi gà舌耳, 鞋耳shé ěr, xié ěr
1423tài quản裁管cái guǎn
1424tài quản-chuyền A BA B 线裁管班A B xiàn cái guǎn bān
1425tấmzhāng
1426tấm eo trong, ngoài内外腰片nèi wài yāo piàn
1427tăng cường补强bǔ qiáng
1428tăng cường hậu后套hòu tào
1429tăng cường mũi前套qián tào
1430tầng lót裡层lǐ céng
1431tầng trên bao gót后包上层hòu bāo shàng céng
1432tầng trên lưỡi gà鞋舌上层xié shé shàng céng
1433táo kim针柱zhēn zhù
1434tạo mã hàng海关成品建立hǎi guān chéng pǐn jiàn lì
1435tắt máy关机guān jī
1436tay cầm手柄shǒu bǐng
1437tay vặn板手bǎn shǒu
1438tem cỡSIZE 贴标SIZE tiē biāo
1439tem dán贴标tiē biāo
1440tem dán nguyên liệu物料标示wù liào biāo shì
1441tem đế大底标dà dǐ biāo
1442tem decal空白标kòng bái biāo
1443tem đệm giày鞋垫贴标xié diàn tiē biāo
1444tem ép có rõ không标是否有清晰biāo shì fǒu yǒu qīng xī
1445tem giá cả价格标jià gé biāo
1446tem hộp trong内盒贴标nèi hé tiē biāo
1447tem khách hàng cung cấp客人提供贴标kè rén tí gōng tiē biāo
1448tem mã vật条码标tiáo mǎ biāo
1449tem mác商标shāng biāo
1450tem môi trường环保标huán bǎo biāo
1451tem mũi tên剪头标jiǎn tóu biāo
1452tem phối đôi流水标liú shuǐ biāo
1453tem số号码标 (SIZE 标)hào mǎ biāo (SIZE biāo)
1454tem thùng bị sai外箱标错误wài xiāng biāo cuò wù
1455tem thùng ngoài外箱贴标wài xiāng tiē biāo
1456tem vải lưỡi gà鞋舌布标xié shé bù biāo
1457tên bộ phận部位名称bù wèi míng chēng
1458tên giày鞋名xié míng
1459tên khách hàng viết tắt客户简称kè hù jiǎn chēng
1460tên NPL材料名称cái liào míng chēng
1461tên phối kiện配件名称pèi jiàn míng chēng
1462tên sản phẩm成品名称chéng pǐn míng chēng
1463tên vật tư材料名称cái liào míng chēng
1464thả liệu đế大底下料dà dǐ xia liào
1465thả liệu EVA中插下料zhōng chā xià liào
1466thả liệu phải căn cứ lệnh chế tạo đối chiếu下料按照制令单对照xià liào àn zhào zhì lìng dān duì zhào
1467thân giày鞋身xié shēn
1468thân mũi giày鞋头身xié tóu shēn
1469thành giày, má giày鞋帮xié bāng
1470thành hình成型chéng xíng
1471thanh nhôm铝条lǚ tiáo
1472thành phẩm nhập kho成品入库chéng pǐn rù kù
1473thành tựu成就chéng jiù
1474tháo dây cung, cắt độ mở ôde解绑带, 剪鞋舌织带jiě bǎng dài, jiǎn xié shé zhī dài
1475tháo dây giày giả phom拆假鞋带 拔楦头chāi jiǎ xié dài bá xuàn tóu
1476thảo luận讨论tǎo lùn
1477tháo phom除楦chú xuàn
1478thao tác dây chuyền作业流程zuò yè liú chéng
1479thẻ đeo装卡袋zhuāng kǎ dài
1480thẻ mã số của công nhân工号卡gōng hào kǎ
1481thẻ mấm考勤表kǎo qín biǎo
1482thẻ vi tính刷卡片shuā kǎ piàn
1483theo chế tạo mẫu遵照样品製作zūn zhào yàng pǐn zhì zuò
1484theo đúng thời gian xuất hàng按时出货àn shí chū huò
1485thép tấm厚铁板hòu tiě bǎn
1486thêu bù sung sửa chữa补绣修理bǔ xiù xiū lǐ
1487thí nghiệm侧识cè shí
1488thiết bị đo độ cứng硬度计yìng dù jì
1489thiết bị máy móc机器设备jī qì shè bèi
1490thiết minh chế tác制作说明书zhì zuò shuō míng shū
1491thiếu keo欠胶情况qiàn jiāo qíng kuàng
1492thiếu keo-hở keo缺胶-脱胶quē jiāo-tuō jiāo
1493thiếu liệu bổ liệu欠料补料qiàn liào bǔ liào
1494thợ đóng giày制鞋工人zhì xié gōng rén
1495thợ mộc木工mù gōng
1496thợ sửa giày补鞋匠bǔ xié jiàng
1497thời gian dự định预定时间yù dìng shí jiān
1498thời gian dự kiến tàu đến预期到达日yù qí dào dá rì
1499thời gian dự kiến tàu rời cảng预期间船日yù qí jiān chuán rì
1500thời gian ép压著时间yā zhe shí jiān

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da. 1500 – 1743

1501thời gian giao hàng交货期jiāo huò qí
1502thời gian nghỉ息时间xí shí jiān
1503thời gian nghỉ ngơi休息时间xiū xí shí jiān
1504thông báo đính chính更正通知gēng zhèng tōng zhī
1505thông báo đính chính lượng dùng用量更正通知yòng liàng gēng zhèng tōng zhī
1506thông báo sửa lại hàng bảo phế报废重修通知书bào fèi chóng xiū tōng zhī shū
1507thông qua hải quan通关tōng guān
1508thông tin chuyển đơn từ khách hàng客户转单事宜kè hù zhuǎn dān shì yí
1509thông tin khách hàng thay đổi lưu trình客户更改事宜kè hù gēng gǎi shì yí
1510thớt đục lỗ冲孔针板chōng kǒng zhēn bǎn
1511thư tín dụng信用证xìn yòng zhèng
1512thủ tục hải quan海关手续hǎi guān shǒu xù
1513thực lãnh实领shí lǐng
1514thực nghiệm lưu hóa硫化实验liú huà shí yàn
1515thuế GTGT增值税zēng zhí shuì
1516thuê ngoài gia công托外加工tuō wài jiā gōng
1517thuế suất %税率%shuì lǜ%
1518thùng bị rách hỏng外箱破损wài xiāng pò sǔn
1519thùng da皮料桶pí liào tǒng
1520thùng đông lạnh冷冻箱lěng dòng xiāng
1521thùng keo nhựa塑胶桶sù jiāo tǒng
1522thùng keo thiếc胶水铁桶jiāo shuǐ tiě tǒng
1523thùng ngoài外箱wài xiāng
1524thùng phối điện配电箱pèi diàn xiāng
1525thùng phuy大油桶dà yóu tǒng
1526thùng sấy烤箱kǎo xiāng
1527thùng sấy lưu huỳnh加硫箱jiā liú xiāng
1528thướcchǐ
1529thước cuốn卷尺juǎn chǐ
1530thước dây绳子尺shéngzi chǐ
1531thước đo dày mỏng量厚度尺liàng hòu dù chǐ
1532thước đo độ cứng硬度计yìng dù jì
1533thước đo độ dày厚度计hòu dù jì
1534thước kẻchǐ
1535thước sắt铁尺tiě chǐ
1536thuyền梭殻suō qiào
1537thuyết minh说明shuō míng
1538tỉ giá比价bǐ jià
1539tỉ lệ比例bǐ lì
1540tỉ lệ đạt được达成率dá chéng lǜ
1541tỉ lệ qui đổi换算率huàn suàn lǜ
1542tiến độ进度jìndù
1543tiến hành kiểm tra执行查询zhí xíng chá xún
1544tiết kiệm bao gót后包省料hòu bāo shěng liào
1545tiết kiệm mũi giày鞋头省料xié tóu shěng liào
1546tiết kiệm thân giày鞋身省料xié shēn shěng liào
1547tiết kiệm thân mũi giày鞋头身省料xié tóu shēn shěng liào
1548tiêu thụ hàng mẫu销售样品xiāo shòu yàng pǐn
1549tính nghiêm trọng严重惺的yán zhòng xīng de
1550tổ ALFALF 资讯组ALF zī xùn zǔ
1551tổ báo cáo tổng hợp sổ sách总帐课zǒng zhàng kè
1552tổ bảo hiểm保险组bǎo xiǎn zǔ
1553tổ bảo trì sửa khuôn机修模具组jī xiū mú jù zǔ
1554tổ cà nhám đế UV打粗 照射组dǎ cū zhào shè zǔ
1555tổ chứng từ-XNK文件组wén jiàn zǔ
1556tổ công cụ đế底部製具组dǐ bù zhì jù zǔ
1557tổ công cụ mặt giày面部製具组miàn bù zhì jù zǔ
1558tổ công trình工程组gōng chéng zǔ
1559tổ công việc hành chính行政事务组xíng zhèng shì wù zǔ
1560tổ dán hợp贴合组tiē hé zǔ
1561tổ đặt hàng採购组cǎi gòu zǔ
1562tổ định mức-XNK出货计划组chū huò jì huà zǔ
1563tổ đơn đặt hàng订单组dìng dān zǔ
1564tổ đóng gói包装组bāo zhuāng zǔ
1565tổ ERPERP 组ERP zǔ
1566tổ FMCAFMCA 组FMCA zǔ
1567tổ giá thành sản phẩm成本课chéng běn kè
1568tổ hóa chất化工组huà gōng zǔ
1569tổ hóa công máy trộn lớn化工万马力组huà gōng wàn mǎ lì zǔ
1570tổ huấn luyện训练&专案xùn liàn & zhuān’àn
1571tổ in印刷组yìn shuā zǔ
1572tổ khai phát 2开发 2 组kāi fā 2 zǔ
1573tổ khai phát phần mềm软体开发组ruǎn tǐ kāi fā zǔ
1574tổ khai triển mẫu样品开发yàng pǐn kāi fā
1575tổ kỹ thuật thép铁工组tiě gōng zǔ
1576tổ làm thử A试作 A 组shì zuò A zǔ
1577tổ Lean 2Lean 执行二组lean zhí xíng èr zǔ
1578tổ máy cán A混练 A 组hùn liàn A zǔ
1579tổ MiMi 组Mi zǔ
1580tổ nhân quyền人权组rén quán zǔ
1581tổ nhập hàng-XNK进口关务组jìn kǒu guān wù zǔ
1582tổ PTPT 组PT zǔ
1583tổ QC mặt giày面料品管组miàn liào pǐn guǎn zǔ
1584tổ QC sản xuất生產品管组shēng chǎn pǐn guǎn zǔ
1585tổ QC thành phẩm成品品管组chéng pǐn pǐn guǎn zǔ
1586tổ QC vật tư đế底料品管组dǐ liào pǐn guǎn zǔ
1587tổ QIPQIP 组QIP zǔ
1588tổ quản lý sổ sách数控班shù kòng bān
1589tổ quản lý tài liệu资料管理组zī liào guǎn lǐ zǔ
1590tổ quản lý vốn资金课zī jīn kè
1591tổ sinh hoạt CB nước ngoài海外干部生活组hǎi wài gàn bù shēng huó zǔ
1592tổ SOPSOP 组SOP zǔ
1593tổ sửa chữa phần cứng硬体维修组yìng tǐ wéi xiū zǔ
1594tổ sửa chữa thiết bị厂备维护组chǎng bèi wéi hù zǔ
1595tổ tài quản may khâu裁断针车组cái duàn zhēn chē zǔ
1596tổ tạp vụ cây xanh厂区清洁组chǎng qū qīng jié zǔ
1597tổ thanh lý thuế-XNK进出口-出货计划组jìn chū kǒu-chū huò jì huà zǔ
1598tổ tính lương薪酬&考勤组xīn chóu & kǎo qín zǔ
1599tổ tổng vụ & nhân sự CGNN海外人事&总务组hǎi wài rén shì & zǒng wù zǔ
1600tổ tuyển dụng招募组zhāo mù zǔ
1601tổ xử lý nước thải污水处理厂wū shuǐ chǔ lǐ chǎng
1602tổ xuất hàng出货组chū huò zǔ
1603tổ xuất hàng-XNK出口关务组chū kǒu guān wù zǔ
1604tole lạnh波浪铁板bō làng tiě bǎn
1605tồn kho库存kù cún
1606tổng cộng总共zǒng gòng
1607tổng giá trị hợp đồng合同总数量hé tóng zǒng shù liàng
1608tổng lượng dùng总用量zǒng yòng liàng
1609tổng số总数zǒng shù
1610tổng số đôi总双数zǒng shuāng shù
1611tổng số đôi thực tế实际总双数shí jì zǒng shuāng shù
1612tổng vụ总务zǒng wù
1613tổng vụ đặt hàng总务採购zǒng wù cǎi gòu
1614trả liệu退料tuì liào
1615trắc nghiệm hiện trường现场测试用量xiàn chǎng cè shì yòng liàng
1616trách nhiệm cán bộ干部职责gàn bù zhí zé
1617trạm kiểm nghiệm QC công đoạn đầu前段 QC 品检战qián duàn QC pǐn jiǎn zhàn
1618trạm kiểm nghiệm QC đoạn 1前段 QC 品检站qián duàn QC pǐn jiǎn zhàn
1619trạng thái状态zhuàng tài
1620trang trí bao gót后包饰片hòu bāo shì piàn
1621trang trí LOGO中插饰片 LOGOzhōng chā shì piàn LOGO
1622trật tự hiện trường现场秩序xiàn chǎng zhì xù
1623treo nhãn và độn giấy掛吊牌, 塞纸团guà diào pái, sāi zhǐ tuán
1624treo và dán nhãn掛吊牌guà diào pái
1625trị giá hợp đồng合同金额hé tóng jīn’é
1626tròn đều圆顺yuán shùn
1627trọng điểm và khống chế tiêu chuẩn phẩm chất品质标准管控之重点pǐn zhí biāo zhǔn guǎn kòng zhī zhòng diǎn
1628trong khi làm việc không nói chuyện在工作中不準聊天zài gōng zuò zhōng bù zhǔn liáo tiān
1629trọng lượng cả bì毛重máo zhòng
1630trọng lượng trừ bì凈重jìng zhòng
1631trục轴心zhóu xīn
1632tự dán上自粘shàng zì zhān
1633tự dính自粘zì zhān
1634tuân thủ quy định遵守规定zūn shǒu guī dìng
1635túi bóng塑胶袋sù jiāo dài
1636tuột chỉ, nhăn lót脱线, 打縐tuō xiàn, dǎ zhòu
1637tỷ giá匯率huì lǜ
1638tỷ lệ比率bǐ lǜ
1639ủngxuē
1640ủng cao cổ长统靴cháng tǒng xuē
1641ủng da皮靴pí xuē
1642ủng đi mưa雨靴yǔ xuē
1643ủng ngắn cổ短统靴duǎn tǒng xuē
1644úp mặt xuống朝下放cháo xià fàng
1645vải
1646vải buồn帆布fān bù
1647vải buồn 6 an六安斜文布liù ān xié wén bù
1648vải cắt điện绝缘布jué yuán bù
1649vải chữ thập十字布shí zì bù
1650vải ga tích佳积布jiā jī bù
1651vải không dệt不织布bù zhī bù
1652vải lệ tân丽新布lì xīn bù
1653vải lưới网布wǎng bù
1654vải mịn细布xì bù
1655vải VISAVISA 布VISA bù
1656vải vụn碎布suì bù
1657van水龙头shuǐ lóng tóu
1658van bộ điều khiển nhiệt độ khuôn trên上模温度控制器开关shàng mó wēn dù kòng zhì qì kāi guān
1659vẫn chưa khô还没干hái méi gàn
1660vận chuyển运输yùn shū
1661vấn đề in印刷问题yìn shuā wèn tí
1662vấn đề về đệm giày鞋垫问题xié diàn wèn tí
1663vấn đề về may khâu针车问题zhēn chē wèn tí
1664vận đơn đường biển海运提单hǎi yùn tí dān
1665vận đơn đường hàng không空运提单kōng yùn tí dān
1666van dừng khẩn cấp紧急停止jǐn jí tíng zhǐ
1667vắn ép三夹板sān jiá bǎn
1668van hơi điện电磁阀diàn cí fá
1669văn phòng办公室bàn gōng shì
1670văn phòng đế底加工办公室dǐ jiā gōng bàn gōng shì
1671văn phòng hiện trường厂务室chǎng wù shì
1672văn phòng in LOGO & ép印刷+高週波-厂务室yìn shuā + gāo zhōu bō-chǎng wù shì
1673vào dây chuyền đoạn giữa进入中段流程jìn rù zhōng duàn liú chéng
1674vào dây chuyền sản xuất đoạn sau进入后段流程jìn rù hòu duàn liú chéng
1675vào đệm giày入鞋垫rù xié diàn
1676vào hòm sấy lưu huỳnh进入加硫箱jìn rù jiā liú xiāng
1677vào sổ nhập kho入库作帐rù kù zuò zhàng
1678vào thùng sấy lưu hùynh进入加硫箱jìn rù jiā liú xiāng
1679vật tư材料cái liào
1680vẽ chỉ划线huá xiàn
1681vẽ định vị dây viền沿条画线yán tiáo huà xiàn
1682vệ sinh清洁度qīng jié dù
1683vệ sinh đế lớn清洁大底qīng jié dà dǐ
1684vệ sinh giày整理鞋面zhěng lǐ xié miàn
1685vệ sinh môi trường环境卫生huán jìng wèi shēng
1686vết hằn lồi凸痕tū hén
1687vết hằn lõm凹陷āo xiàn
1688vi phạm quy định违反规定wéi fǎn guī dìng
1689vị trí in có đúng không印刷位置有没有对準yìn shuā wèi zhì yǒu méi yǒu duì zhǔn
1690vị trí lưỡi gà không đúng鞋舌车歪xié shé chē wāi
1691viền cổ ngoài反口, 外滚口fǎn kǒu, wài gǔn kǒu
1692viền cổ trong内滚口nèi gǔn kǒu
1693viền đế lớn大底边条dà dǐ biān tiáo
1694viền đệm鞋垫滚边xié diàn gǔn biān
1695viết lông 2 đầu油性笔yóu xìng bǐ
1696viết lông bảng白板笔bái bǎn bǐ
1697viết lông dầu油异笔yóu yì bǐ
1698vô chân giấy塞纸撑sāi zhǐ chēng
1699vỏ ngoài cuộn chỉ梭心的外壳suō xīn de wài ké
1700vụn chỉ线层xiàn céng
1701xác nhận giày mẫu确样鞋què yàng xié
1702xác nhận hàng mẫu确认样品què rèn yàng pǐn
1703xách tay托带tuō dài
1704xăng汽油qì yóu
1705xắp xếp điều động安排调动ān pái diào dòng
1706xe phom揎头车xuān tóu chē
1707xếp hạng名次míng cì
1708xếp lớp không theo tiêu chuẩn排层不对标准pái céng bù duì biāo zhǔn
1709xi măng水泥shuǐ ní
1710xích鍊条liàn tiáo
1711xin nghỉ, nghỉ phép请假, 休假qǐng jià, xiū jià
1712xira đánh giày鞋油xié yóu
1713xỏ dây cung穿绑带chuān bǎng dài
1714xỏ dây đai-chuyền手工穿带shǒu gōng chuān dài
1715xỏ dây giày穿鞋带chuān xié dài
1716xỏ dây giày giả穿假鞋带chuān jiǎ xié dài
1717xỏ dây giày lần 1第一次穿鞋带dì yī cì chuān xié dài
1718xỏ giây giày穿鞋带chuān xié dài
1719xốp泡棉pào mián
1720xốp lưỡi gà鞋舌泡棉xié shé pào mián
1721xốp nổi高发泡gāo fā pào
1722xử lí đế大底擦处理剂dà dǐ cā chǔ lǐ jì
1723xử lí LOGO VC ngoài外滚口 LOGO (TPU) 擦处理剂,擦胶wài gǔn kǒu LOGO (TPU) cā chǔ lǐ jì, cājiāo
1724xử lí mặt giày鞋面擦处理剂xié miàn cā chǔ lǐ jì
1725xử lí TPU LOGO LG鞋舌 LOGO (TPU) 擦处理剂,擦胶xié shé LOGO (TPU) cā chǔ lǐ jì, cā jiāo
1726xử lí TPU TT MTM鞋头饰片 (TPU) 擦处理剂,擦胶xié tóu shì piàn (TPU) cā chǔ lǐ jì, cā jiāo
1727xù lông biên起毛边qǐ máo biān
1728xử lý cạnh đế lớn大底侧边处理dà dǐ cè biān chǔ lǐ
1729xử lý dây viền沿条处理yán tiáo chǔ lǐ
1730xử lý dây viền vị trí dán LOGO沿条贴合 LOGO 位置处理yán tiáo tiē hé LOGO wèi zhì chǔ lǐ
1731xử lý đế lớn大底处理dà dǐ chǔ lǐ
1732xử lý đệm đế trung中底填物处理zhōng dǐ tián wù chǔ lǐ
1733xử lý LOGOLOGO 处理LOGO chǔ lǐ
1734xử lý mặt giày鞋面处理xié miàn chǔ lǐ
1735xử lý T C đế lớn大底补强处理dà dǐ bǔ qiáng chǔ lǐ
1736xử lý TPU 3 hoa điều + xử lý MG HN三花条 TPU 与外腰身擦处理剂,擦胶sān huā tiáo TPU yǔ wài yāo shēn cā chǔ lǐ jì, cā jiāo
1737xuất hàng出货chū huò
1738xuất hàng đúng thời gian按时出货ànshí chū huò
1739xuất kho出库chū kù
1740xuất nhập khẩu关务 (进出口)guān wù (jìn chū kǒu)
1741xuất xứ hàng hóa货物產地huò wù chǎn dì
1742xưởng đế lớn大底厂dà dǐ chǎng
1743ý kiến của đơn vị thiết lập ban đầu原文件制定单位意见yuán wén jiàn zhì dìng dān wèi yì jiàn

***Xem thêm: Tiếng Trung giao tiếp bán hàng Tại tiệm giày

Chúc các bạn học tốt tiếng Trung. Cám ơn các bạn đã ghé thăm website của chúng tôi.

Xem thêm các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề khác tại đây.

Nguồn: chinese.com.vn
Bản quyền thuộc về: Trung tâm tiếng Trung Chinese
Vui lòng không coppy khi chưa được sự đồng ý của tác giả.

Hỏi đáp trực tuyến

avatar