Home / Tài liệu học tiếng Trung / Từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung / Sử dụng 能,可能,可以,会 sao cho đúng

Sử dụng 能,可能,可以,会 sao cho đúng

Bạn đã biết cách Sử dụng 能,可能,可以,会  sao cho đúng chưa? Nếu chưa thì hãy tìm hiểu bài viết này xem sao nhé.

  1. 能: năng lực, có thể
  2. 会: biết, có thể, có khả năng

a. 能 và会 dùng biểu thị năng lực khi:

会Chỉ những việc cần phải qua học hỏi.

VD: 他会打篮球,妈妈会跳舞。

能 Có tình huống biểu thị sự chủ quan, vốn dĩ đã có và không cần qua học hỏi

VD: 我有眼睛,我能看。我有耳朵,我能听。

Trong những trường hợp sau, ta chỉ được dùng 能 mà không được dùng 会:

+Biểu thị năng lực đạt đến một trình độ nhất định.

Vd: 他一天能记住50 个汉字

Một ngày anh ấy có thể nhớ được 50 chữ Hán.

+Biểu thị năng lực tạm thời hoặc sự phục hồi của một năng lực nào đó.

Vd: 他手受伤了,不能打篮球。

Anh ây bị đau tay nên không chơi được bóng rổ (vốn dĩ anh ấy biết chơi bóng rổ, nhưng vì tay đau nên tạm thời không thể chơi bóng rổ)。

b. Biểu thị khả năng của 能 và 会:

能: biểu thị một điều kiện nào đó để làm một việc gì đó một cách khách quan

Vd: 今天气温低,水能结成冰

Nhiệt độ hôm nay thấp, nước có thể đóng băng.

Vd: 这里的东西很便宜,100元能买很多。

Đồ ở đây rất rẻ, 100 tệ có thể mua được rất nhiều thứ.

会 biểu thị tính chủ quan. Nói cho người khác biết việc gì đó, ước tính gì đó. Không nhấn mạnh điều kiện khách quan.

Vd: 明年的这个时候我会想你啦。

Tầm này năm sau tôi sẽ nhớ bạn đấy!

Vd: 相信我,我不会骗你的。

Tin tôi đi, tôi không lừa bạn đâu.

         3.可以: Có thể, đồng ý, cho phép, tốt, được…

a. Biểu thị năng lực của từ 可以:

Khi chúng ta muốn biểu thị một việc gì đó, chỉ có thể dùng 能 và 会, không dùng 可以. Nhưng nếu dùng để biểu thị một năng lực đã đạt đến trình độ nhất định, có thể dùng 可以

Vd: 他一分钟可以打100 个字

Một phút anh ấy có thể đánh 100 chữ

b. Biểu thị tính có thể của 可以

Khi chúng ta hỏi tính khả năng của sự việc:

Vd: 我可以用用你的词典吗?

Mình có thể dùng từ điển của cậu không?

Dùng 可以 biểu thị tính khả năng khách quan

Vd: 天气热了,可以游泳了。

Trời nóng rồi, có thể đi bơi rồi.

Khi biểu thị không có tính khả năng, dùng 不能

Vd:我明天要考试了,不能跟你去。

Ngày mai tôi có bài kiểm tra không thể đi cùng bạn

*不可以 chỉ dùng khi biểu thị CẤM, không được (phép)… Thông thường là quy tắc, quy định, hạn chế.

Vd: 在图书馆不可以抽烟。

Trong thư viện cấm hút thuốc.

c. Biểu thị ý kiến của 可以:

Dùng可以 khi người khác muốn đề xuất một ý kiến.

Vd: 有什么事你可以找我帮忙。

Có việc gì cần giúp bạn có thể tìm tôi

Sử dụng 能,可能,可以,会 sao cho đúng
Rate this post

Hỏi đáp trực tuyến

Hãy trở thành người đầu tiên bình luận!

wpDiscuz