Home / Tag Archives: từ vựng tiếng trung

Tag Archives: từ vựng tiếng trung

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Hoa quả, Nhà bếp
Thuốc

Thực phẩm khác

Thực phẩm 2

Thực phẩm 1

Thực phẩm

Kẹo

Gia vị

Rau tươi
Rau củ
Nhà bếp
Nấm
Món Ăn sáng
Hoa tươi
Hoa quả
Gạo
Đồ uống 2
Đồ uống
Đồ gia dụng
Đồ đạc tron gnhà
Chế phẩm từ đậu
Các loại Nấm
Các loại Gia vị
Các loại Đồ uống
Bánh
Thịt
Rau tươi
Rau củ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề May Mặc

Máy may
May mặc
Giày dép
Giày
Quần áo trẻ em
Quần áo nữ
Quần áo Nam
Quần áo
Phụ kiện Quần áo

Buôn quần áo

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thương mại

Xuất Nhập khẩu
Web
Việc làm
Văn phòng phẩm
Trái phiếu
Thương mại
Tài chính ngân hàng
Photoshop
Nghỉ phép
Nghề nghiệp
Ngân hàng
Luật
Loại hình công nghiệp
Kế toán
Internet
Hợp đồng mua bán hàng hóa
Excel
CV Tiếng Trung và Đơn xin việc Tiếng Trung
Công ty Thương mại
Công ty Ngoại thương
Công ty du lịch
Cơ cấu quản lý nhà máy
Chứng khoán và Cổ phiếu
Chứng khoán
Bất động sản
Bảo hiểm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề khác

Y học
Xây dựng
Vũ trường
Video Cassette màu
Vật liệu xây dựng
Vải
Từ ngoại lai
Trường lớp
Trang phục
Tội phạm
Tính cách
Thủy sản
Thương hiệu nổi tiếng
Thuốc Đông Y
Thuốc
Thuê nhà
Thuế Hải quan
Thủ công mỹ nghệ
Thời tiết
Thiết bị công nghiệp
Thể thao dưới nươc
Thể loại phim
Tennis
Tên các Tỉnh và Thành phố Việt Nam
Tay
Sản phẩm nổi tiếng
Sản phẩm làm đẹp
Sản phẩm chăm sóc da
Sân bay
Rạp hát
Quận Huyện Hà Nội
Phòng tiệc
Phòng tắm
Phòng ngủ
Phòng cháy chữa cháy
Phim ảnh
Phát thanh truyền hình
Nơi vui chơi giải trí
Nội ngoại thất
Nhập cư
Nhãn hàng nổi tiếng
Nhạc sỹ
Nhạc cụ
Nhà ga tàu hỏa
Ngành khách sạn
Mỹ phẩm và gia dụng
Mỹ phẩm
Máy móc thông dụng
Máy giặt Tủ lạnh Điều hòa
Máy giặt
Máy điều hòa
Máy bay
Màu sắc
Lễ Giáng Sinh
Lễ cưới
Kỹ thuật
Kiến trúc và xây dựng
Khách sạn
Hình sự
Hiệu cắt tóc
Hải quan
GOLF
Gỗ
Gia đình họ hàng
Gia đình
Gia cầm và Trứng
Đường phố Hà Nội
Dụng cụ làm đẹp
Dụng cụ chụp ảnh
Du lịch
Động vật dưới nước
Động vật
Dịch vụ Khách sạn
Dầu mỏ
Dầu khí – Mỏ than
Đài Truyền hình và Đài phát thanh
Công nghiệp
Công an
Con vật
Côn trùng 2
Côn trùng 1
Cơ thể 2
Cơ thể 1
Cơ thể
Cơ khí
Cầu lông
Cắt tóc
Cao su và nhựa
Các loài thú vật
Các loài chim
Các bệnh về mắt
Bưu điện
Bóng rổ
Bóng đá
Bóng chuyền
Bệnh tật
Bến xe
Bến tàu thủy
Âm nhạc
54 dân tộc

 

Tổng hợp 616 chữ Hán HSK mới cấp 3
Tổng hợp 339 chữ Hán HSK mới cấp 2
Tổng hợp 2631 chữ Hán HSK mới cấp 6
Tổng hợp 176 chữ Hán HSK mới cấp 1
Tổng hợp 1708 chữ Hán HSK mới cấp 5
Tổng hợp 1067 chữ Hán HSK mới cấp 4