Home / Tài liệu học tiếng Trung / Từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung / Học tiếng Trung – Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung – Động từ 晒

Học tiếng Trung – Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung – Động từ 晒

Trong quá trình học tiếng trung, dù có học ở trình độ nào đi chăng nữa thì bản thân người học cũng phải nắm được từ vựng tiếng Trung. Bài viết này giới thiệu đến bạn đọc ý nghĩa những từ tiếng trung cơ bản để các bạn có thể học tiếng Trung một cách hiệu quả.

晒 [曬] : Shài [ Sái]. 

Dưới đây là ý nghĩa từ vựng 晒. Hy vọng sẽ tích lũy thêm vào vốn từ vựng tiếng Trung của bạn. Mỗi ngày bạn nên học từ vựng tiếng Trung kết hợp với các từ liên quan sẽ giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả nhất.

 Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung – Động từ 晒
Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung – Động từ 晒

 

1. Ý nghĩa từ vựng 晒 (1): Chiếu sáng, soi sáng (Mặt Trời)

日晒雨淋 rì shài yǔ lín Nắng chiếu mưa tuôn

阳光晒得窗帘褪了色。 yáng guāng shài dé chuāng lián tuì le sè 。 Ánh nắng (chiếu) làm bạc màu tầm rèm cửa

2. Ý nghĩa từ vựng 晒 (2) : Phơi, Phơi nắng

Học tiếng Trung - Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung
Học tiếng Trung – Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung

 

 

晒被子 shài bèi zi Phơi chăn

晒粮食 shài liáng shi Phơi khô lương thực;

太阳晒热了土地。 tài yáng shài rè le tǔ dì 。 Ánh mặt trời hong khô mặt đất

我们在阳光充足的海滩上晒太阳。 wǒ men zài yáng guāng chōng zú de hǎi tān shàng shài tài yáng 。 Chúng tôi nằm phơi nắng trên bãi biển chan hòa ánh nắng

3. Từ ghép với từ vựng 晒

晒台: Sân phơi

晒斑:Cháy nắng

晒黑: Rám nắng

晒熟: Sạm nắng

4. Nghĩa mở rộng của từ vựng 晒:

晒 [shài]: Chia sẻ, công khai

Ví dụ:

晒手机 /shài shǒu jī/ Chia sẻ qua điện thoại

晒工资 /shài gōng zī/ Công khai mức lương

晒心情 /shài xīn qíng/ Chia sẻ trạng thái

5. Thành ngữ từ vựng tiếng Trung 晒

Học tiếng Trung - Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung
Học tiếng Trung – Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung

 

三天打鱼两天晒网 [ Sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng]  

Ba ngày bắt cá, 2 ngày thả lưới ( Dịch nghĩa:  muốn chỉ những người làm việc không kiên trì )

 Học tiếng Trung phải nắm được từ vựng tiếng Trung, nắm vững cách sử dụng các loại động từ, chỉ như vậy bạn mới có thể học tiếng Trung tốt nhất.

Học tiếng Trung – Ý nghĩa từ vựng tiếng Trung – Động từ 晒
4.3 (85%) 4 votes

Hỏi đáp trực tuyến

Hãy trở thành người đầu tiên bình luận!

wpDiscuz