Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành: Xây Dựng (Phần 2)

Nối tiếp phần Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Xây Dựng phần 1
Dưới đây là phần 2

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bộ giảm tốc 🔊 减速机 Jiǎnsù jī
2 Cần cẩu 🔊 起重机 qǐzhòngjī
3 Cần cẩu treo 🔊 吊杆起重机 diào gān qǐzhòngjī
4 Máy cấp nguyên liệu 🔊 供料器 gōngliào qì
5 Máy chạy dầu 🔊 柴油机 cháiyóujī
6 Máy đầm cọc 🔊 冲桩机 chōng zhuāng jī
7 Máy đầm đất 🔊 夯土机 hāng tǔ jī
8 Máy đầm đất nhiều đầu 🔊 多头夯土机 duōtóu hāng tǔ jī
9 Máy đầm đất thủ công 🔊 冻土破碎机 dòng tǔ pòsuì jī
10 Máy đo độ bằng của đất 🔊 测平仪 cè píng yí
11 Máy đo độ cao 🔊 测高仪 cè gāo yí
12 Máy đo đông nghiêng 🔊 测坡仪 cè pō yí
13 Máy đo đông nghiêng 🔊 测斜仪 cè xié yí
14 Máy đo hướng 🔊 测向仪 cè xiàng yí
15 Máy đo khoảng cách 🔊 测距仪 cè jù yí
16 Máy đo chấn động 🔊 振荡器 zhèndàng qì
17 Máy đo chấn động bề mặt 🔊 表面振荡器 biǎomiàn zhèndàng qì
18 Máy đóng cọc dùng dầu 🔊 柴油打桩机 cháiyóu dǎzhuāng jī
19 Máy đục đá chạy điện 🔊 电动凿岩机 diàndòng záoyánjī
20 Máy hàn 🔊 电焊机 diànhàn jī
21 Máy khoan đất thủ công 🔊 冻土钻孔机 dòng tǔ zuǎn kǒng jī
22 Máy mài, máy đánh bóng 🔊 磨光机 mó guāng jī
23 Máy mài nền 🔊 地板磨光机 dìbǎn mó guāng jī
24 Máy nâng đấu treo 🔊 吊斗提升机 diào dòu tíshēng jī
25 Máy nhổ cọc 🔊 拔桩机 bá zhuāng jī
26 Máy nhổ đinh 🔊 拔钉器 bá dīng qì
27 Máy phun bê tông 🔊 泥浆泵 níjiāng bèng
28 Máy phun vữa 🔊 喷浆机 pēn jiāng jī
29 Máy rửa nền 🔊 地面清洗机 dìmiàn qīngxǐ jī
30 Hộp giảm tốc 🔊 差速机 chà sù jī
31 Máy tời (kéo lên) 🔊 卷扬机 juǎnyángjī
32 Máy tuốt dây 🔊 拉丝车床 lāsī chēchuáng
33 Máy uốn thép 🔊 钢筋弯曲机 gāngjīn wānqū jī
34 Máy vận chuyển 🔊 运送机 yùnsòng jī
35 Máy vận chuyển đá 🔊 铲运机 chǎn yùn jī
36 Máy vận chuyển 🔊 装载机 zhuāngzǎi jī
37 Máy vắt nước 🔊 脱水机 tuōshuǐ jī
38 Máy hút bùn ( máy vét bùn) 🔊 抽泥机 chōu ní jī
39 Máy xây dựng 🔊 建筑用机 jiànzhú yòng jī
40 Máy xúc đá 🔊 铲石机 chǎn shí jī
41 Cẩu tháp 🔊 塔吊 tǎdiào
42 Lấp đất, san bằng 🔊 填土, 填平 tián tǔ, tián píng
43 Máy xoa nền 🔊 抹平机 mǒ píng jī
44 Máy khoan bàn 🔊 台钻 tái zuàn
45 Máy biến cường độ dòng điện 🔊 电流互感器 diànliú hùgǎn qì
46 Máy cán ép 🔊 压延机 yāyán jī
47 Máy cán đá 🔊 轧石机 yà shí jī
48 Máy cào đá 🔊 耙石机 bà shí jī
49 Máy cạo xi lanh 🔊 搪缸机 táng gāng jī
50 Máy cắt 🔊 剪床, 剪断机 jiǎn chuáng, jiǎnduàn jī
51 Máy cắt dây thép 🔊 钢丝切断机 gāngsī qiēduàn jī
52 Máy cắt điện 🔊 断电机 duàn diànjī
53 Máy cắt nhựa 🔊 切胶机 qiè jiāo jī
54 Máy cắt ống 🔊 切管机 qiè guǎn jī
55 Máy cắt săt 🔊 切钢筋机 qiè gāngjīn jī
56 Máy căt tôn 🔊 剪板机 jiǎn bǎn jī
57 Máy chỉnh hướng 🔊 方向器 fāngxiàng qì
58 Bộ chỉnh dòng 🔊 整流器 zhěngliúqì
59 Máy chọn luồng điện 🔊 选别机 xuǎn bié jī
60 Máy chuyển than 🔊 送煤机 sòng méi jī
61 Máy công cụ 🔊 工具机 gōngjù jī
62 Máy cưa 🔊 锯床 jùchuáng
63 Máy cuốc than 🔊 载煤机, 割煤机 zài méi jī, gē méi jī
64 Máy cuộn dây 🔊 卷线机 juǎn xiàn jī
65 Máy đầm đất 🔊 打夯机 dǎ hāng jī
66 Máy dẫn gió 🔊 引风机 yǐn fēngjī
67 Máy dán tem 🔊 贴标机 tiē biāo jī
68 Máy đào đất 🔊 挖土机 wā tǔ jī
69 Máy dập ép 🔊 压榨机, 汽锤, 冲床 yāzhà jī, qì chuí, chōngchuáng
70 Máy đẩy than 🔊 排煤机 pái méi jī
71 Máy điều chỉnh 🔊 调整器 tiáozhěng qì
72 Bộ điều khiển 🔊 控制器 kòngzhì qì
73 Đồng hồ đo 🔊 仪表 yíbiǎo
74 Nồng độ axít kế 🔊 酸度计 suāndù jì
75 Máy đo ồn 🔊 测音器 cè yīn qì
76 Máy đo điểm chảy 🔊 流点测量器 liú diǎn cèliáng qì
77 Công tơ điện, đồng hồ điện 🔊 电压表 diànyā biǎo
78 Máy đo độ cao 🔊 测高器 cè gāo qì
79 Máy san đất, máy ủi đất 🔊 推土机 tuītǔjī
80 Máy chấn động 🔊 振动器 zhèndòng qì
81 Máy chở than 🔊 装煤机 zhuāng méi jī
82 Phụ tải điện 🔊 电负荷 diàn fùhè
83 Bộ chỉnh dòng 🔊 整流器 zhěngliúqì
84 Cầu chì 🔊 熔断器, 电熔器 róngduàn qì, diànróng qì
85 Cầu dao cách ly 🔊 隔离开关 gélí kāiguān
86 Cuộn dây dập hồ quang 🔊 消弧线圈 xiāo hú xiànquān
87 Cuộn dây kháng trở 🔊 阻抗线圈 zǔkàng xiànquān
88 Cuộn dây sơ cấp 🔊 初级线圈 chūjí xiànquān
89 Cuộn dây thứ cấp 🔊 次级线圈 cì jí xiànquān
90 Dao động điện 🔊 电波动 diàn bōdòng
91 Dây dẫn điện chính 🔊 导电主电 dǎodiàn zhǔ diàn
92 Đi ốt 🔊 二级管 èr jí guǎn
93 Điện áp 🔊 电压 diànyā
94 Điện trở 🔊 电阻 diànzǔ
95 Đo lường điện 🔊 电气测量 diànqì cèliáng
96 Dòng điện 🔊 电流 diànliú
97 Dòng điện thứ tự không 🔊 零位电流 líng wèi diànliú
98 Dòng điện thứ tụ nghịch 🔊 阻抗电流 zǔkàng diànliú
99 Hệ thống bảo vệ điện 🔊 电保护系统 diàn bǎohù xìtǒng
100 Hệ thống kích thích máy phát điện 🔊 发电机励磁系统 fādiànjī lìcí xìtǒng
101 Hệ thống thông tin liên lạc 🔊 通信系统 tōngxìn xìtǒng
102 Hệ thống điều khiển 🔊 控制系统 kòngzhì xìtǒng
103 Hồ quang điện 🔊 电弧光 diànhú guāng
104 Hộp nối dây 🔊 接线盒 jiēxiàn hé
105 Khóa kín dao động 🔊 波动封锁 bōdòng fēngsuǒ
106 Bộ ngắt mạch it dầu hợp bộ 🔊 少油断路器 shǎo yóu duànlù qì
107 Bộ ngắt điện không khí 🔊 空气断路器 kōngqì duànlù qì
108 Máy phát điện Diezen 🔊 柴油发电机 cháiyóu fādiànjī
109 Máy phát điện đồng bộ 🔊 同步发电机 tóngbù fādiàn jī
110 Máy phát điện ngưng hơi 🔊 蒸汽凝结发电机 zhēngqì níngjié fà diàn jī
111 Mạch điện một chiều 🔊 直流回路 zhíliú huílù
112 Mạch điện xoay chiều 🔊 交流回路 jiāoliú huílù
113 Mạch từ 🔊 磁路 cí lù
114 Máy biến áp tự ngẫu 🔊 自耦变压器 zì ǒu biànyāqì
115 Máy cắt điện 🔊 断路器 duànlù qì
116 Nam châm điện 🔊 电磁铁 diàncí tiě
117 Sơ đồ nối dây mạch chính 🔊 主接线电图 zhǔ jiēxiàn diàn tú
118 Tần số điện Hz 🔊 电频率 diàn pínlǜ
119 Thiết bị phân phối điện 🔊 配电设备 pèi diàn shèbèi
120 Thiết bị tự động diệt từ 🔊 灭磁自动装置 miè cí zìdòng zhuāngzhì
121 Thyitsto 🔊 晶闸管 jīngzháguǎn
122 Tiếp điểm tín hiệu 🔊 信号触点 xìnhào chù diǎn
123 Cụm đấu dây máy biến áp 🔊 变压器接线组 biànyāqì jiēxiàn zǔ
124 Transitor 🔊 三极管 sānjíguǎn
125 Tri ắc 🔊 集成电路 jíchéng diànlù
126 Vỏ le hơi 🔊 瓦斯断电器 wǎsī duàn diànqì
127 Bảo vệ quá dòng có hướng 🔊 方向过流保护 fāngxiàngguò liú bǎohù
128 Bảo vệ quá dòng tiếp đất có hướng 🔊 方向接地过流保护 fāng xiàng jiēdìguò liú bǎohù
129 Bảo vệ khoảng cách 🔊 保护距离 bǎohù jùlí
130 Biên độ dao động 🔊 波动幅度 bōdòng fúdù
131 Chiếu sáng 🔊 照明 zhàomíng
132 Chỉnh lưu cầu 🔊 桥式整流器 qiáo shì zhěngliúqì
133 Bộ chỉnh lưu có điều khiển 🔊 可控整流器 kě kòng zhěngliúqì
134 Bộ chống sét dạng van 🔊 阀式避雷器 fá shì bìléiqì
135 Công suất biểu kiến 🔊 公称功率 gōngchēng gōnglǜ
136 Công suất phản kháng 🔊 无功功率 wú gōng gōnglǜ
137 Công suất tác dụng 🔊 有功功率 yǒugōng gōnglǜ
138 Cực âm 🔊 副极, 阴极 fù jí, yīnjí
139 Cực dương 🔊 正极, 阳极 zhèngjí, yángjí
140 Điện áp dây 🔊 线电压 xiàn diànyā
141 Điện áp ngắt mạch % 🔊 百分短路电压 bǎi fēn duǎnlù diànyā
142 Điện áp pha 🔊 相电压 xiàng diànyā
143 Điện cảm ứng 🔊 感应电 gǎnyìng diàn
144 Điện kháng đồng bộ máy phát điện 🔊 发电机同步电抗 fādiàn jī tóngbù diànkàng
145 Độ roi 🔊 焦度 jiāo dù
146 Độ sáng 🔊 光度 guāngdù
147 Dòng cảm ứng từ 🔊 感应电流 gǎnyìng diànliú
148 Dòng điện dung 🔊 电容电流 diàn róng diànliú
149 Dòng điện không tải 🔊 无负荷电流 wú fùhè diànliú
150 Dòng điện làm việc 🔊 工作电流 gōngzuò diànliú
151 Dòng điện xung kích 🔊 冲击电流 chōngjí diànliú
152 Hằng số quán tính 🔊 惯性常数 guànxìng chángshù
153 Hệ số công suất 🔊 功率因数 gōnglǜ yīnshù
154 Hệ thống chống sét 🔊 避雷系统 bìléi xìtǒng
155 Hệ thông tiếp đất 🔊 接地系统 jiēdì xìtǒng
156 Hiện tượng hỗ cảm 🔊 互感现象 hùgǎn xiànxiàng
157 Quán tính điện từ 🔊 电磁惯性 diàncí guànxìng
158 Công suất điện động 🔊 电动功率 diàndòng gōnglǜ
159 Tổn hao không tải 🔊 无负荷损耗 wú fùhè sǔnhào
160 Tổn hao ngắt mạch 🔊 短路损耗 duǎnlù sǔnhào
161 Trường điện từ 🔊 电磁场 diàncíchǎng
162 Từ thông 🔊 磁通 cí tōng
163 Từ trường 🔊 磁场 cíchǎng
164 Xác suất 🔊 或然率 huòránlǜ
165 nắp chắn rác 🔊 地漏 dìlòu
166 Ống gen, ống bảo vệ dây điện 🔊 阻燃电线 zǔ rán diànxiàn
167 Máy vẽ truyền 🔊 缩放仅 suōfàng jǐn
168 Máy luyện chất dẻo 🔊 塑炼机 sù liàn jī
169 Máy đầm bàn 🔊 台夯机 tái hāng jī
170 Máy nghiền mài 🔊 研磨机 yánmó jī
171 Phòng an toàn 🔊 安全科 ānquán kē
172 An toàn điện 🔊 电气安全 diànqì ānquán
173 An toàn nhiệt 🔊 热安全 rè ānquán
174 Bảng điều khiển 🔊 控制屏, 控制表 kòngzhì píng, kòngzhì biǎo
175 Bộ điều tốc 🔊 调速装置 tiáo sù zhuāngzhì
176 Cung cấp thông tin 🔊 信息提供 xìnxī tígōng
177 Độ cách điện của dầu 🔊 油的绝缘度 yóu de juéyuán dù
178 Độ cứng của nước 🔊 水的硬度 shuǐ de yìngdù
179 Độ nhớt của dầu 🔊 油的粘度 yóu de niándù
180 Đơn vị đo lường 🔊 测量单位 cèliáng dānwèi
181 Dung dịch 🔊 溶液 róngyè
182 Hiện tượng di trục 🔊 轴向移动现象 zhóu xiàng yídòng xiànxiàng
183 Hiện tượng thủy kích 🔊 水冲击现象 shuǐ chōngjí xiànxiàng
184 Hơi mới 🔊 新蒸汽 xīn zhēngqì
185 Khí hòa tan trong nước 🔊 溶解在水里的气体 róngjiě zài shuǐ lǐ de qìtǐ
186 Lấy mẫu 🔊 取样 qǔyàng
187 Lọc dầu 🔊 滤油 lǜ yóu
188 Muối ăn 🔊 食盐 shíyán
189 Nguyên liệu, nhiên liệu 🔊 原料, 燃料 yuánliào, ránliào
190 Nguyên lý đo 🔊 测量原理 cèliáng yuánlǐ
191 Nguyên lý làm việc của hệ thống tự động điều chỉnh 🔊 自动调整系统的工作原理 zìdòng tiáozhěng xìtǒng de gōngzuò yuánlǐ
192 Nước cứu hỏa 🔊 防消用水 fáng xiāo yòngshuǐ
193 Nước sinh hoạt 🔊 生活水 shēnghuó shuǐ
194 Nước thiên nhiên 🔊 天然水 tiānrán shuǐ
195 Phân tích 🔊 分析 fēnxī
196 Phản ứng hóa học 🔊 化学反应 huàxué fǎnyìng
197 Phòng kỹ thuật 🔊 技术科 jìshùkē
198 Phòng điều khiển trung tâm 🔊 中心控制室 zhōngxīn kòngzhì shì
199 Phụ tải điện tubine 🔊 汽轮电负荷 qì lún diàn fùhè
200 Phụ tải nhiệt lò 🔊 锅炉热负荷 guōlú rè fùhè
201 Qui trình vận hành 🔊 运行规程 yùn háng guīchéng
202 Qui trình an toàn 🔊 安全规程 ānquán guīchéng
203 Sơ đồ khối 🔊 方形图 fāngxíng tú
204 Sơ đồ nguyên lý 🔊 原理图 yuánlǐ tú
205 Tháp làm mát 🔊 冷却塔 lěngquè tǎ
206 Theo dõi kiểm soát chất lượng 🔊 监督质量检查 jiāndū zhìliàng jiǎnchá
207 Truyền tín hiệu 🔊 信号转送 xìnhào zhuǎnsòng
208 Điều khiển tự động 🔊 自动控制 zìdòng kòngzhì
209 Xử lý nước 🔊 处理水 chǔlǐ shuǐ
210 Thước tỷ lệ 🔊 缩尺 suō chǐ
211 Máy nén khí 🔊 气压缩机 qì yāsuō jī
212 Bảo vệ quá dòng khóa điện áp hốn hợp 2 cấp 🔊 二级混合电压锁过流保护 èr jí hùnhé diànyā suǒguò liú bǎohù
213 Bảo vệ chống mát từ 🔊 放消磁保护 fàng xiāocí bǎohù
214 Bảo vệ sự cố máy phát 🔊 发电机事故保护 fādiàn jī shìgù bǎohù
215 Bảo vệ chống dòng điện thứ nghịch 🔊 抗逆序电流保护 kàng nìxù diànliú bǎohù
216 Bảo vệ so lệch dòng điện có hãm 🔊 有制止电流差动保护 yǒu zhìzhǐ diànliú chà dòng bǎohù
217 Cấp điện áp 🔊 电压等级 diànyā děngjí
218 Công tắc đổi nối đo dòng 🔊 转换开关 zhuǎnhuàn kāiguān
219 Điện áp một chiều 🔊 直流电压 zhíliú diànyā
220 Độ biến thiên điện áp theo tải 🔊 随负荷变化的次级电压变化度 suí fùhè biànhuà de cì jí diànyā biànhuà dù
221 Độ trong 🔊 清透度 qīng tòu dù
222 Dòng điện ngắn mạch 🔊 短路电流 duǎnlù diànliú
223 Đồng hồ tự ghi sự cố 🔊 事故自动记录表 shìgù zìdòng jìlù biǎo
224 Đường dây tải điện 🔊 电力回路 diànlì huílù
225 Giao điện tín hiệu bảo vệ từ xa 🔊 远程保护信号交电 yuǎnchéng bǎohù xìnhào jiāo diàn
226 Hệ thống điện tự dừng 🔊 保安电源系统 bǎo’ān diànyuán xìtǒng
227 Mạch bảo vệ 🔊 保护回路 bǎohù huílù
228 Mạch điều khiển 🔊 控制回路 kòngzhì huílù
229 Máy cắt đầu cực máy phát 🔊 发电机电极端断电器 fādiàn jīdiànjíduān duàn diànqì
230 Mạch điện 3 pha nối hình sao không đối xứng 🔊 不对称星形接法三相 bù duìchèn xīng xíng jiē fǎ sān xiàng
231 Hình sao đối xứng 🔊 对称星形 duìchèn xīng xíng
232 Mạch điện kích thích cường hành 🔊 强力磁激回路 qiánglìcí jī huílù
233 Nguồn điện dự phòng 🔊 备用电源 bèiyòng diànyuán
234 Nối đất an toàn 🔊 安全接地 ānquán jiēdì
235 Nối đất làm việc 🔊 工作接地 gōngzuò jiēdì
236 Nước cấp 🔊 供水 gōngshuǐ
237 Nước cứng 🔊 硬水 yìngshuǐ
238 Nước đọng 🔊 淤水 yū shuǐ
239 Nước mềm 🔊 软水 ruǎnshuǐ
240 Nước ngưng 🔊 冷凝水 lěngníng shuǐ
241 Nước thải 🔊 废水 fèishuǐ
242 Phân đoạn thanh góp 🔊 分段母线 fēn duàn mǔxiàn
243 Rơle kiểm tra đồng bộ 🔊 同步检查断电器 tóngbù jiǎnchá duàn diànqì
244 Thanh góp vòng 🔊 封闭母线 fēngbì mǔxiàn
245 Thiết bị báo sự cố 🔊 事故显示设备 shìgù xiǎnshì shèbèi
246 Thiết bị chống đóng lặp lại 🔊 防止重合设备 fángzhǐ chónghé shèbèi
247 Thiết bị ổn áp 🔊 稳压装置 wěn yā zhuāngzhì
248 Tổng trở 🔊 总阻抗 zǒng zǔkàng
249 Trạm điện 🔊 电站, 电厂 diànzhàn, diànchǎng
250 Tự động đóng lặp lại 🔊 自动重合闸 zìdòng chónghé zhá
251 Van điện từ 🔊 电磁阀 diàncí fá
252 Van khóa 🔊 锁阀 suǒ fá
253 Van cầu 🔊 球阀 qiúfá
254 Máy ép thủy động 🔊 水压机 shuǐyājī
255 Máy ép thủy lực 🔊 液压机 yèyājī
256 Áp kế chữ U,I 🔊 U, I 形压力表 U, I xíng yālì biǎo
257 Áp kế lò xo 🔊 弹簧压力表 tánhuáng yālì biǎo
258 Áp suất hơi quá nhiệt 🔊 过热压力 guòrè yālì
259 Bộ điều chỉnh 🔊 调整器 tiáozhěng qì
260 Các điểm đo 🔊 测点 cè diǎn
261 Các tầng chính 🔊 主要层格 zhǔyào céng gé
262 Các điểm lấy mẫu 🔊 取样点 qǔyàng diǎn
263 Cấu tạo turbine 🔊 汽轮机构造 qìlúnjīgòuzào
264 Điều chỉnh cửa hơi 🔊 汽门调整 qìmén tiáozhěng
265 Đo lường 🔊 测量 cèliáng
266 Đồng hồ chỉ thị 🔊 指示仪表 zhǐshì yíbiǎo
267 Đồng hồ tự ghi 🔊 自动记录表 zìdòng jìlù biǎo
268 Giam ủ lò 🔊 封炉焖炉 fēng lú mèn lú
269 Hệ thống hơi chèn 🔊 密封蒸汽系统图 mìfēng zhēngqì xìtǒng tú
270 Hệ thống tạo chân không 🔊 真空系统 zhēnkōng xìtǒng
271 Hiện tượng sôi bồng 🔊 沸腾现象 fèiténg xiànxiàng
272 Khởi động lò từ trạng thái lạnh 🔊 炉冷状态启动 lú lěng zhuàngtài qǐdòng
273 Khởi động lò từ trạng thái nóng 🔊 炉热状态启动 lú rè zhuàngtài qǐdòng
274 Lưu lượng nước cấp 🔊 供水流量 gōngshuǐ liúliàng
275 Lưu lượng hơi 🔊 汽流量 qì liúliàng
276 Nhiệt áp kế 🔊 热力压力表 rèlì yālì biǎo
277 Nhiệt áp thủy ngân 🔊 水银温度计 shuǐyín wēndùjì
278 Nhiệt độ 🔊 温度 wēndù
279 Nhiệt độ hơi quá nhiệt 🔊 过热气温 guòrè qìwēn
280 Nhiệt kế điện trở 🔊 电阻温度 diànzǔ wēndù
281 Phụ tải lò 🔊 锅炉负荷 guōlú fùhè
282 Rô to 🔊 转子 zhuànzǐ
283 Sơ đồ hệ thống nước tuần hoàn 🔊 循环水系统图 xúnhuán shuǐ xìtǒng tú
284 Sơ dđồ hệ thống nước cấp 🔊 供水系统图 gōngshuǐ xìtǒng tú
285 Sơ dđồ hệ thống nước đọng 🔊 积水系统图 jī shuǐ xìtǒng tú
286 Sơ đồ hệ thống nước ngưng 🔊 凝水系统图 níng shuǐ xìtǒng tú
287 Sơ đồ nhiệt chi tiết 🔊 详细热力图 xiángxì rèlì tú
288 Sơ đồ hệ thống hơi chính 🔊 主蒸汽系统图 zhǔ zhēngqì xìtǒng tú
289 Stato 🔊 定子 dìngzǐ
290 Sự cố lò hơi 🔊 锅炉事故 guōlú shìgù
291 Tăng tốc độ 🔊 速度层 sùdù céng
292 Tur bine 🔊 汽轮机 qìlúnjī
293 Van dừng 🔊 停机阀 tíngjī fá
294 Van hơi chính 🔊 主汽阀 zhǔ qì fá
295 Ắc qui 🔊 蓄电池 xùdiànchí
296 Cách điện 🔊 绝缘 juéyuán
297 Chiếu sáng 🔊 照明 zhàomíng
298 Van chống sét 🔊 阀式避雷器 fá shì bìléiqì
299 Động cơ roto dây cuốn 🔊 绕线电机 rào xiàn diàn jī
300 Động cơ roto lồng sóc 🔊 鼠笼电机 shǔ lóng diàn jī
301 Dẫn điện 🔊 导电 dǎodiàn
302 Điện cảm 🔊 感应电 gǎnyìng diàn
303 Điện trường 🔊 电场 diànchǎng
304 Dung lượng nạp 🔊 充电能量 chōngdiànnéngliàng
305 Dung lượng phát 🔊 输出容量 shūchū róngliàng
306 Hệ thống phối điện 🔊 配电系统 pèi diàn xìtǒng
307 Hệ thống chống sét 🔊 避雷系统 bìléi xìtǒng
308 Hệ thống nối đất 🔊 接地系统 jiēdì xìtǒng
309 Công tắc điều khiển đa năng 🔊 万能控制开关 wànnéng kòngzhì kāiguān
310 Lực điện động 🔊 电动势 diàndòngshì
311 Máy bù đồng bộ 🔊 同步补偿器 tóngbù bǔcháng qì
312 Máy cắt điện từ 🔊 电磁断路器 diàncí duànlù qì
313 Máy cắt phụ tải 🔊 负荷断路器 fùhè duànlù qì
314 Máy căắt tự sinh khí 🔊 自生气断路器 zì shēngqì duànlù qì
315 Một pha chạm đất 🔊 单相接地 dān xiàng jiēdì
316 Năng lượng 🔊 能量 néngliàng
317 Năng lượng sơ cấp 🔊 初级能量 chūjí néngliàng
318 Năng lượng thứ cấp 🔊 次级能量 cì jí néngliàng
319 Ngắt mạch 1 pha 🔊 单相短路 dān xiàng duǎnlù
320 Ngắt mạch nhiều pha 🔊 多相短路 duō xiāng duǎnlù
321 Sự cố điện 🔊 电气事故 diànqì shìgù
322 Thiết bị phụ nạp ắc qui 🔊 补助充电装置 bǔzhù chōngdiàn zhuāngzhì
323 Thiết bị trực nạp ắc qui 🔊 恒压充电装置 héng yā chōngdiàn zhuāngzhì
324 Thời gian nạp điện 🔊 充电时间 chōngdiàn shíjiān
325 Thời gian phóng điện 🔊 放电时间 fàngdiàn shíjiān
326 Tín hiệu cảnh báo sự cố 🔊 事故警报信号 shìgù jǐngbào xìnhào
327 Tín hiệu báo trước 🔊 预报信号 yùbào xìnhào
328 Truường điện từ 🔊 电磁场 diàncíchǎng
329 Từ thông 🔊 磁通 cí tōng
330 Từ trường 🔊 磁场 cíchǎng
331 Bể chứa dầu, Téc dầu 🔊 油罐 yóu guàn
332 Bồn chứa hóa chất 🔊 化学物品罐 huàxué wùpǐn guàn
333 Bồn hỗn hợp 🔊 混合箱 hùnhé xiāng
334 Bộ bảo an nguy cấp 🔊 紧急保安器 jǐnjí bǎo’ān qì
335 Bơm dầu li tâm 🔊 离心式油泵 líxīn shì yóubèng
336 Cơ cấu chấp hành 🔊 执行机构 zhíxíng jī gòu
337 Công suất định mức 🔊 定額功率 dìng’é gōnglǜ
338 Công suất kinh tế 🔊 经济功率 jīngjì gōnglǜ
339 Cửa trích hơi số 123 🔊 123…取重气门 123…qǔ zhòng qì mén
340 Đặc tính kỹ thuật của lò hơi 🔊 锅炉技术特性 guōlú jìshù tèxìng
341 Đặc tính kỹ thuật của turbine 🔊 汽轮技术特性 qì lún jìshù tèxìng
342 Đóng van 🔊 关阀 guān fá
343 Dừng máy (lò) 🔊 停机(炉) tíngjī (lú)
344 Duy trì 🔊 维持 wéichí
345 Giá trị ổn định 🔊 稳定直 wěndìng zhí
346 Giãn nở 🔊 膨胀 péngzhàng
347 Hiệu suất 🔊 效率 xiàolǜ
348 Hệ thống ống cấp hơi 🔊 管网供气 guǎn wǎng gōng qì
349 Xả hơi 🔊 排气 pái qì
350 Mở van 🔊 开阀 kāi fá
351 Năng suất lò hơi 🔊 锅炉容量 guōlú róngliàng
352 Nhiệt hạ 🔊 热降 rè jiàng
353 Nồng độ dung dịch 🔊 溶液浓度 róngyè nóngdù
354 Cấp nước, nước làm mát 🔊 给水, 冷却水 jǐshuǐ, lěngquè shuǐ
355 Pha chế dung dịch 🔊 溶液配置 róng yè pèizhì
356 Sinh công 🔊 生功 shēng gōng
357 Tầng áp lực 🔊 压力层 yālì céng
358 Thiết bị phục vụ 🔊 服务设施 fúwù shèshī
359 Thông số 🔊 参数 cānshù
360 Thông số đầu vào 🔊 输入端输入数 shūrù duān shūrù shù
361 Thùng trao đổi cation 🔊 离子交换箱 lízǐ jiāohuàn xiāng
362 Tính axit 🔊 酸性 suānxìng
363 Tính cứng của nước 🔊 水的硬化 shuǐ de yìnghuà
364 Tính kiềm 🔊 碱性 jiǎn xìng
365 Tốc độ cộng hưởng 🔊 共振速度 gòngzhèn sùdù
366 Tốc độ định mức 🔊 额定速度 édìng sùdù
367 Trạng thái xác lập 🔊 设定状态 shè dìng zhuàngtài
368 Van dầu thí nghiệm 🔊 试验油阀 shìyàn yóu fá
369 Van dầu từ lực 🔊 电磁油阀 diàncí yóu fá
370 Van ngắt dầu nguy cấp 🔊 紧急断油阀 jǐnjí duàn yóu fá
371 Cặp nhiệt độ 🔊 量体温 liàng tǐwēn
372 Xe nâng hàng 🔊 升货车, 叉车 shēng huòchē, chāchē
373 Đầm dùi bê tông 🔊 振动棒 zhèndòng bàng
374 Xử lí thông tin 🔊 通讯处理 tōngxùn chǔlǐ
375 Ống góp trung gian 🔊 中间受集管 zhōngjiān shòu jí guǎn
376 Ống góp bộ quá nhiệt 🔊 过热器受集管 guòrè qì shòu jí guǎn
377 Ống góp trong 🔊 下受集管 xià shòu jí guǎn
378 Ống hơi chính 🔊 主气管 zhǔ qìguǎn
379 Áp suất buồng lửa 🔊 燃烧室直空度 ránshāo shì zhí kōng dù
380 Bao hơi 🔊 汽泡 qì pào
381 Bề mặt trao đổi nhiệt 🔊 换热表面 huàn rè biǎomiàn
382 Bộ hãm nước 🔊 水加热器 shuǐ jiārè qì
383 Bộ giảm nhiệt 🔊 降温器 jiàngwēn qì
384 Bộ quá nhiệt 🔊 过热器 guòrè qì
385 Bộ sấy không khí 🔊 空气烘干器 kōngqì hōng gān qì
386 Bộ trao đổi nhiệt 🔊 换热器 huàn rè qì
387 Buồng đốt tầng sôi 🔊 沸腾床 fèiténg chuáng
388 Cấu tạo thân lò hơi 🔊 锅炉本体构造 guōlú běntǐ gòuzào
389 Tháp cấp nước 🔊 供水塔 gōngshuǐ tǎ
390 Dàn ống sinh hơi 🔊 生汽管排 shēng qì guǎn pái
391 Đầu cọc 🔊 桩帽 zhuāng mào
392 Dây điện 🔊 电线 diànxiàn
393 Điện áp 🔊 电压 diànyā
394 Điện cực 🔊 电极 diàn jí
395 Ghi lò 🔊 炉笔 lú bǐ
396 Gió nóng cấp I 🔊 一级热风 yī jí rèfēng
397 Khói 🔊 烟 yān
398 Lò hơi cao áp 🔊 高压锅炉 gāoyā guōlú
399 Cáp điện 🔊 电缆 diànlǎn
400 Mũi cọc 🔊 桩头 zhuāng tóu
401 Ống góp trên 🔊 上受集管 shàng shòu jí guǎn
402 Ống nước xuống 🔊 下水管 xiàshuǐ guǎn
403 Phân li hơi trong 🔊 内气分离 nèi qì fēnlí
404 Sản phẩm coke đốt 🔊 烧焦产品 shāo jiāo chǎnpǐn
405 Thân cọc 🔊 桩身 zhuāng shēn
406 Tường lò, vách lò 🔊 炉壁 lú bì
407 Van an toàn bao hơi 🔊 汽泡安全阀 qì pào ānquán fá
408 Van cấp nước 🔊 供水阀 gōngshuǐ fá
409 Van xả 🔊 排放阀 páifàng fá
410 Van xả định kì 🔊 定期排放阀 dìngqí páifàng fá
411 Van xả liên tục 🔊 正常排放阀 zhèngcháng páifàng fá
412 Van xả quá nhiệt 🔊 过热排气阀 guòrè pái qì fá
413 Vòng tuần hoàn 🔊 循环圈 xúnhuán quān
414 Xilo thu hồi 🔊 回收圆仓 huíshōu yuán cāng
415 Actomat 🔊 自动开关 zìdòng kāiguān
416 Báo động, cảnh báo 🔊 报警 bàojǐng
417 Bảo dưỡng 🔊 保养 bǎoyǎng
418 Bảo vệ quá tải 🔊 过载保护 guòzǎi bǎohù
419 Bảo vệ cắt nhanh 🔊 速断保护 sùduàn bǎohù
420 Bảo vệ số lệch ngang 🔊 横向差动保护 héngxiàng chà dòng bǎohù
421 Bảo vệ số lệch dọc 🔊 纵向差动保护 zòngxiàng chà dòng bǎohù
422 Còi, chuông 🔊 铃, 喇叭 líng, lǎbā
423 Công tơ, đồng hồ điện 🔊 电度表 diàn dù biǎo
424 Đại tu 🔊 大修 dàxiū
425 Đèn đỏ 🔊 红灯 hóng dēng
426 Đèn xanh 🔊 绿灯 lǜdēng
427 Điện năng, năng lượng điện 🔊 电能, 电能量 diàn néng, diàn néngliàng
428 Hệ thống làm mát bằng khí hydro 🔊 用氧气冷却系统 yòng yǎngqì lěngquè xìtǒng
429 Hệ thống làm mát cưỡng bức MBA 🔊 变压器强化冷却系统 biànyāqì qiánghuà lěngquè xìtǒng
430 Hệ thống làm mát cưỡng bức MFD 🔊 发电机强化冷却系统 fādiàn jī qiánghuà lěngquè xìtǒng
431 Hệ thống làm mát tư nhiên MBA 🔊 发电机冷却系统 fādiàn jī lěngquè xìtǒng
432 Hệ thống làm mát tưự nhiện MFD 🔊 发电机自冷却系统 fādiàn jī zì lěngquè xìtǒng
433 Hành trình 🔊 行程 xíngchéng
434 Hiện tượng phóng điện 🔊 闪络现象 shǎn luò xiànxiàng
435 Hóa chất 🔊 化学物品 huàxué wùpǐn
436 Hòa đồng bộ tự động chính xác bằng máy 🔊 机器正确自动联网送电 jīqì zhèngquè zìdòng liánwǎng sòng diàn
437 Hòa đồng bộ tự động chính xác bằng tay 🔊 手动正确送电 shǒudòng zhèngquè sòng diàn
438 Hòa đồng bộ 🔊 同步上网 tóngbù shàngwǎng
439 Khởi động từ 🔊 磁力启动 cílì qǐdòng
440 Lí lịch máy 🔊 设备档案 shèbèi dǎng’àn
441 Máy biến áp BU 🔊 电压互感器 diànyā hùgǎn qì
442 Máy biến dòng BI 🔊 电流互感器 diànliú hùgǎn qì
443 Bộ biến áp MBA 2 dây cuốn 🔊 二线圈变压器 èr xiànquān biànyāqì
444 Bộ biến áp MBA 3 dây cuốn 🔊 三线圈变压器 sān xiànquān biànyāqì
445 Non tải 🔊 低负荷 dī fùhè
446 Sứ dò 🔊 瓷瓶 cípíng
447 Sứ xuyên 🔊 穿陶瓷绝缘 chuān táocí juéyuán
448 Điểm tiếp xúc, tiếp điểm 🔊 接触点 jiēchù diǎn
449 Trọng lượng 🔊 重量 zhòngliàng
450 Trung tu 🔊 中修 zhōng xiū
451 Tự động hóa đồng bộ 🔊 自动同步上网 zìdòng tóngbù shàngwǎng
452 Tỷ trọng 🔊 比重, 容重,密度 bǐzhòng, róngzhòng, mìdù
453 Áp suất kết đôi 🔊 结对压力 jiéduì yālì
454 Bãi chứa vôi 🔊 石灰石堆放场 shíhuīshí duīfàng chǎng
455 Băng tải than 🔊 送煤皮带机 sòng méi pídài jī
456 Bộ lọc bụi tĩnh điện 🔊 静电除尘器 jìngdiàn chúchén qì
457 Bộ đánh lửa 🔊 点火器 diǎnhuǒ qì
458 Bộ phận định lượng đá vôi 🔊 石灰石定量系统 shíhuīshí dìngliàng xìtǒng
459 Búa gõ 🔊 敲锤 qiāo chuí
460 Chuyển đá vôi vào lò bằng gió 🔊 风送石灰石入炉 fēng sòng shíhuīshí rù lú
461 Chuyển than vào lò bằng gió 🔊 风送煤入炉 fēng sòng méi rù lú
462 Dầu FO 🔊 Fo油 Fo yóu
463 Hệ thống cung cấp đá vôi 🔊 供石灰石系统 gōng shíhuīshí xìtǒng
464 Hệ thống cung cấp than 🔊 上煤系统, 供煤系统 shàng méi xìtǒng, gōng méi xìtǒng
465 Hệ thống dầu đốt 🔊 燃油系统 rányóu xìtǒng
466 Hệ thống định lượng than 🔊 煤定量系统 méi dìngliàng xìtǒng
467 Hệ thống thải tro 🔊 出灰系统 chū huī xìtǒng
468 Hệ thống thải xỉ 🔊 出渣系统 chū zhā xìtǒng
469 Hệ thống tự điều chỉnh 🔊 自调系统 zì diào xìtǒng
470 Kho than ngoài trời 🔊 露天煤场 lùtiān méi chǎng
471 Máy cấp than 🔊 供煤机, 上煤机 gōng méi jī, shàng méi jī
472 Máy ủi đất 🔊 推土机 tuītǔjī
473 Máy nghiền kiểu búa 🔊 锤式破碎机 chuí shì pòsuì jī
474 Máy nghiền kiểu kẹp hàn 🔊 颚式破碎机 è shì pòsuì jī
475 Máy nghiền than 🔊 煤破碎机, 磨煤机 méi pòsuì jī, mó méi jī
476 Máy xúc 🔊 铲机,挖土机 chǎn jī, wā tǔ jī
477 Mức nước bao hơi 🔊 汽包水位 qì bāo shuǐwèi
478 Nhiệt độ bắn lửa 🔊 着火温度 zháohuǒ wēndù
479 Nhiệt độ kết đôi 🔊 结对温度 jiéduì wēndù
480 Nhiệt độ khói thoát 🔊 排烟温度 pái yān wēndù
481 Ống khói 🔊 烟囱 yāncōng
482 Phễu nhận than 🔊 受煤斗 shòu méi dǒu
483 Phễu thu tro 🔊 集灰斗 jí huī dǒu
484 Quạt gió 🔊 鼓风机 gǔfēngjī
485 Quạt khói 🔊 排烟鼓风机 pái yān gǔfēngjī
486 Rung phễu 🔊 斗的震动 dòu de zhèndòng
487 Sấy sứ 🔊 瓷瓶烘干 cípíng hōng gān
488 Thông số kết đôi 🔊 结对参数 jiéduì cānshù
489 Vòi phun dầu 🔊 喷油嘴 pēn yóu zuǐ
490 Xilo chứa đá vôi 🔊 石灰石圆仓 shíhuīshí yuán cāng
491 Xilo than 🔊 煤仓 méi cāng
492 Ống luồn cáp 🔊 穿线管 chuānxiàn guǎn
493 Bình ngưng nước 🔊 凝结水箱 níngjié shuǐxiāng
494 Bình thêm nhiệt cao áp 🔊 高压加热箱 gāoyā jiārè xiāng
495 Bơm nước ngưng 🔊 凝结水泵 níngjié shuǐbèng
496 Cáp kéo dự ứng lực 🔊 预应力钢丝绳 yù yìnglì gāngsīshéng
497 Dây cáp 🔊 钢丝绳 gāngsīshéng
498 Điểm nóng chảy 🔊 熔点 róngdiǎn
499 Độ giãn dài 🔊 延伸力 yánshēn lì
500 Kiểm tra bằng mắt thường 🔊 肉眼检查 ròuyǎn jiǎnchá

⇒ Nếu bạn chưa tìm ra từ vựng của mình cần xem hãy Xem tiếp phần 3: https://chinese.com.vn/tu-vung-tieng-trung-chuyen-nganh-xay-dung-phan3.html.

Để lại một bình luận

Lên đầu trang