Bài 6: Phân tích HN1 – Đây là thầy giáo Vương [Phiên bản cũ]

Bài 6 của giáo trình Hán ngữ quyển 1 trong bộ giáo trình Hán ngữ với tiêu đề “Đây là thầy giáo Vương” giới thiệu cho người học cách giới thiệu người khác, chào hỏi và mời khách trong tiếng Trung. Qua đoạn hội thoại ngắn gọn nhưng ý nghĩa, bài học giúp người học nắm vững các mẫu câu giao tiếp cơ bản, đồng thời rèn luyện kỹ năng phát âm, phiên âm và nhận diện chữ Hán.

← Xem lại: Bài 5: Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 phiên bản cũ

→ Tải [PDF, Mp3] Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 Phiên bản cũ tại đây

Từ vựng

1. 朋友 Péngyou Danh từ (名) Bạn bè [bằng hữu]

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”朋友” pinyin=”Péngyou” meaning=”Bạn bè”]

Ví dụ:

🔊 这是我的朋友。(這是我的朋友)

  • Zhè shì wǒ de péngyou.
  • Đây là bạn của tôi

🔊 那不是我的朋友。

  • Nà bùshì wǒ de péngyou.
  • Kia không phải là bạn tôi

🔊 我的朋友很白。

  • Wǒ de péngyou hěn bái.
  • Bạn tôi rất trắng

🔊 我朋友很好。

  • Wǒ péngyou hěn hǎo.
  • Bạn tôi rất tốt

2. 你们 nǐmen [nhĩ môn] Đại từ (代)các bạn, các anh/chị/ông/bà,…

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”你们” pinyin=”nǐmen ” meaning=”các bạn, các anh/chị/ông/bà,…”]

[hidden_content url=”https://giaotrinhtiengtrung.com/courses/giao-trinh-han-ngu-quyen-1-phien-ban-cu”]

3. 欢迎 huānyíng [hoan nghênh]  Động từ (动) hoan nghênh, chào đón

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”欢迎” pinyin=”huānyíng” meaning=”hoan nghênh, chào đón”]

4. 🔊 坐 zuò [tọa] ngồi Động từ (动)

Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:

🔊 请坐 (請坐)

  • Qǐng zuò
  • Mời ngồi

5. 喝 hē [hát] Động từ (动) uống

Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:

🔊 请喝 (請喝)

  • Qǐng hē
  • Mời uống

6. 点儿 diǎnr [điểm nhi] Lượng từ (量) một chút

7. 咖啡 kāfēi [ca phi] Danh từ (名)cà phê

8. 🔊 茶 chá [trà] Danh từ (名) chè, trà

Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:

🔊 喝茶

  • hē chá
  • Uống trà.

🔊 请喝茶 (請喝茶)

  • Qǐng hē chá
  • Mời uống trà.

🔊 请你喝茶 (請你喝茶)

  • Qǐng nǐ hē chá
  • Mời bạn uống trà.

9. 🔊 吧 ba [ba] thôi, đi, nào, nhé,… (trợ từ ngữ khí)

Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:

🔊 你去吧。

  • Nǐ qù ba.
  • Bạn đi đi.

🔊 你喝吧。

  • Nǐ hē ba.
  • Bạn uống đi.

🔊 3块5吧。

  • 3 Kuài 5 ba.
  • 3 đồng rưỡi nhé.

Ngữ pháp

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 5 mẫu câu phổ biến sau:

  • Mẫu câu giới thiệu trong tiếng Trung
  • Mẫu câu mời ai đó làm gì
  • Mẫu câu chào hỏi trong tiếng Trung
  • Mẫu câu hẹn gặp lại
  • Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe

Hãy cùng khám phá chi tiết từng mẫu câu nhé!

#1. Mẫu câu giới thiệu trong tiếng Trung

Cấu trúc:

这是 + Danh từ (Zhè shì… – Đây là…)

Ví dụ:

🔊 这是我的老师

  • (Zhè shì wǒ de lǎoshī.)
  • Đây là thầy giáo của tôi.

🔊 这是我妈妈

  • (Zhè shì wǒ māma.)
  • Đây là mẹ của tôi.

🔊 这是王老师

  • (Zhè shì Wáng lǎoshī.)
  • Đây là thầy Vương.

Lưu ý:

  • Khi giới thiệu người khác, có thể thêm các đại từ sở hữu như “我的” (wǒ de – của tôi), “你的” (nǐ de – của bạn).

#2. Mẫu câu mời ai đó làm gì

Cấu trúc:

请 + Động từ (Qǐng… – Mời…)

Ví dụ:

🔊 请进

  • (Qǐng jìn!)
  • Mời vào!

🔊 请坐

  • (Qǐng zuò!)
  • Mời ngồi!

🔊 请喝茶

  • (Qǐng hē chá!)
  • Mời uống trà!

Lưu ý:

  • “请” thể hiện sự lịch sự, trang trọng. Khi nói chuyện thân mật có thể bỏ từ này.

#3. Mẫu câu chào hỏi trong tiếng Trung

Chào hỏi theo buổi:

🔊 先生,早安

  • (Xiānshēng, zǎo ān!)
  • Chào ngài, buổi sáng vui vẻ!

🔊 小姐,中午好

  • (Xiǎojiě, zhōngwǔ hǎo!)
  • Chào cô, buổi trưa vui vẻ!

Chào khi mới gặp lần đầu:

🔊 认识你,我很高兴

  • (Rènshí nǐ, wǒ hěn gāoxìng.)
  • Rất vui được làm quen với bạn.

🔊 认识你,我也很高兴

  • (Rènshí nǐ, wǒ yě hěn gāoxìng.)
  • Quen biết bạn, tôi cũng rất vui.

Chào hỏi thông dụng khác:

🔊 你吃了吗?

  • (Nǐ chīle ma?)
  • Bạn ăn cơm chưa?

🔊 你去哪儿?

  • (Nǐ qù nǎr?)
  • Bạn đi đâu đấy?

Mẹo nhớ:

  • Khi chào người lần đầu, nên thêm cụm “认识你,我很高兴” để thể hiện sự lịch sự.

#4. Mẫu câu hẹn gặp lại

Các cách hẹn gặp lại phổ biến:

🔊 回头见

  • (Huítóu jiàn!)
  • Hẹn gặp lại sau.

🔊 一会儿见

  • (Yīhuǐr jiàn!)
  • Gặp lại sau nhé.

🔊 明天见

  • (Míngtiān jiàn!)
  • Ngày mai gặp lại!

Mở rộng:

  • Có thể thay “明天” bằng các thời gian khác như “后天” (hòutiān – ngày kia), “下周” (xià zhōu – tuần sau).

#5. Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe

Các mẫu câu phổ biến:

🔊 你好吗

  • (Nǐ hǎo ma?)
  • Bạn có khỏe không?

🔊 我很好

  • (Wǒ hěn hǎo!)
  • Tôi rất khỏe!

🔊 你身体好吗

  • (Nǐ shēntǐ hǎo ma?)
  • Anh/chị có khỏe không?

🔊 我身体很好,谢谢

  • (Wǒ shēntǐ hěn hǎo, xièxie!)
  • Tôi rất khỏe, cảm ơn!

Lưu ý:

  • Người Trung Quốc thường chào hỏi bằng câu “你吃了吗?” (Nǐ chīle ma? – Bạn ăn cơm chưa?) thay cho câu “你好”.

3. Bài khóa

麦克:🔊 这是王老师。
老师,🔊 这是我朋友。
玛丽:🔊 老师好!
老师:🔊 你们好!欢迎。你们请进,请坐。你们喝点儿什么?
麦克:🔊 我喝咖啡。
玛丽:🔊 我喝茶。
老师:🔊 请吧!

Zhè shì Wáng lǎoshī.
Lǎoshī, zhè shì wǒ péngyou.
Lǎoshī hǎo!
Nǐmen hǎo! Huānyíng.Nǐmen qǐng jìn, qǐng zuò.Nǐmen hē diǎnr shénme?
Wǒ hē kāfēi.
Wǒ hē chá.
Qǐng ba!

Dịch nghĩa

Đây là thầy giáo Vương.
Thầy giáo, đây là bạn của tôi.
Chào thầy ạ!
Chào các em! Hoan nghênh.
Mời các em vào, mời ngồi.
Các em uống chút gì nào?
Tôi uống cà phê.
Tôi uống trà.
Mời nhé!

Bài 6 “Đây là thầy giáo Vương” không chỉ giúp người học làm quen với các mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày như giới thiệu, chào hỏi và mời khách mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Trung. Thông qua bài học này, người học sẽ tự tin hơn khi giới thiệu bạn bè, thầy cô và sử dụng các câu mời lịch sự trong cuộc sống hàng ngày.

[/hidden_content]

→ Xem tiếp nội dung Bài 7: Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 phiên bản cũ

Để lại một bình luận

Lên đầu trang