Bài 3: Giáo trình HN Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – Du học ở Trung Quốc

Việc học tiếng Trung không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn được bồi đắp và phát triển thông qua những trải nghiệm sống thực tế. Bài học “留学中国 – Du học Trung Quốc” trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 là một minh chứng sinh động cho điều đó.

← Xem lại Bài 2: Giáo trình HN Boya Trung Cấp 1 Tập 1

→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 tại đây

1. Từ vựng

1. 如果 /rúguǒ/ – như quả – (liên từ): nếu như

Cách viết chữ Hán:
[hanzi_writer_box char=”如果” pinyin=”rúguǒ” meaning=”nếu như”]

Ví dụ:

🔊 如果你问来中国留学的外国人,怎样学汉语最快,可能很多人都会告诉你:和中国人聊天儿是一种好方法。

  • Rúguǒ nǐ wèn lái Zhōngguó liúxué de wàiguó rén, zěnyàng xué Hànyǔ zuì kuài, kěnéng hěn duō rén dōu huì gàosu nǐ: hé Zhōngguó rén liáotiānr shì yì zhǒng hǎo fāngfǎ.
  • Nếu bạn hỏi người nước ngoài đến Trung Quốc du học học tiếng Hán nhanh nhất bằng cách nào, có lẽ nhiều người sẽ bảo bạn: nói chuyện với người Trung Quốc là một cách hay.

🔊 如果明天下雨,我们就不去爬山了。

  • Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù páshān le.
  • (Nếu mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi leo núi.)

🔊 如果你喜欢,就买吧。

  • Rúguǒ nǐ xǐhuān, jiù mǎi ba.
  • (Nếu bạn thích thì mua đi.)

2. 告诉 /gàosu/ – cáo tố – (động từ): nói, bảo

Cách viết chữ Hán:
[hanzi_writer_box char=”告诉” pinyin=”gàosu” meaning=”nói, bảo”]

Ví dụ:

🔊 如果你问来中国留学的外国人,怎样学汉语最快,可能很多人都会告诉你:和中国人聊天儿是一种好方法。

  • Rúguǒ nǐ wèn lái Zhōngguó liúxué de wàiguó rén, zěnyàng xué Hànyǔ zuì kuài, kěnéng hěn duō rén dōu huì gàosu nǐ: hé Zhōngguó rén liáotiānr shì yì zhǒng hǎo fāngfǎ.
  • Nếu bạn hỏi người nước ngoài đến Trung Quốc du học học tiếng Hán nhanh nhất bằng cách nào, có lẽ nhiều người sẽ bảo bạn: nói chuyện với người Trung Quốc là một cách hay.

🔊 妈妈告诉我早点回家。

  • Māma gàosu wǒ zǎodiǎn huíjiā.
  • (Mẹ bảo tôi về nhà sớm.)

🔊 请告诉我你的名字。

  • Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzì.
  • (Làm ơn cho tôi biết tên của bạn.)

3. 聊天儿 /liáotiānr/ – liêu thiên nhi – (động từ): nói chuyện phiếm, tán gẫu

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”聊天儿” pinyin=”liáotiānr ” meaning=”nói chuyện phiếm, tán gẫu”]

Ví dụ:

🔊 如果你问来中国留学的外国人,怎样学汉语最快,可能很多人都会告诉你:和中国人聊天儿是一种好方法。

  • Rúguǒ nǐ wèn lái Zhōngguó liúxué de wàiguó rén, zěnyàng xué Hànyǔ zuì kuài, kěnéng hěn duō rén dōu huì gàosu nǐ: hé Zhōngguó rén liáotiānr shì yì zhǒng hǎo fāngfǎ.
  • Nếu bạn hỏi người nước ngoài đến Trung Quốc du học học tiếng Hán nhanh nhất bằng cách nào, có lẽ nhiều người sẽ bảo bạn: nói chuyện với người Trung Quốc là một cách hay.

🔊 他们在咖啡馆里聊天儿。

  • Tāmen zài kāfēiguǎn lǐ liáotiānr.
  • (Họ đang tán gẫu trong quán cà phê.)

🔊 我喜欢和朋友聊天儿。

  • Wǒ xǐhuān hé péngyǒu liáotiānr.
  • (Tôi thích nói chuyện với bạn bè.)

4. 课堂 /kètáng/ – khóa đường – (danh từ): lớp học, giảng đường

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”课堂” pinyin=”kètáng ” meaning=”lớp học, giảng đường”]

[hidden_content url=”https://giaotrinhtiengtrung.com/courses/boya-trung-cap-1-tap-1″]

Ví dụ:

🔊 确实,我们老外在课堂以外学会的汉语知识太多了。

  • Quèshí, wǒmen lǎowài zài kètáng yǐwài xuéhuì de Hànyǔ zhīshi tài duō le.
  • Thật vậy, chúng tôi – người nước ngoài – học được rất nhiều kiến thức tiếng Hán ngoài lớp học.

🔊 课堂上要认真听讲。

  • Kètáng shàng yào rènzhēn tīngjiǎng.
  • (Trong lớp phải chăm chú nghe giảng.)

🔊 老师走进了课堂。

  • Lǎoshī zǒu jìn le kètáng.
  • (Thầy giáo bước vào lớp học.)

5. 动作 /dòngzuò/ – động tác – (danh từ): động tác

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”动作” pinyin=”dòngzuò” meaning=”động tác”]

Ví dụ:

🔊 他一边做着奇怪的动作,一边在桌子上画画儿。

  • Tā yìbiān zuòzhe qíguài de dòngzuò, yìbiān zài zhuōzi shàng huàhuàr.
  • Ông ấy vừa làm những động tác kỳ lạ vừa vẽ lên bàn.

🔊 你的舞蹈动作很漂亮。

  • Nǐ de wǔdǎo dòngzuò hěn piàoliang.
  • (Động tác múa của bạn rất đẹp.)

🔊 他做动作很快。

  • Tā zuò dòngzuò hěn kuài.
  • (Anh ấy thực hiện động tác rất nhanh.)

6. 重复 /chóngfù/ – trùng phúc – (động từ): lặp lại

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”重复” pinyin=”chóngfù ” meaning=”lặp lại”]

Ví dụ:

🔊 他重复了好几遍,可我们还是猜不出他的意思。

  • Tā chóngfù le hǎo jǐ biàn, kě wǒmen háishi cāi bù chū tā de yìsi.
  • Ông ấy lặp lại nhiều lần, nhưng chúng tôi vẫn không đoán được ý ông ấy.

🔊 他说话总是重复。

  • Tā shuōhuà zǒng shì chóngfù.
  • (Anh ấy luôn lặp lại lời nói.)

🔊 请你不要重复这个动作。

  • Qǐng nǐ bú yào chóngfù zhège dòngzuò.
  • (Làm ơn đừng lặp lại động tác này.)

7. 急 /jí/ – cấp – (tính từ): gấp gáp, vội vàng

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”急” pinyin=”jí ” meaning=”gấp gáp, vội vàng”]

Ví dụ:

🔊 他急得直摸拍自己的头。

  • Tā jí de zhí mō pāi zìjǐ de tóu.
  • Ông ấy sốt ruột đến mức cứ sờ và vỗ đầu mình.

🔊 我有急事,先走一步。

  • Wǒ yǒu jí shì, xiān zǒu yí bù.
  • (Tôi có việc gấp, xin đi trước.)

🔊 他急着去医院看病。

  • Tā jízhe qù yīyuàn kànbìng.
  • (Anh ấy vội vàng đến bệnh viện khám bệnh.)

8. 直 /zhí/ – trực – (tính từ/trạng từ): thẳng, luôn luôn

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”直” pinyin=”zhí ” meaning=”thẳng, luôn luôn”]

Ví dụ:

🔊 他急得直摸拍自己的头。

  • Tā jí de zhí mō pāi zìjǐ de tóu.
  • Ông ấy sốt ruột đến mức cứ sờ và vỗ đầu mình.

🔊 这条路一直走就到了。

  • Zhè tiáo lù yìzhí zǒu jiù dào le.
  • (Đi thẳng con đường này là đến.)

🔊 他一直在学习。

  • Tā yìzhí zài xuéxí.
  • (Anh ấy luôn luôn học hành.)

9. 摸 /mō/ – mô – (động từ): sờ, chạm

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”摸” pinyin=”mō ” meaning=”sờ, chạm”]

Ví dụ:

🔊 他急得直摸拍自己的头。

  • Tā jí de zhí mō pāi zìjǐ de tóu.
  • Ông ấy sốt ruột đến mức cứ sờ và vỗ đầu mình.

🔊 别随便摸别人的东西。

  • Bié suíbiàn mō biérén de dōngxi.
  • (Đừng tùy tiện sờ đồ của người khác.)

🔊 他摸了摸孩子的头。

  • Tā mō le mō háizi de tóu.
  • (Anh ấy xoa đầu đứa bé.)

10. 肚 /dǔ/ – đỗ – (danh từ): dạ dày, bao tử

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”肚” pinyin=”dǔ ” meaning=”dạ dày, bao tử”]

Ví dụ:

🔊 很多老外不吃鸭头,也不吃猪心、猪肚。

  • Hěn duō lǎowài bù chī yātóu, yě bù chī zhūxīn, zhūdǔ.
  • Nhiều người nước ngoài không ăn đầu vịt, cũng không ăn tim lợn, bao tử lợn.

🔊 爸爸做的爆肚儿很好吃。

  • Bàba zuò de bàodǔr hěn hǎochī.
  • Món bao tử tái của bố làm rất ngon.

🔊 厅有很多种肚丝。

  • cāntīng yǒu hěnduō zhǒng dǔ sī.
  • Nhà hàng có nhiều loại dạ dày bò thái sợi.

11. 解释 /jiěshì/ – giải thích – (động từ): giải thích

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”解释” pinyin=”jiěshì ” meaning=”giải thích”]

Ví dụ:

🔊 她又用英语解释给老板听。

  • Tā yòu yòng Yīngyǔ jiěshì gěi lǎobǎn tīng.
  • Cô ấy lại dùng tiếng Anh giải thích cho ông chủ hiểu.

🔊 请你解释一下这个词是什么意思。

  • Qǐng nǐ jiěshì yíxià zhège cí shì shénme yìsi.
  • (Xin bạn giải thích một chút từ này có nghĩa là gì.)

🔊 老师给我们解释了这道题。

  • Lǎoshī gěi wǒmen jiěshì le zhè dào tí.
  • (Thầy giáo đã giải thích cho chúng tôi câu hỏi này.)

12. 替 /tì/ – thế – (giới từ/động từ): thay, thay thế

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”替” pinyin=”tì ” meaning=”thay, thay thế”]

Ví dụ:

🔊 这个中国姑娘又替我们点了古老肉和红柿炒鸡蛋。

  • Zhège Zhōngguó gūniang yòu tì wǒmen diǎn le gǔlǎoròu hé hóngshì chǎo jīdàn.
  • Cô gái Trung Quốc này lại giúp chúng tôi gọi món thịt xào chua ngọt và trứng xào cà chua.

🔊 我可以替你去。

  • Wǒ kěyǐ tì nǐ qù.
  • (Tôi có thể đi thay bạn.)

🔊 妈妈替我整理了房间。

  • Māma tì wǒ zhěnglǐ le fángjiān.
  • (Mẹ đã dọn phòng giúp tôi.)

13. 炒 /chǎo/ – sao – (động từ): xào, chiên

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”炒” pinyin=”chǎo ” meaning=”xào, chiên”]

Ví dụ:

🔊 这个中国姑娘又替我们点了古老肉和红柿炒鸡蛋。

  • Zhège Zhōngguó gūniang yòu tì wǒmen diǎn le gǔlǎoròu hé hóngshì chǎo jīdàn.
  • Cô gái Trung Quốc này lại giúp chúng tôi gọi món thịt xào chua ngọt và trứng xào cà chua.

🔊 我喜欢吃炒饭。

  • Wǒ xǐhuān chī chǎofàn.
  • (Tôi thích ăn cơm chiên.)

🔊 她在厨房里炒菜。

  • Tā zài chúfáng lǐ chǎocài.
  • (Cô ấy đang xào rau trong bếp.)

14. 几乎 /jīhū/ – kỷ hồ – (phó từ): hầu như, gần như

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”几乎” pinyin=”jīhū ” meaning=”hầu như, gần như”]

Ví dụ:

🔊 这两个菜几乎所有老外都爱吃。

  • Zhè liǎng gè cài jīhū suǒyǒu lǎowài dōu ài chī.
  • Hai món này gần như tất cả người nước ngoài đều thích ăn.

🔊 他几乎每天都迟到。

  • Tā jīhū měitiān dōu chídào.
  • (Anh ấy gần như ngày nào cũng đến muộn.)

🔊 我几乎忘了这件事。

  • Wǒ jīhū wàng le zhè jiàn shì.
  • (Tôi suýt nữa quên mất chuyện này.)

15. 有用 /yǒuyòng/ – hữu dụng – (tính từ): có ích, hữu ích

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”有用” pinyin=”yǒuyòng ” meaning=”có ích, hữu ích”]

Ví dụ:

🔊 我们上了来北京后最有用的一节课——记住了“心”“肝”“下水”。

  • Wǒmen shàng le lái Běijīng hòu zuì yǒuyòng de yì jié kè —— jì zhù le “xīn” “gān” “xiàshuǐ”.
  • Chúng tôi đã học được bài học hữu ích nhất kể từ khi đến Bắc Kinh – nhớ được “tim”, “gan”, và “nội tạng”.

🔊 这本书对学习汉语很有用。

  • Zhè běn shū duì xuéxí Hànyǔ hěn yǒuyòng.
  • (Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Trung.)

🔊 谢谢你的建议,很有用。

  • Xièxie nǐ de jiànyì, hěn yǒuyòng.
  • (Cảm ơn lời khuyên của bạn, rất có ích.)

16. 肝 /gān/ – can – (danh từ): gan (bộ phận cơ thể)

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”肝” pinyin=”gān ” meaning=”gan (bộ phận cơ thể)”]

Ví dụ:

🔊 我们上了来北京后最有用的一节课——记住了“心”“肝”“下水”。

  • Wǒmen shàng le lái Běijīng hòu zuì yǒuyòng de yì jié kè —— jì zhù le “xīn” “gān” “xiàshuǐ”.
  • Chúng tôi đã học được bài học hữu ích nhất kể từ khi đến Bắc Kinh – nhớ được “tim”, “gan”, và “nội tạng”.

🔊 医生说他的肝有点问题。

  • Yīshēng shuō tā de gān yǒudiǎn wèntí.
  • (Bác sĩ nói gan của anh ấy có vấn đề.)

🔊 猪肝富含铁元素。

  • Zhūgān fùhán tiě yuánsù.
  • (Gan heo giàu nguyên tố sắt.)

17. 下水 /xiàshuǐ/ – hạ thủy – (danh từ): nội tạng (động vật), hệ thống thoát nước

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”下水” pinyin=”xiàshuǐ ” meaning=”nội tạng (động vật), hệ thống thoát nước”]

Ví dụ:

🔊 我们上了来北京后最有用的一节课——记住了“心”“肝”“下水”。

  • Wǒmen shàng le lái Běijīng hòu zuì yǒuyòng de yì jié kè —— jì zhù le “xīn” “gān” “xiàshuǐ”.
  • Chúng tôi đã học được bài học hữu ích nhất kể từ khi đến Bắc Kinh – nhớ được “tim”, “gan”, và “nội tạng”.

🔊 我不吃下水这样的东西。

  • Wǒ bù chī xiàshuǐ zhèyàng de dōngxi.
  • (Tôi không ăn những thứ như nội tạng.)

🔊 厨房的下水管堵了。

  • Chúfáng de xiàshuǐguǎn dǔ le.
  • (Ống thoát nước trong bếp bị nghẹt rồi.)

18. 感激 /gǎnjī/ – cảm kích – (động từ): cảm kích, biết ơn

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”感激” pinyin=”gǎnjī ” meaning=”cảm kích, biết ơn”]

Ví dụ:

🔊 我们很感激她,因为这些词帮了我们很大的忙

  • Wǒmen hěn gǎnjī tā, yīnwèi zhèxiē cí bāng le wǒmen hěn dà de máng.
  • Chúng tôi rất cảm kích cô ấy, vì những từ này đã giúp chúng tôi rất nhiều.

🔊 我非常感激你的帮助。

  • Wǒ fēicháng gǎnjī nǐ de bāngzhù.
  • (Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)

🔊 她感激地看着我。

  • Tā gǎnjī de kàn zhe wǒ.
  • (Cô ấy nhìn tôi đầy biết ơn.)

19. 帮忙 /bāngmáng/ – bang mang – (động từ): giúp đỡ

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”帮忙” pinyin=”bāngmáng ” meaning=”giúp đỡ”]

Ví dụ:

🔊 这些词帮了我们很大的忙。

  • Zhèxiē cí bāng le wǒmen hěn dà de máng.
  • Những từ này đã giúp chúng tôi rất nhiều.

🔊 你可以帮个忙吗?

  • Nǐ kěyǐ bāng ge máng ma?
  • (Bạn có thể giúp tôi một chút không?)

🔊 谢谢你帮了我一个大忙。

  • Xièxie nǐ bāng le wǒ yí gè dà máng.
  • (Cảm ơn bạn đã giúp tôi một việc lớn.)

20. 普通话 /pǔtōnghuà/ – phổ thông thoại – (danh từ): tiếng phổ thông (tiếng Trung chuẩn)

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”普通话” pinyin=”pǔtōnghuà ” meaning=”tiếng phổ thông”]

Ví dụ:

🔊 他们的普通话又很不标准。

  • Tāmen de pǔtōnghuà yòu hěn bù biāozhǔn.
  • Tiếng phổ thông của họ lại không chuẩn.

🔊 他说普通话说得很好。

  • Tā shuō pǔtōnghuà shuō de hěn hǎo.
  • (Anh ấy nói tiếng phổ thông rất tốt.)

🔊 我们在课堂上用普通话交流。

  • Wǒmen zài kètáng shàng yòng pǔtōnghuà jiāoliú.
  • (Chúng tôi sử dụng tiếng phổ thông trong lớp học.)

21. 标准 /biāozhǔn/ – tiêu chuẩn – (danh từ/tính từ): tiêu chuẩn, chuẩn mực

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”标准” pinyin=”biāozhǔn ” meaning=”tiêu chuẩn, chuẩn mực”]

Ví dụ:

🔊 他们的普通话又很不标准。

  • Tāmen de pǔtōnghuà yòu hěn bù biāozhǔn.
  • Tiếng phổ thông của họ lại không chuẩn.

🔊 这家饭店的服务很标准。

  • Zhè jiā fàndiàn de fúwù hěn biāozhǔn.
  • (Dịch vụ của nhà hàng này rất chuẩn mực.)

🔊 老师的普通话非常标准。

  • Lǎoshī de pǔtōnghuà fēicháng biāozhǔn.
  • (Tiếng phổ thông của giáo viên rất chuẩn.)

22. 曾经 /céngjīng/ – tằng kinh – (phó từ): đã từng

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”曾经” pinyin=”céngjīng ” meaning=”đã từng”]

Ví dụ:

🔊 到北京前,很多人曾经告诉我。

  • Dào Běijīng qián, hěn duō rén céngjīng gàosù wǒ.
  • Trước khi đến Bắc Kinh, rất nhiều người từng nói với tôi.

🔊 我曾经在上海工作过。

  • Wǒ céngjīng zài Shànghǎi gōngzuò guò.
  • (Tôi đã từng làm việc ở Thượng Hải.)

🔊 他们曾经是好朋友。

  • Tāmen céngjīng shì hǎo péngyǒu.
  • (Họ đã từng là bạn thân.)

23. 对话 /duìhuà/ – đối thoại – (danh từ/động từ): đối thoại, trò chuyện

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”对话” pinyin=”duìhuà ” meaning=”đối thoại, trò chuyện”]

Ví dụ:

🔊 由于你的汉语不如他们的英语流利。

  • Yóuyú nǐ de Hànyǔ bùrú tāmen de Yīngyǔ liúlì.
  • Bởi vì tiếng Trung của bạn không trôi chảy bằng tiếng Anh của họ.

🔊 老师让我们做一段对话。

  • Lǎoshī ràng wǒmen zuò yí duàn duìhuà.
  • (Giáo viên bảo chúng tôi làm một đoạn hội thoại.)

🔊 这段对话很有意思。

  • Zhè duàn duìhuà hěn yǒuyìsi.
  • (Đoạn hội thoại này rất thú vị.)

24. 好 /hào/ – hảo – (tính từ): thích, yêu thích

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”好” pinyin=”hào ” meaning=”thích, yêu thích”]

Ví dụ:

🔊 好学的中国人就会马上说起英语

  • Hàoxué de Zhōngguó rén jiù huì mǎshàng shuō qǐ Yīngyǔ
  • Những người Trung Quốc ham học sẽ lập tức nói tiếng Anh.

🔊 她特别好音乐,什么样的音乐她都喜欢听。

  • (Tā tèbié hǎo yīnyuè, shénme yàng de yīnyuè tā dōu xǐhuān tīng.)
  • Cô ấy đặc biệt thích âm nhạc, loại nhạc nào cô ấy cũng thích nghe.

🔊 他这个人好吃,也好睡,真是个大懒虫。

  • (Tā zhège rén hào chī, yě hào shuì, zhēn shì gè dà lǎnchóng.)
  • Anh ta là người tham ăn, lại thích ngủ, đúng là một con sâu lười chính hiệu.

25. 由于 /yóuyú/ – do vu – (giới từ): bởi vì, do

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”由于” pinyin=”yóuyú ” meaning=”bởi vì, do”]

Ví dụ:

🔊 由于你的汉语不如他们的英语流利。

  • Yóuyú nǐ de Hànyǔ bùrú tāmen de Yīngyǔ liúlì.
  • Bởi vì tiếng Trung của bạn không trôi chảy bằng tiếng Anh của họ.

🔊 由于下雨,比赛取消了。

  • Yóuyú xiàyǔ, bǐsài qǔxiāo le.
  • (Do trời mưa nên trận đấu bị hủy.)

🔊 他由于生病没来上课。

  • Tā yóuyú shēngbìng méi lái shàngkè.
  • (Anh ấy không đi học vì bị ốm.)

26. 流利 /liúlì/ – lưu lợi – (tính từ): trôi chảy, lưu loát

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”流利” pinyin=”liúlì ” meaning=”trôi chảy, lưu loát”]

Ví dụ:

🔊 你的一点点汉语不如他们的英语流利。

  • Nǐ de yìdiǎndiǎn Hànyǔ bùrú tāmen de Yīngyǔ liúlì.
  • Một chút tiếng Hán của bạn không lưu loát bằng tiếng Anh của họ.

🔊 她的英语非常流利。

  • Tā de Yīngyǔ fēicháng liúlì.
  • (Tiếng Anh của cô ấy rất trôi chảy.)

🔊 他说汉语说得很流利。

  • Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
  • (Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.)

27. 足够 /zúgòu/ – túc cấu – (tính từ): đủ, đầy đủ

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”足够” pinyin=”zúgòu ” meaning=”đủ, đầy đủ”]

Ví dụ:

🔊 如果你在一个中小城市呆的时间足够长

  • Rúguǒ nǐ zài yī gè zhōng xiǎo chéngshì dāi de shíjiān zúgòu cháng
  • Nếu bạn ở một thành phố vừa và nhỏ đủ lâu

🔊 我带的钱不太足够。

  • Wǒ dài de qián bú tài zúgòu.
  • (Tiền tôi mang theo không đủ lắm.)

🔊 他有足够的理由这样做。

  • Tā yǒu zúgòu de lǐyóu zhèyàng zuò.
  • (Anh ấy có lý do đủ để làm như vậy.)

28. 方言 /fāngyán/ – phương ngôn – (danh từ): tiếng địa phương

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”方言” pinyin=”fāngyán ” meaning=”tiếng địa phương”]

Ví dụ:

🔊 还能学会各种方言。

  • Hái néng xuéhuì gè zhǒng fāngyán.
  • Còn có thể học được các loại tiếng địa phương.

🔊 中国有很多不同的方言。

  • Zhōngguó yǒu hěn duō bùtóng de fāngyán.
  • (Trung Quốc có rất nhiều phương ngữ khác nhau.)

🔊 我听不懂他的方言。

  • Wǒ tīng bù dǒng tā de fāngyán.
  • (Tôi không hiểu tiếng địa phương của anh ấy.)

29. 东北 /dōngběi/ – đông bắc – (danh từ): vùng Đông Bắc (Trung Quốc)

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”东北” pinyin=”dōngběi ” meaning=”vùng Đông Bắc (Trung Quốc)”]

Ví dụ:

🔊 我的朋友曾经在东北呆过两年,严肃时,他能流利地说标准的普通话

  • Wǒ de péngyǒu céngjīng zài Dōngběi dāiguò liǎng nián, yánsù shí, tā néng liúlì de shuō biāozhǔn de Pǔtōnghuà
  • Bạn tôi từng sống ở vùng Đông Bắc hai năm, khi nghiêm túc, anh ấy có thể nói tiếng phổ thông tiêu chuẩn một cách lưu loát.

🔊 他是东北人,说话有东北口音。

  • Tā shì Dōngběi rén, shuōhuà yǒu Dōngběi kǒuyīn.
  • (Anh ấy là người Đông Bắc, nói chuyện có giọng Đông Bắc.)

🔊 冬天的东北特别冷。

  • Dōngtiān de Dōngběi tèbié lěng.
  • (Mùa đông ở vùng Đông Bắc đặc biệt lạnh.)

30. 严肃 /yánsù/ – nghiêm túc – (tính từ): nghiêm túc, nghiêm chỉnh

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”严肃” pinyin=”yánsù ” meaning=”nghiêm túc, nghiêm chỉnh”]

Ví dụ:

🔊 我的朋友曾经在东北呆过两年,严肃时,他能流利地说标准的普通话

  • Wǒ de péngyǒu céngjīng zài Dōngběi dāiguò liǎng nián, yánsù shí, tā néng liúlì de shuō biāozhǔn de Pǔtōnghuà
  • Bạn tôi từng sống ở vùng Đông Bắc hai năm, khi nghiêm túc, anh ấy có thể nói tiếng phổ thông tiêu chuẩn một cách lưu loát.

🔊 他是个很严肃的人。

  • Tā shì gè hěn yánsù de rén.
  • (Anh ấy là người rất nghiêm túc.)

🔊 老师在课堂上很严肃。

  • Lǎoshī zài kètáng shàng hěn yánsù.
  • (Thầy giáo rất nghiêm khắc trong lớp học.)

31. 主持 /zhǔchí/ – chủ trì – (động từ): chủ trì, dẫn chương trình

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”主持” pinyin=”zhǔchí ” meaning=”chủ trì, dẫn chương trình”]

Ví dụ:

🔊 跟“新闻联播”的主持人一样。

  • Gēn “Xīnwén Liánbō” de zhǔchí rén yíyàng.
  • Giống như người dẫn chương trình “Tin tức thời sự”.

🔊 她在电视台主持节目。

  • Tā zài diànshìtái zhǔchí jiémù.
  • (Cô ấy dẫn chương trình trên truyền hình.)

🔊 这次会议由经理主持。

  • Zhè cì huìyì yóu jīnglǐ zhǔchí.
  • (Cuộc họp lần này do giám đốc chủ trì.)

32. 口音 /kǒuyīn/ – khẩu âm – (danh từ): giọng, âm điệu

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”口音” pinyin=”kǒuyīn ” meaning=”giọng, âm điệu”]

Ví dụ:

🔊 他会用很重的东北口音说:“干哈呀?”

  • Tā huì yòng hěn zhòng de Dōngběi kǒuyīn shuō: “Gàn há ya?”
  • Anh ấy sẽ dùng giọng Đông Bắc rất nặng để nói: “Làm gì đấy?”

🔊 他有很重的南方口音。

  • Tā yǒu hěn zhòng de Nánfāng kǒuyīn.
  • (Anh ấy có giọng miền Nam rất nặng.)

🔊 她的普通话没有口音。

  • Tā de pǔtōnghuà méiyǒu kǒuyīn.
  • (Tiếng phổ thông của cô ấy không có giọng địa phương.)

33. 古老肉 /gǔlǎoròu/ – cổ lão nhục – (danh từ): thịt xào chua ngọt

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”古老肉” pinyin=”gǔlǎoròu ” meaning=”thịt xào chua ngọt”]

Ví dụ:

🔊 点了古老肉和红柿炒鸡蛋。

  • Diǎn le gǔlǎoròu hé hóngshì chǎo jīdàn.
  • Gọi món thịt xào chua ngọt và trứng xào cà chua.

🔊 古老肉是我最爱吃的一道菜。

  • Gǔlǎoròu shì wǒ zuì ài chī de yí dào cài.
  • (Thịt xào chua ngọt là món tôi thích nhất.)

🔊 这家饭店的古老肉味道很好。

  • Zhè jiā fàndiàn de gǔlǎoròu wèidào hěn hǎo.
  • (Món thịt xào chua ngọt ở nhà hàng này rất ngon.)

34. 西红柿炒鸡蛋 /xīhóngshì chǎo jīdàn/ – tây hồng thị sao kê đản – (danh từ): trứng xào cà chua

Cách viết chữ Hán:

[hanzi_writer_box char=”柿炒鸡” pinyin=”xīhóngshì chǎo jīdàn” meaning=”trứng xào cà chua”]

Ví dụ:

🔊 点了古老肉和红柿炒鸡蛋。

  • Diǎn le gǔlǎoròu hé hóngshì chǎo jīdàn.
  • Gọi món thịt xào chua ngọt và trứng xào cà chua.

我妈妈做的西红柿炒鸡蛋特别好吃。

  • Wǒ māma zuò de xīhóngshì chǎo jīdàn tèbié hǎochī.
  • (Món trứng xào cà chua mẹ tôi nấu đặc biệt ngon.)

🔊 西红柿炒鸡蛋是中国家庭常见的菜。

  • Xīhóngshì chǎo jīdàn shì Zhōngguó jiātíng chángjiàn de cài.
  • (Trứng xào cà chua là món ăn phổ biến trong gia đình Trung Quốc.)

2. Ngữ pháp

1. “替” (tì) thay, hộ, giúp

“替” là một giới từ (hoặc phó từ) dùng để chỉ hành động thay mặt ai đó hoặc giúp ai đó làm điều gì, có nghĩa tương đương với: “为” (wèi) – vì; “给” (gěi) – cho

Cấu trúc:

A 替 B + Động từ

Trong đó:

  • B: là người đáng lẽ ra phải làm hành động đó
  • A: là người thực tế đang làm giúp, thay B

→ A làm việc gì đó thay cho B, vốn dĩ việc đó là của B.

Ví dụ:

🔊 请你替我们毛毛好。

  • Qǐng nǐ tì wǒmen máo máo hǎo.
  • Làm ơn chào Mao Mao giúp chúng tôi.

🔊 小王对女朋友说:“结婚以后,我一定替你做饭、洗衣服。”

  • Xiǎo Wáng duì nǚ péngyǒu shuō: “Jiéhūn yǐhòu, wǒ yídìng tì nǐ zuòfàn, xǐ yīfú.”
  • Tiểu Vương nói với bạn gái: “Sau khi kết hôn, anh nhất định sẽ nấu cơm và giặt đồ giúp em.”

2. 曾经 (céngjīng) từng, đã từng

  • 曾经 là phó từ, mang nghĩa: “đã từng”, “từng”, dùng để diễn tả một hành vi hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
  • Từ này nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc trải nghiệm đã qua, chưa chắc còn tiếp diễn ở hiện tại.

Cấu trúc ngữ pháp

Câu khẳng định:

主语 + 曾经 + Động từ (+ 过) + Tân ngữ

Thường đi với “过” để nhấn mạnh trải nghiệm (đã từng làm gì đó trong quá khứ).

Câu phủ định:

Không dùng “不曾经” mà dùng một trong ba cách sau:

  • 没(有)+ động từ + 过
  • 不曾 + động từ + 过 (văn viết, trang trọng hơn)
  • 从来没 + 动词 + 过 (nhấn mạnh “chưa từng bao giờ”)

Ví dụ:

🔊 我的朋友曾经在东北住了两年。

  • Wǒ de péngyǒu céngjīng zài Dōngběi zhù le liǎng nián.
  • Bạn tôi từng sống ở Đông Bắc 2 năm.

🔊 中学的时候,我曾经在一家商店打了一个月工。

  • Zhōngxué de shíhou, wǒ céngjīng zài yì jiā shāngdiàn dǎ le yí ge yuè gōng.
  • Lúc học trung học, tôi đã từng làm việc một tháng ở một cửa hàng.

🔊 我曾经去过西安。

  • Wǒ céngjīng qù guò Xī’ān.
  • Tôi từng đến Tây An.

↪️ Phủ định:

🔊 我没有去过西安。

  • Wǒ méiyǒu qù guò Xī’ān.
  • Tôi chưa từng đến Tây An.

🔊 我曾经给你写过信。

  • Wǒ céngjīng gěi nǐ xiě guò xìn.
  • Tôi từng viết thư cho bạn.

↪️ Phủ định:

🔊 我没有写过信。

  • Wǒ méiyǒu xiě guò xìn.
  • Tôi chưa từng viết thư.

🔊 他曾经结过婚。

  • Tā céngjīng jié guò hūn.
  • Anh ấy đã từng kết hôn.

↪️ Phủ định:

🔊 他不曾结过婚。

  • Tā bùcéng jié guò hūn.
  • Anh ấy chưa từng kết hôn.

🔊 他曾经用汉语写过日记。

  • Tā céngjīng yòng Hànyǔ xiě guò rìjì.
  • Anh ấy từng viết nhật ký bằng tiếng Trung.

↪️ Phủ định:

🔊 他不曾用汉语写过日记。

  • Tā bùcéng yòng Hànyǔ xiě guò rìjì.
  • Anh ấy chưa từng viết nhật ký bằng tiếng Trung.

3. “不如” (bùrú) không …. bằng

“不如” là một giới từ kiêm liên từ nghĩa là “không bằng”, “kém hơn”, “thua xa”, “so với… thì không bằng…”, dùng để so sánh giữa hai người/sự vật/sự việc, trong đó:

  • Vế trước “不如”: là người/vật bị so sánh (yếu hơn)
  • Vế sau “不如”: là người/vật được so sánh (mạnh hơn)

Cấu trúc:

A + 不如 + B (+ tính từ / động từ / cụm danh từ…)

Trong đó:

  • A là người/vật bị so sánh (kém hơn)
  • B là người/vật so sánh đối chiếu (tốt hơn)

Ví dụ:

🔊 我的汉语不如他们的英语流利。

  • Wǒ de Hànyǔ bùrú tāmen de Yīngyǔ liúlì.
  • Tiếng Hán của tôi không trôi chảy bằng tiếng Anh của họ.

🔊 中小城市说英语的人不如大城市的人多。

  • Zhōngxiǎo chéngshì shuō Yīngyǔ de rén bùrú dà chéngshì de rén duō.
  • Người nói tiếng Anh ở thành phố vừa và nhỏ không nhiều bằng ở thành phố lớn.

🔊 北京冬天天不如哈尔滨冷。

  • Běijīng dōngtiān tiān bùrú Hā’ěrbīn lěng.
  • Trời mùa đông ở Bắc Kinh không lạnh bằng ở Cáp Nhĩ Tân.

🔊 爸爸的身体现在不如以前健康。

  • Bàba de shēntǐ xiànzài bùrú yǐqián jiànkāng.
  • Sức khỏe của bố hiện giờ không tốt bằng trước đây.

4. “由于” (yóuyú) bởi vì, do

由于 là một liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến kết quả nào đó, thường dùng ở đầu câu.

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc 1: Dạng đơn

由于 + lý do/nguyên nhân + (nên + kết quả)

Có thể lược bỏ “nên” (所以) nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Cấu trúc 2: Dùng cùng với “所以” (suǒyǐ)

由于 + nguyên nhân, 所以 + kết quả

Đây là cách kết hợp rất phổ biến khi bạn muốn nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.

Ví dụ:

🔊 由于你的汉语不如他们的英语流利,所以常常是他们说,你听。

  • Yóuyú nǐ de Hànyǔ bùrú tāmen de Yīngyǔ liúlì, suǒyǐ chángcháng shì tāmen shuō, nǐ tīng.
  • Bởi vì tiếng Hán của bạn không trôi chảy bằng tiếng Anh của họ, nên thường là họ nói, bạn nghe.

🔊 由于看不懂汉字,点菜时我们碰到了很多麻烦。

  • Yóuyú kàn bù dǒng Hànzì, diǎncài shí wǒmen pèng dào le hěn duō máfan.
  • Bởi vì không đọc được chữ Hán, nên khi gọi món chúng tôi gặp rất nhiều rắc rối.

🔊 由于身体的原因,她换了一份工作。

  • Yóuyú shēntǐ de yuányīn, tā huàn le yí fèn gōngzuò.
  • Vì lý do sức khỏe, cô ấy đã đổi công việc.

🔊 由于天气的原因,飞机晚到了两个小时。

  • Yóuyú tiānqì de yuányīn, fēijī wǎn dào le liǎng gè xiǎoshí.
  • Do thời tiết, máy bay đến muộn 2 tiếng.

5. 的 – 地 – 得

Từ Loại từ Chức năng Vị trí Nghĩa
的 (de) Trợ từ cấu tạo định ngữ Xác định tính chất, sở hữu hoặc mô tả cho danh từ Đứng trước danh từ của… / …nào
地 (de) Trợ từ cấu tạo trạng ngữ Biểu thị cách thức hành động Đứng trước động từ …một cách…
得 (de) Trợ từ bổ ngữ trình độ Bổ sung mức độ, khả năng, kết quả cho hành động Đứng sau động từ/tính từ …đến mức độ nào đó

Ví dụ:

🔊 现在来中国留学的外国人很多。

  • Xiànzài lái Zhōngguó liúxué de wàiguórén hěn duō.
  • Bây giờ có rất nhiều người nước ngoài đến Trung Quốc du học.

🔊 在教室以外学会的汉语太多了。

  • Zài jiàoshì yǐwài xuéhuì de Hànyǔ tài duō le.
  • Ngoài lớp học đã học được rất nhiều tiếng Hán.

🔊 他生气地说:“我要换工作。”

  • Tā shēngqì de shuō: “Wǒ yào huàn gōngzuò.”
  • Anh ấy tức giận nói: “Tôi muốn đổi công việc.”

🔊 他们俩痛苦地分手了。

  • Tāmen liǎ tòngkǔ de fēnshǒu le.
  • Hai người họ đau khổ chia tay.

🔊 他的汉语说得很流利。

  • Tā de Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
  • Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát.

🔊 今天我忙得连吃饭的时间都没有。

  • Jīntiān wǒ máng de lián chīfàn de shíjiān dōu méiyǒu.
  • Hôm nay tôi bận đến mức ngay cả thời gian ăn cơm cũng không có.

3. Hội thoại

🔊 留学中国

【1】
🔊 如果你问来中国留学的外国人,怎样学汉语最快,可能很多人都会告诉你:和中国人聊天儿是一种好方法。确实,我们老外在课堂以外学会的汉语知识太多了。

【2】
🔊 有一天,我们四个刚来中国的老外去饭馆吃饭。点菜的时候碰到了麻烦:我们不认识菜单上那些奇奇怪怪的菜的名字。老板想了不少办法,希望我们能明白这些菜是什么。他一边做着奇怪的动作,一边在桌子上画画儿。他重复了好几遍,可我们还是猜不出他的意思。他急得直摸拍自己的头。

【3】
🔊 这时,一个中国姑娘在旁边说话了:“老板,很多老外不吃鸭头,也不吃猪心、猪肚。”她又用英语解释给老板听。听了她的解释,再想想老板的动作,我们都笑了起来。这个中国姑娘又替我们点了古老肉和红柿炒鸡蛋,这两个菜几乎所有老外都爱吃。然后,我们上了来北京后最有用的一节课——记住了“心”“肝”“下水”。我们很感激她,因为这些词帮了我们很大的忙。我们经常到中国的一些小城市旅行。那些地方人能讲英语的很少,他们的普通话又很不标准,点菜的时候,如果我们说一句“不要下水”就能解决所有问题。

【4】
🔊 在大城市学中文也有问题:能说英语的人太多。在北京,连出租车司机也能说几句英语。来北京以前,很多人曾经告诉我,在大城市学中文不如在中小城市学好。在中小城市学有两个好处:一个是没那么多人想和你用英语对话。在大城市,很多时候你刚刚说出“你好”,好学的中国人就会马上说起英语。由于你的汉语不如他们的英语流利,所以常常是他们说,你听。第二,如果你在一个中小城市呆的时间足够长,还能学会一种方言。我的朋友曾经在东北呆过两年,严肃时,他能流利地说标准的普通话,跟“新闻联播”的主持人一样;高兴时,他会用很重的东北口音说:“干哈呀?”

🔊 (根据《美》杰弗瑞 罗森《环球时报》文章改写)

Phiên âm:

Liúxué Zhōngguó
[1]
Rúguǒ nǐ wèn lái Zhōngguó liúxué de wàiguórén, zěnyàng xué Hànyǔ zuì kuài, kěnéng hěn duō rén dōu huì gàosù nǐ: hé Zhōngguó rén liáotiānr shì yì zhǒng hǎo fāngfǎ. Quèshí, wǒmen lǎowài zài kètáng yǐwài xuéhuì de Hànyǔ zhīshì tài duō le.

[2]
Yǒu yì tiān, wǒmen sì gè gāng lái Zhōngguó de lǎowài qù fànguǎn chī fàn. Diǎn cài de shíhou pèng dào le máfan: wǒmen bù rènshi càidān shàng nàxiē qíqíguàiguài de cài de míngzì. Lǎobǎn xiǎng le bù shǎo bànfǎ, xīwàng wǒmen néng míngbai zhèxiē cài shì shénme. Tā yìbiān zuòzhe qíguài de dòngzuò, yìbiān zài zhuōzi shàng huà huàr. Tā chóngfù le hǎo jǐ biàn, kě wǒmen háishi cāi bù chū tā de yìsi. Tā jí de zhí mō pāi zìjǐ de tóu.

[3]
Zhè shí, yí gè Zhōngguó gūniang zài pángbiān shuō huà le: “Lǎobǎn, hěn duō lǎowài bù chī yā tóu, yě bù chī zhū xīn, zhū dǔ.” Tā yòu yòng Yīngyǔ jiěshì gěi lǎobǎn tīng.Tīng le tā de jiěshì, zài xiǎng xiǎng lǎobǎn de dòngzuò, wǒmen dōu xiào le qǐlái. Zhè gè Zhōngguó gūniang yòu tì wǒmen diǎn le gǔlǎoròu hé hóngshì chǎo jīdàn,
zhè liǎng gè cài jīhū suǒyǒu lǎowài dōu ài chī. Ránhòu, wǒmen shàng le zài Běijīng hòu zuì yǒuyòng de yí jié kè —— jì zhù le “xīn”, “gān”, “xiàshuǐ”. Wǒmen hěn jīdòng, yīnwèi zhèxiē cí bāng le wǒmen hěn dà de máng. Wǒmen jīngcháng dào Zhōngguó de yìxiē xiǎo chéngshì lǚxíng. Nàxiē dìfāng rén néng jiǎng Yīngyǔ de hěn shǎo, tāmen de Pǔtōnghuà yòu hěn bù biāozhǔn, diǎncài de shíhou, rúguǒ wǒmen shuō yì jù “bú yào xiàshuǐ” jiù néng jiějué suǒyǒu wèntí.

[4]

Zài dà chéngshì xué Zhōngwén yě yǒu wèntí: néng shuō Yīngyǔ de rén tài duō. Zài Běijīng, lián chūzūchē sījī yě néng shuō jǐ jù Yīngyǔ. Lái Běijīng yǐqián, hěn duō rén céngjīng gàosu wǒ, zài dà chéngshì xué Zhōngwén bùrú zài zhōngxiǎo chéngshì xuéhǎo. Zài zhōngxiǎo chéngshì xué yǒu liǎng gè hǎochù: Yīgè shì méi nàme duō rén xiǎng hé nǐ yòng Yīngyǔ duìhuà. Zài dà chéngshì, hěn duō shíhòu nǐ gānggāng shuō chū “nǐ hǎo”, hàoxué de Zhōngguó rén jiù huì mǎshàng shuōqǐ Yīngyǔ. Yóuyú nǐ de Hànyǔ bùrú tāmen de Yīngyǔ liúlì, suǒyǐ chángcháng shì tāmen shuō, nǐ tīng. Dì èr, rúguǒ nǐ zài yīgè zhōngxiǎo chéngshì dāi de shíjiān zúgòu cháng, hái néng xuéhuì yī zhǒng fāngyán. Wǒ de péngyǒu céngjīng zài Dōngběi dāiguò liǎng nián, yánsù shí, tā néng liúlì de shuō biāozhǔn de Pǔtōnghuà, gēn “xīnwén liánbō” de zhǔchírén yíyàng; gāoxìng shí, tā huì yòng hěn zhòng de Dōngběi kǒuyīn shuō: “Gànhá ya?”

Dịch Nghĩa:

Du học Trung Quốc
[1]
Nếu bạn hỏi những du học sinh nước ngoài đến Trung Quốc rằng học tiếng Trung thế nào nhanh nhất, có lẽ nhiều người sẽ nói với bạn: nói chuyện với người Trung Quốc là một cách tốt. Thực tế, chúng tôi—những người nước ngoài—học được rất nhiều kiến thức tiếng Trung ngoài lớp học.

[2]
Một ngày nọ, bốn người nước ngoài chúng tôi – vừa mới đến Trung Quốc – đi ăn ở một nhà hàng. Khi gọi món thì gặp rắc rối: chúng tôi không nhận ra tên những món ăn kỳ lạ trên thực đơn. Ông chủ nghĩ ra không ít cách, hy vọng chúng tôi có thể hiểu những món đó là gì. Ông vừa làm những động tác kỳ quặc, vừa vẽ vẽ trên mặt bàn. Ông lặp lại nhiều lần, nhưng chúng tôi vẫn không đoán ra được ý của ông. Ông sốt ruột đến mức liên tục sờ và đập vào đầu mình.

[3]
Lúc này, một cô gái Trung Quốc ở bên cạnh lên tiếng: “Ông chủ, rất nhiều người nước ngoài không ăn đầu vịt, cũng không ăn tim lợn, dạ dày lợn.” Cô ấy còn dùng tiếng Anh để giải thích cho ông chủ.
Nghe cô giải thích xong, nghĩ lại hành động của ông chủ, tất cả chúng tôi đều bật cười. Cô gái Trung Quốc đó lại giúp chúng tôi gọi món sườn xào chua ngọt và trứng xào cà chua – hai món này hầu như người nước ngoài nào cũng thích ăn. Sau đó, chúng tôi đã học được bài học hữu ích nhất kể từ khi đến Bắc Kinh – chính là ghi nhớ ba từ: “tim”, “gan”, “phần nội tạng”. Chúng tôi rất phấn khích, vì những từ này đã giúp chúng tôi rất nhiều. Chúng tôi thường đi du lịch đến một số thành phố nhỏ ở Trung Quốc. Ở những nơi đó, người biết nói tiếng Anh rất ít, tiếng phổ thông của họ lại không chuẩn. Lúc gọi món, nếu chúng tôi chỉ cần nói một câu “không lấy nội tạng” thì có thể giải quyết mọi vấn đề.

[4]

Học tiếng Trung ở các thành phố lớn cũng có vấn đề: có quá nhiều người biết nói tiếng Anh. Ở Bắc Kinh, ngay cả tài xế taxi cũng có thể nói được vài câu tiếng Anh. Trước khi đến Bắc Kinh, rất nhiều người đã từng nói với tôi rằng học tiếng Trung ở thành phố lớn không bằng học ở các thành phố vừa và nhỏ. Học ở thành phố vừa và nhỏ có hai lợi ích: Thứ nhất là không có quá nhiều người muốn trò chuyện với bạn bằng tiếng Anh. Ở thành phố lớn, rất nhiều khi bạn vừa mới nói “xin chào”, những người Trung Quốc ham học đã lập tức bắt đầu nói tiếng Anh. Bởi vì tiếng Trung của bạn không trôi chảy bằng tiếng Anh của họ, nên thường là họ nói, bạn nghe. Thứ hai, nếu bạn ở một thành phố vừa và nhỏ đủ lâu, bạn còn có thể học được một loại phương ngữ. Bạn tôi từng ở vùng Đông Bắc hai năm, khi nghiêm túc, anh ấy có thể nói tiếng phổ thông tiêu chuẩn một cách lưu loát, giống như người dẫn chương trình “Bản tin thời sự”; còn khi vui, anh ấy sẽ dùng giọng Đông Bắc rất nặng để nói: “Làm cái gì đấy?”

→ Bài học nằm trong bộ Giáo trình Hán ngữ Boya không chỉ mang lại tiếng cười và sự đồng cảm mà còn giúp người học rút ra những bài học sâu sắc: muốn học tốt tiếng Trung, hãy bước ra khỏi lớp học, giao tiếp nhiều hơn với người bản xứ và tận dụng mọi cơ hội để hòa mình vào cuộc sống thường ngày.

Dù ở thành phố lớn hay nhỏ, mỗi trải nghiệm đều là một “bài học hữu ích nhất” để giúp chúng ta tiến gần hơn với ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa. Đây cũng chính là thông điệp giá trị mà bài học muốn gửi gắm đến tất cả những ai đang trên hành trình học tiếng Trung.

[/hidden_content]

→ Xem tiếp Bài 4: Giáo trình HN Boya Trung Cấp 1 Tập 1

Để lại một bình luận

Lên đầu trang