Trong bài 51 “Đưa máy hút bụi cho tôi”, của giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ thể hiện quyết tâm và tình cảm của du học sinh với tiếng Trung. Qua đoạn văn bày tỏ suy nghĩ và ước mơ, người học rèn luyện cách trình bày ý kiến cá nhân, sử dụng mẫu câu như “一定要…”, “越来越…”, cùng các từ vựng về mục tiêu và nỗ lực. Bài học giúp củng cố kỹ năng diễn đạt lý tưởng và thái độ học tập tích cực bằng tiếng Trung.
←Xem lại Bài 50: Giáo trình Hán ngữ 4 phiên bản cũ
→ Tải [PDF, Mp3] Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Phiên bản cũ tại đây
Từ vựng
1. 吸尘器 (xīchénqì) – máy hút bụi
Cách viết chữ Hán:
[hanzi_writer_box char=”吸尘器” pinyin=”xīchénqì” meaning=”máy hút bụi”]
Ví dụ:
- (Wǒ měitiān yòng xīchénqì dǎsǎo fángjiān)
- Tạm dịch: Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng mỗi ngày
2. 递 (dì) – đưa
Cách viết chữ Hán:
[hanzi_writer_box char=”递” pinyin=”dì” meaning=”đưa”]
Ví dụ:
🔊 请把那本书递给我
- (Qǐng bǎ nà běn shū dì gěi wǒ)
- Tạm dịch: Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách đó
[hidden_content url=”https://giaotrinhtiengtrung.com/courses/giao-trinh-han-ngu-quyen-4-phien-ban-cu”]
3.🔊 布置 (bùzhì) – bố trí, xếp đặt
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 他们正在布置教室
- (Tāmen zhèngzài bùzhì jiàoshì)
- Tạm dịch: Họ đang bố trí lại phòng học
4. 🔊 乱七八糟 (luàn qī bā zāo) – lộn xộn, ngổn ngang
Cách viết chữ Hán:




Ví dụ:
🔊 他的房间总是乱七八糟的
- (Tā de fángjiān zǒng shì luàn qī bā zāo de)
- Tạm dịch: Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn
5. 🔊 收拾 (shōushi) – thu dọn
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 吃完饭后我们一起收拾桌子
- (Chī wán fàn hòu wǒmen yìqǐ shōushi zhuōzi)
- Tạm dịch: Sau khi ăn xong, chúng tôi cùng nhau dọn bàn
6. 🔊 方 (fāng) – vuông
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 这个盒子是方的
- (Zhège hézi shì fāng de)
- Tạm dịch: Cái hộp này có hình vuông
7. 🔊 圆 (yuán) – tròn, vẹn tròn
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 桌子是圆的
- (Zhuōzi shì yuán de)
- Tạm dịch: Cái bàn có hình tròn
8. 🔊 乱 (luàn) – lộn xộn, lung tung
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 房间太乱了,你应该收拾一下
- (Fángjiān tài luàn le, nǐ yīnggāi shōushi yíxià)
- Tạm dịch: Phòng quá bừa bộn rồi, bạn nên dọn dẹp một chút
9. 🔊 收 (shōu) – thu dọn, thu vào
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 请帮我收这些书
- (Qǐng bāng wǒ shōu zhèxiē shū)
- Tạm dịch: Làm ơn giúp tôi thu dọn mấy quyển sách này
10.🔊 桌布 (zhuōbù) – khăn trải bàn
🔊 布 (bù) – vải
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 她在桌子上铺了一块漂亮的桌布
- (Tā zài zhuōzi shàng pū le yí kuài piàoliang de zhuōbù)
- Tạm dịch: Cô ấy trải một tấm khăn bàn đẹp lên bàn
11. 🔊 花 (huā) – hoa
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 她收到了一束鲜花
- (Tā shōu dào le yí shù xiānhuā)
- Tạm dịch: Cô ấy nhận được một bó hoa tươi
12. 🔊 铺 (pū) – trải, phủ
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 他把毯子铺在地上
- (Tā bǎ tǎnzi pū zài dì shàng)
- Tạm dịch: Anh ấy trải chăn xuống đất
13.🔊 地毯 (dìtǎn) – thảm (trải nền nhà)
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 这个房间里铺着一块地毯
- (Zhège fángjiān lǐ pū zhe yí kuài dìtǎn)
- Tạm dịch: Trong phòng này có trải một tấm thảm
14. 🔊 脏 (zāng) – bẩn
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 你的衣服脏了,应该洗一洗
- (Nǐ de yīfu zāng le, yīnggāi xǐ yì xǐ)
- Tạm dịch: Quần áo của bạn bị bẩn rồi, nên giặt đi
15.🔊 打扫 (dǎsǎo) – quét, dọn dẹp
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 我们每周打扫一次房间
- (Wǒmen měi zhōu dǎsǎo yí cì fángjiān)
- Tạm dịch: Chúng tôi dọn phòng một lần mỗi tuần
16. 🔊 显得 (xiǎnde) – trông có vẻ, hiện ra
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 她穿上这件衣服显得更漂亮
- (Tā chuān shàng zhè jiàn yīfu xiǎnde gèng piàoliang)
- Tạm dịch: Cô ấy trông xinh đẹp hơn khi mặc bộ quần áo này
17. 🔊 整齐 (zhěngqí) – ngăn nắp, gọn gàng
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 他的书桌总是摆得很整齐
- (Tā de shūzhuō zǒng shì bǎi de hěn zhěngqí)
- Tạm dịch: Bàn học của anh ấy luôn được sắp xếp rất gọn gàng
18. 🔊 蛋糕 (dàngāo) – bánh ngọt, bánh ga-tô
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 生日聚会上有一个大蛋糕
- (Shēngrì jùhuì shàng yǒu yí gè dà dàngāo)
- Tạm dịch: Có một chiếc bánh sinh nhật lớn trong buổi tiệc
19. 🔊 蜡烛 (làzhú) – nến
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 请把蜡烛点上
- (Qǐng bǎ làzhú diǎn shàng)
- Tạm dịch: Làm ơn thắp nến lên
20. 🔊 对联(🔊 儿) (duìlián(r)) – câu đối
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 春节的时候,人们会在门上贴对联
- (Chūnjié de shíhòu, rénmen huì zài mén shàng tiē duìlián)
- Tạm dịch: Vào dịp Tết, mọi người sẽ dán câu đối lên cửa
21. 🔊 幅 (fú) – bức (tranh, câu đối)
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 墙上挂着一幅漂亮的画
- (Qiáng shàng guà zhe yì fú piàoliang de huà)
- Tạm dịch: Trên tường treo một bức tranh đẹp
22. 🔊 水仙 (shuǐxiān) – hoa thủy tiên
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 花瓶里插着一束水仙
- (Huāpíng lǐ chā zhe yí shù shuǐxiān)
- Tạm dịch: Trong lọ hoa cắm một bó hoa thủy tiên
23.🔊 开 (kāi) – mở, nở
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 春天到了,花儿都开了
- (Chūntiān dào le, huār dōu kāi le)
- Tạm dịch: Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở
24.🔊 窗台 (chuāngtái) – bệ cửa sổ
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 窗台上放着几盆花
- (Chuāngtái shàng fàng zhe jǐ pén huā)
- Tạm dịch: Trên bệ cửa sổ đặt vài chậu hoa
25. 🔊 新春 (xīnchūn) – xuân mới, năm mới
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 我们一起庆祝新春的到来
- (Wǒmen yìqǐ qìngzhù xīnchūn de dàolái)
- Tạm dịch: Chúng tôi cùng nhau chào đón năm mới
26. 🔊 吉祥 (jíxiáng) – may mắn, cát tường
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 红色在中国文化中象征着吉祥
- (Hóngsè zài Zhōngguó wénhuà zhōng xiàngzhēng zhe jíxiáng)
- Tạm dịch: Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn
27. 🔊 行业 (hángyè) – nghề nghiệp, ngành nghề
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 教育是一个非常重要的行业
- (Jiàoyù shì yí gè fēicháng zhòngyào de hángyè)
- Tạm dịch: Giáo dục là một ngành nghề rất quan trọng
28. 🔊 兴旺 (xīngwàng) – thịnh vượng
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 祝您的生意兴旺发达
- (Zhù nín de shēngyì xīngwàng fādá)
- Tạm dịch: Chúc công việc kinh doanh của bạn thịnh vượng phát đạt
29. 🔊 哦 (ò) – ôi, ồ (thán từ)
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 哦,原来是你啊
- (Ò, yuánlái shì nǐ a)
- Tạm dịch: Ồ, thì ra là bạn à
30. 🔊 念 (niàn) – đọc, học
Cách viết chữ Hán:

Ví dụ:
🔊 她正在念一本有趣的书
- (Tā zhèngzài niàn yì běn yǒuqù de shū)
- Tạm dịch: Cô ấy đang đọc một cuốn sách thú vị
31. 🔊 仔细 (zǐxì) – tỉ mỉ, cẩn thận
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 他做事非常仔细
- (Tā zuòshì fēicháng zǐxì)
- Tạm dịch: Anh ấy làm việc rất cẩn thận
32. 🔊 幸福 (xìngfú) – hạnh phúc
Cách viết chữ Hán:


Ví dụ:
🔊 祝你们永远幸福
- (Zhù nǐmen yǒngyuǎn xìngfú)
- Tạm dịch: Chúc hai bạn mãi mãi hạnh phúc
Từ vựng bổ xung
- 🔊 垃圾 (名) lājī (lạp cấp) rác rưởi, rác
- 🔊 挂历 (名) guàlì (quái lệ) lịch treo
- 🔊 改 (动) gǎi (cải) đổi, sửa đổi
- 🔊 书房 (名) shūfáng (thư phòng) phòng đọc sách
- 🔊 切 (动) qiē (thiết) sắt, phù hợp
- 🔊 冰箱 (名) bīngxiāng (băng sương) tủ lạnh
- 🔊 提手旁 (名) tíshǒupáng (đề thủ bàng) bộ “thủ”, bộ “tay”
- 🔊 扔 (动) rēng (nhũng) ném, vứt bỏ
- 🔊 巴黎 (专名) Bālí (ba lê) Pa-ri
Chú thích
1. Phân tích câu: “让我来吧。” /Ràng wǒ lái ba./ : Để tôi làm đi.
“来” thường được dùng thay thế cho một động từ nào đó để chỉ một hành động. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
(1) A: 🔊 你买什么?
- Nǐ mǎi shénme?
- Bạn mua gì thế?
B: 🔊 我来一瓶可乐。
- Wǒ lái yī píng kělè.
- Tôi lấy một chai coca.
(来 = 买 – “lái” ở đây nghĩa là “mua”)
(2) 🔊 我们跟他们来一场足球赛吧。
- Wǒmen gēn tāmen lái yī chǎng zúqiúsài ba.
- Chúng ta đá với họ một trận bóng đá nhé.
(来 = 进行 – “lái” ở đây nghĩa là “tiến hành”)
(3) A: 🔊 谁把地弄得这么脏?
- Shéi bǎ dì nòng de zhème zāng?
- Ai làm sàn bẩn thế này?
B: 🔊 我来吧。
- Wǒ lái ba.
- Để tôi làm (tôi lau dọn).
(来 = 擦 – “lái” ở đây nghĩa là “lau dọn”)
2. Phân tích câu: “哦, 可不是。” /Ó, kě bù shì./ : Ồ, đúng thế.
“哦” là thán từ, biểu thị sự bừng hiểu hoặc ngộ ra điều gì đó.
Ngữ pháp
1.Câu chữ “把”
Trong Hán ngữ, khi muốn biểu đạt ý nghĩa của việc thông qua động tác làm chuyển đổi vị trí, thay đổi quan hệ và thay đổi hình thái của sự vật xác định nào đó (tân ngữ của câu “把”) thì nhất thiết phải dùng câu chữ “把”。 Trong câu, sau động từ vị ngữ có “在”、“到”、“成” và “给” làm bổ ngữ kết quả.
Ví dụ:
Bài khóa
(一) 🔊 把吸尘器递给我 : Đưa máy hút bụi cho tôi
Sau khi hoàn thành bài học, người học sẽ có thể sử dụng thành thạo cấu trúc câu với “把”, đồng thời nắm vững từ vựng liên quan đến công việc gia đình. Nhờ đó, khả năng giao tiếp trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày bằng tiếng Trung sẽ trở nên tự nhiên và chính xác hơn.
[/hidden_content]
