Home / Tài liệu học tiếng Trung / Từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung / Ngữ pháp tiếng Trung đối với phó từ 就(Jiù) và 才(cái)

Ngữ pháp tiếng Trung đối với phó từ 就(Jiù) và 才(cái)

Bạn biết cách sử dụng phó từ trong ngữ pháp tiếng Trung chưa? Dưới đây chúng tôi xin giới thiệu với các bạn cách sử dụng phó từ thời gian trong tiếng Trung giúp bạn hiểu hơn về ngữ pháp tiếng Trung.

Cách sử dụng phó từ thời gian 就(Jiù) trong ngữ pháp tiếng Trung

Nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra hoặc kết thúc nhanh hơn hoặc sớm hơn ( dự tính / kế hoạch / mong đợi), từ rất lâu trước đó, thường dịch là “ĐÔ:

他十五岁就参加了工作了。Anh ấy 15 tuổi đã đi làm rồi.

这件事儿我早就清楚了。Sự việc này tôi đã rõ từ lâu rồi.

Biểu thị sự việc / trạng thái KHÔNG LÂU NỮA SẼ XẢY RA, dịch là “SẮP”:

你等会儿,他马上就回来。Cậu đợi một lát, anh ấy sắp quay lại ngay đây.

天很快就亮了。Trời sắp sáng rồi.

Biểu thị 2 sự việc xảy ra liên tiếp, thường có các cấu trúc sau: – Động từ +就 + Động từ:

他说完就走。Anh ấy nói xong là đi ngay. – Động từ +就 + Tính từ:

我看见你就很高兴了。Anh nhìn thấy em đã thấy rất vui rồi.

* 一 / 刚 ……就…:

我刚出门就碰上老李。Tôi vừa mới bước ra khỏi cửa đã gặp ngay anh Lý.

Cách sử dụng của phó từ thời gian 才(cái) trong ngữ pháp tiếng Trung

Nhấn mạnh ngữ khí khẳng định

那件事人家都知道了,他不知道才怪呢。Chuyện đó mọi người đều biết cả rồi, anh ấy không biết mới lạ đấy.

你要我演小偷我才不干呢。Anh bắt tôi diễn vai ăn cướp tôi mới không diễn ý.

Dùng như 刚 , biểu thị một sự việc vừa xảy ra tại thời điểm trước đó không lâu, dịch là ” vừa / mới/ vừa mới”

你才来呀?Mày vừa mới đến à?

她才买的车,不会给你借的。Xe nó vừa mới mua, không cho mày mượn đâu.

Biểu thị sự việc xảy ra hoặc kết thúc muộn (hơn dự tính / mong đợi), dịch là “MỚI”:

都十二点了,他才睡觉。 12 giờ hơn rồi anh ấy mới đi ngủ.

Biểu thị thời gian, số lượng ít hơn mong đợi , dự tính, ước lượng…, dịch là ” mới/ mới có”, đứng trước danh từ chỉ số lượng.

才10点呢,怎么睡那么早啊?Mới có 10 giờ, sao lại ngủ sớm thế?

她才25岁就已经当上公司经理了!Cô ấy mới 25 tuổi đã lên chức giám đốc công ty rồi

才20块钱,你还嫌贵?Có mỗi 20 đồng anh còn chê đắt à? 

Nhấn mạnh sự việc nào đó xảy ra được là nhờ có một điều kiện, nguyên do, mục đích nào đó, thường đi với “只有、要、必要、因为、为了”, dịch là “MỚI”:

只有你才能给我带来幸福。Chỉ có em mới đem lại hạnh phúc cho anh.

要多练习,才能提高成绩。Phải luyện tập nhiều mới nâng cao thành tích được.

大家为了帮助你,才提出这些意见。 Mọi người vì muốn giúp anh nên mới đưa ra ý kiến như vậy.

Bạn đã hiểu cách sử dụng phó từ thời gian 就(Jiù) và 才(cái) trong ngữ pháp tiếng Trung chưa? Trên đây chỉ là một phần nhỏ trong ngữ pháp tiếng Trung. Bạn muốn biết thêm cách sử dụng các vấn đề ngữ pháp tiếng Trung khác. Vui lòng để lại comment chúng tôi giải đáp mọi thắc mắc của bạn. 

Hỏi đáp trực tuyến

Be the First to Comment!

wpDiscuz