Thẻ: bộ ngành

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề BẢO HIỂM

Với Bộ từ vựng tiếng Trung về Bảo hiểm hy vọng các bạn sẽ học tốt tiếng Trung về chủ đề này. Cùng tìm hiểu nhé ! I. Loại hình bảo hiểm: 保险类别 Bǎoxiǎn lèibié 1 Bảo hiểm tài sản cá nhân 个人财产保险 gèrén cáichǎn bǎoxiǎn 2 Bảo hiểm sức khỏe 健康保险 jiànkāng bǎoxiǎn 3 Bảo hiểm xe hơi 汽车保险 qìchē bǎoxiǎn 4 Bảo hiểm …

Read More »

Từ vựng tiếng Trung về Quân sự, Quân đội

Trung tâm Chinese giới thiệu đến các bạn từ vựng tiếng Trung về Quân sự, Quân đội. Cùng tìm hiểu xem những từ vựng trong quân đội được viết và nói như thế nào trong tiếng Trung nhé. 325 từ vựng tiếng Trung về Quân sự, Quân đội 1 Bộ quốc phòng 国防部 Guófáng bù 2 Bộ trưởng bộ quốc phòng 国防部长 guófáng bùzhǎng 3 …

Read More »

Từ vựng tiếng Trung về ngành Nông nghiệp

Từ vựng tiếng Trung về ngành Nông nghiệp. Chủ đề này cũng khá là thú vị, ngoài học các từ ngữ quen thuộc trong nông nghiệp, các bạn còn có thể học được từ vựng về 1 số loài động vật nữa. Các bạn cần lưu ý những kiến thức tổng hợp thế này rất có ích cho quá trình học tiếng Trung mà các …

Read More »

Từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành Giáo dục

Tiếng Trung Chinese xin giới thiệu đến các bạn các từ vựng về Giáo dục bao gồm những từ vựng chuyên ngành Giáo dục, các loại hình giáo dục phổ biến hiện nay. Nào chúng ta cùng tìm hiểu thôi! Từ vựng chuyên ngành giáo dục 义务教育 Yì wù jiào yù Compulsory Education Giáo dục bắt buộc 早期教育 Zǎo qí jiào yù Early Education Giáo …

Read More »

Từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành Thuế và Hải quan

Học tiếng Trung về thuế không đơn giản, Chinese hóa giải giúp bạn những khó khăn đó bằng bộ từ vựng chủ đề thuế hải quan bằng tiếng Trung nhé. Từ vựng tiếng Trung về thuế: Thuế quan 关税 Guān shuì 税 Shuì  Thuế 税务局 Shuì wù jú Cục thuế 税务机关 Shuì wù jīguān Cơ quan thuế vụ 关税与消费税局 Guān shuì yǔ xiāo fèis huì …

Read More »

Từ vựng tiếng Trung về các ngành Công nghiệp

Ngành công nghiệp luôn là mũi nhọn phát triển của quốc gia. Hiểu được điều này, tiếng Trung Chinese cung cấp cho bạn bộ từ vựng các ngành Công nghiệp trong tiếng Trung nhé. Từ vựng các ngành Công nghiệp bằng tiếng Trung 1 công nghiệp chế tạo cơ khí 机器制造工业 Jīqì zhìzào gōngyè 2 công nghiệp cao su 橡胶工业 Xiàngjiāo gōngyè 3 công nghiệp …

Read More »

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy PCCC

Từ vựng là yếu tố quan trọng để học tốt môn ngoại ngữ. Và hôm nay tiếng Trung Chinese cung cấp cho bạn bộ từ vựng về chủ đề Phòng cháy chữa cháy nhé. Từ vựng về Phòng cháy chữa cháy Trong tiếng Trung  Cứu hỏa  消防 Xiāo fáng  Trung tâm phòng cháy  防火中心 fáng huǒ zhōng xīn  Trạm cứu hỏa  消防站 xiāo fáng zhàn …

Read More »